Direction and Movement · 12 từ · 1 chặng — Giới từ nhóm "Phương hướng & Chuyển động": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
đến, tới
We went to the beach.Chúng tôi đã đi biển.
từ
I come from Vietnam.Tôi đến từ Việt Nam.
lên
We walked up the hill.
xuống
She ran down the stairs.Cô ấy chạy xuống cầu thang.
vào trong
She walked into the room.Cô ấy bước vào phòng.
ra khỏi
He ran out of the house.Anh ấy chạy ra khỏi nhà.
khỏi (rời bề mặt)
He fell off his bike.Anh ấy ngã xe đạp.
trở lại
We went back to the hotel.Chúng tôi quay lại khách sạn.
dọc theo
We walked along the beach.Chúng tôi đi dạo dọc bãi biển.
đi qua
Go past the bank and turn left.Đi qua ngân hàng rồi rẽ trái.
rời xa
Keep away from the fire.Tránh xa đống lửa ra.
lên trên
The cat jumped onto the table.Con mèo nhảy lên bàn.