Any Person Thing or Choice · 9 từ · 1 chặng — Đại từ nhóm "Bất kỳ người, vật hay lựa chọn nào": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
bất kỳ cái nào
Choose any of these colours.Hãy chọn bất kỳ màu nào trong số này.
bất kỳ ai
Anyone can join the club.Ai cũng có thể tham gia câu lạc bộ.
bất cứ thứ gì
You can order anything you like.Bạn có thể gọi bất cứ món gì bạn thích.
bất kỳ ai
Anybody could make that mistake.Ai cũng có thể mắc lỗi đó.
bất kỳ ai khác
Does anyone else want to speak?Còn ai khác muốn phát biểu không?
bất cứ điều gì
Do whatever you think is right.Hãy làm bất cứ điều gì bạn cho là đúng.
cái nào trong hai cũng được
Either of the dates is fine for me.Ngày nào trong hai ngày đó cũng được với tôi.
bất kỳ cái nào
Take whichever you prefer.Bạn thích cái nào thì lấy cái đó.
bất cứ ai
Whoever wins will get a prize.Ai thắng sẽ nhận được giải thưởng.