The Same Subject · 12 từ · 1 chặng — Đại từ nhóm "Cùng một chủ ngữ": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
nhau, lẫn nhau
They have known each other for years.Họ đã quen nhau nhiều năm.
(chính) anh ấy
He cut himself while cooking.Anh ấy bị đứt tay khi nấu ăn.
(chính) cô ấy
She made the dress herself.
(chính) bạn
Help yourself to some food.Bạn cứ tự nhiên lấy đồ ăn nhé.
(chính) chúng tôi
We enjoyed ourselves at the beach.Chúng tôi đã rất vui ở bãi biển.
một mình, tự tôi
I live by myself.Tôi sống một mình.
(chính) tôi, bản thân tôi
I taught myself to play the guitar.Tôi tự học chơi ghi-ta.
một mình, tự mình
I finished the project on my own.Tôi tự hoàn thành dự án.
(chính) họ
The children dressed themselves.Bọn trẻ tự mặc quần áo.
(chính) nó
The door opened by itself.Cánh cửa tự mở.
(chính) các bạn
Please make yourselves at home.Các bạn cứ tự nhiên như ở nhà.
(chính) mình (nói chung)
It is important to look after oneself.Việc chăm sóc bản thân là quan trọng.