Connecting Ideas in a Clause · 11 từ · 1 chặng — Đại từ nhóm "Nối ý trong mệnh đề": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
người/cái mà
This is the house that Jack built.Đây là ngôi nhà mà Jack đã xây.
người mà (đại từ quan hệ)
The woman who lives next door is a nurse.Người phụ nữ sống ở nhà bên cạnh là y tá.
cái mà, điều mà
The book which you lent me was great.Cuốn sách bạn cho tôi mượn rất hay.
khi mà, lúc mà
I remember the day when we first met.Tôi nhớ ngày mà chúng ta gặp nhau lần đầu.
điều mà, cái mà
What she said surprised everyone.Điều cô ấy nói làm mọi người ngạc nhiên.
nơi mà
This is the town where I was born.Đây là thị trấn nơi tôi sinh ra.
lý do mà
That's the reason why I left.Đó là lý do tôi rời đi.
bất cứ điều gì mà
You can eat whatever you want.Bạn có thể ăn bất cứ thứ gì bạn muốn.
mà ... của người/vật đó
I have a friend whose father is a pilot.Tôi có một người bạn có bố là phi công.
bất cứ ai mà
Whoever told you that was wrong.Ai nói với bạn điều đó thì người đó sai rồi.
người mà (tân ngữ, trang trọng)
The man whom I met yesterday is a writer.Người đàn ông tôi gặp hôm qua là một nhà văn.