Questions About People Things and Possession · 8 từ · 1 chặng — Đại từ nhóm "Hỏi về người, vật & sở hữu": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
ai
Who is your best friend?Bạn thân nhất của bạn là ai?
cái gì
What do you want for dinner?Bạn muốn ăn gì tối nay?
cái nào
còn gì nữa
What else do we need to buy?Chúng ta còn cần mua gì nữa?
còn ai nữa
Who else is coming to the party?Còn ai nữa sẽ đến bữa tiệc?
của ai
Whose is this umbrella?Chiếc ô này của ai?
ai (trang trọng, tân ngữ)
To whom should I send this letter?Tôi nên gửi lá thư này cho ai?
cái gì vậy (ngạc nhiên)
Whatever are you doing?Bạn đang làm cái gì vậy?