Unknown People and Things · 14 từ · 1 chặng — Đại từ nhóm "Người & vật chưa xác định": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
mọi người
Everyone enjoyed the party.Mọi người đều thích bữa tiệc.
mọi thứ
Everything is ready for the trip.Mọi thứ đã sẵn sàng cho chuyến đi.
cái gì đó, điều gì đó
I want to tell you something important.Tôi muốn nói với bạn một điều quan trọng.
bất cứ thứ gì (câu hỏi, phủ định)
Do you need anything from the shop?Bạn có cần gì ở cửa hàng không?
không có gì
There is nothing in the fridge.Trong tủ lạnh không có gì.
không ai
No one knows the answer.Không ai biết câu trả lời.
ai đó, một người nào đó
Someone left a bag on the bus.Ai đó đã để quên túi trên xe buýt.
ai (trong câu hỏi, phủ định)
Did anyone call me?Có ai gọi cho tôi không?
người khác
Please ask someone else.Hãy hỏi người khác nhé.
thứ khác, việc khác
Let's talk about something else.Hãy nói chuyện khác đi.
không ai
Nobody came to the meeting.Không ai đến buổi họp.
mọi người
Everybody needs a good night's sleep.Ai cũng cần một giấc ngủ ngon.
ai đó
Somebody is knocking at the door.Có ai đó đang gõ cửa.
lẫn nhau
The students helped one another with the project.Các bạn học sinh giúp đỡ lẫn nhau trong dự án.