Technology and Media · 70 từ · 7 chặng — Động từ nhóm "Công nghệ & Truyền thông": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
tiết kiệm; cứu; lưu
Please save your changes.Hãy lưu các thay đổi của bạn.
chơi đùa; đóng vai
Children love to play outside.Trẻ em thích chơi đùa ngoài trời.
phát sóng; phơi
The show will air at 8 PM.Chương trình này sẽ phát sóng vào lúc 8 giờ tối.
hát
She loves to sing in the shower.Cô ấy thích hát trong phòng tắm.
đánh máy
She is typing her essay.Cô ấy đang đánh máy bài luận của mình.
nhắn
I will message you later.Tôi sẽ nhắn tin cho bạn sau.
sao chép
You can copy this document to send to your colleague.Bạn có thể sao chép tài liệu này để gửi cho đồng nghiệp.
rà soát; lục soát
The police searched the house for evidence.Cảnh sát đã lục soát căn nhà để tìm bằng chứng.
chia sẻ (bài, ảnh, liên kết trên mạng)
Please think carefully before you share a news story with your friends.Hãy suy nghĩ kỹ trước khi chia sẻ một tin tức với bạn bè.
đăng ký (với cơ quan nhà nước)
You have to register before you can take part in an election.Bạn phải đăng ký thì mới được tham gia bầu cử.
lắp đặt
He is installing new software on his computer.Anh ấy đang lắp đặt phần mềm mới cho máy tính của mình.
in
Can you print the photo from the office printer?Bạn có thể in ảnh từ máy in tại văn phòng không?
sổ
The scientist records the experimental data carefully.Chúng tôi cần ghi chép lại tất cả các số liệu trong báo cáo.
truyền đi
Radio transmits signals over hundreds of kilometers.Radio truyền sóng đi xa hàng trăm km.
đăng (bài, ảnh, video lên mạng)
I rarely post photos of my family online.Tôi hiếm khi đăng ảnh gia đình lên mạng.
phát sóng
The final match will be broadcast live on national television.Trận chung kết sẽ được phát sóng trực tiếp trên truyền hình quốc gia.
bình phẩm
He often comments on new movies.Anh ấy thường bình phẩm về các bộ phim mới ra mắt.
tải xuống
I usually download films before a long flight so I can watch them without the internet.Tôi thường tải phim xuống trước chuyến bay dài để xem mà không cần mạng.
lướt xem (trang web) không có mục đích cụ thể
I often browse the web for travel ideas before booking a holiday.Tôi thường lướt web tìm ý tưởng du lịch trước khi đặt chuyến đi.
quảng cáo
Fast-food chains spend huge sums to advertise their products on television.Các chuỗi đồ ăn nhanh chi những khoản tiền khổng lồ để quảng cáo sản phẩm trên truyền hình.
cuộn, lướt (màn hình)
I often scroll through my phone for an hour before going to sleep.Tôi thường lướt điện thoại cả tiếng trước khi ngủ.
gắn thẻ (tên ai đó vào ảnh, bài đăng)
Please don't tag me in photos without asking first.Làm ơn đừng gắn thẻ tôi vào ảnh mà không hỏi trước.
tải lên
Thousands of people upload videos of their holidays every day.Mỗi ngày có hàng nghìn người tải lên video về kỳ nghỉ của họ.
lập trình
Engineers program the robot to recognise different kinds of fruit.Các kỹ sư lập trình cho robot nhận biết các loại quả khác nhau.
phát / xem / nghe trực tuyến (không cần tải về)
Instead of buying DVDs, most people now stream films at home.Thay vì mua đĩa DVD, giờ hầu hết mọi người xem phim trực tuyến ở nhà.
buộc tội (chính thức), khởi tố
The driver was charged with dangerous driving.Người lái xe bị buộc tội lái xe nguy hiểm.
nâng cấp
Many people upgrade their phones every year even when the old one works fine.Nhiều người nâng cấp điện thoại mỗi năm dù chiếc cũ vẫn dùng tốt.
vuốt
She likes to stroke her dog's fur.Cô ấy thích vuốt tóc cho chú chó của mình.
sao lưu
You should backup your data regularly to prevent loss.Bạn nên sao lưu dữ liệu thường xuyên để tránh mất mát.
tạo dáng chụp ảnh
He often poses naturally when taking outdoor photos.Anh ấy thường tạo dáng tự nhiên khi chụp ảnh ngoài trời.
nhấp chuột
Left click to select this item.Nhấp chuột trái để chọn mục này.
quét
He scans the barcode to check the goods.Anh ấy quét mã vạch để kiểm tra hàng hóa.
tương tác, giao tiếp qua lại
Many teenagers interact more with friends online than in person.Nhiều thiếu niên tương tác với bạn bè trên mạng nhiều hơn ngoài đời.
lừa (ai làm gì)
Some websites trick users into signing up for expensive plans.Một số trang web lừa người dùng đăng ký các gói dịch vụ đắt tiền.
nhập vào
Please input your password to log in.Hãy nhập mật khẩu của bạn để đăng nhập.
thao túng
Some adverts manipulate people's emotions to make them spend more.Một số quảng cáo thao túng cảm xúc của người xem để khiến họ chi tiêu nhiều hơn.
nằn nì, mè nheo
Children who see toy adverts often nag their parents to buy the latest toys.Trẻ xem quảng cáo đồ chơi thường mè nheo bố mẹ mua món đồ chơi mới nhất.
cám dỗ, lôi kéo
Colourful displays near the till tempt children to ask for sweets.Những quầy trưng bày sặc sỡ gần quầy thu ngân lôi kéo trẻ em đòi kẹo.
làm rò rỉ, tuồn (thông tin mật)
Someone leaked the report to the press before it was officially published.Có người đã tuồn bản báo cáo cho báo chí trước khi nó được công bố chính thức.
tác động, làm lung lay (quan điểm)
Television debates can sway voters who have not yet made up their minds.Các cuộc tranh luận trên truyền hình có thể tác động tới những cử tri chưa quyết định.
tự động hoá (một công việc, quy trình)
Banks have automated many routine tasks, such as checking account balances.Ngân hàng đã tự động hoá nhiều việc thường ngày như kiểm tra số dư tài khoản.
ém nhẹm, che giấu (thông tin)
Journalists accused officials of trying to suppress information about the outbreak.Các nhà báo cáo buộc giới chức cố ém nhẹm thông tin về đợt bùng phát dịch.
dán
I pasted the photo on the wall.Tôi đã dán hình ảnh lên tường.
đón nhận, nắm bắt (cái mới)
Older generations are slowly starting to embrace online banking.Thế hệ lớn tuổi đang dần đón nhận ngân hàng trực tuyến.
nhấp
He took a sip of tea before replying.Anh ấy nhấp một ngụm trà trước khi trả lời.
xuất bản; đăng tải
I published a new article on my blog.Tôi đã đăng tải bài viết mới trên blog của mình.
gõ
I like to tap the keyboard to work.Tôi thích gõ bàn phím để làm việc.
xoá
I erased the mistake in my homework.Tôi đã xoá lỗi trong bài tập.
đọc mật mã
This program helps you decode encrypted files.Chương trình này giúp bạn giải mã các tệp mã hóa.
số hóa
The company is digitizing all of its customer records.Công ty đang số hóa tất cả hồ sơ khách hàng của mình.
ngưng kết nối
I accidentally disconnected the internet connection.Tôi đã vô tình làm đứt mất kết nối internet.
quẹt
You need to swipe your card to pay.Bạn cần quẹt thẻ để thanh toán.
phổ biến, lan truyền (thông tin)
The internet allows news to be disseminated around the world within seconds.Internet cho phép tin tức được lan truyền khắp thế giới chỉ trong vài giây.
hiểu sai, hiểu lầm
People often misinterpret short text messages because they cannot hear the tone of voice.Người ta hay hiểu sai tin nhắn ngắn vì không nghe được giọng điệu.
làm (ai) cảm thấy bị gạt ra ngoài, xa lánh
Moving every service online could alienate older citizens who lack digital skills.Đưa mọi dịch vụ lên mạng có thể khiến người lớn tuổi thiếu kỹ năng số cảm thấy bị gạt ra ngoài.
xem liền một mạch (nhiều tập phim)
Many students binge-watch whole series instead of sleeping.Nhiều sinh viên cày liền một mạch cả bộ phim thay vì đi ngủ.
dội tới tấp (thông tin, quảng cáo)
We are bombarded with adverts every time we go online.Mỗi lần lên mạng, chúng ta bị dội tới tấp quảng cáo.
tẩy não
Some people claim that advertising brainwashes us into buying things we do not need.Một số người cho rằng quảng cáo tẩy não chúng ta để mua những thứ không cần.
kiểm duyệt
In some countries, news reports are heavily censored before they are broadcast.Ở một số nước, các bản tin bị kiểm duyệt gắt gao trước khi phát sóng.
vạch trần (luận điệu, quan niệm sai)
Journalists quickly debunked the rumour that the bridge had collapsed.Các nhà báo nhanh chóng vạch trần tin đồn rằng cây cầu đã sập.
làm chai sạn, làm mất nhạy cảm
Some experts believe that constant exposure to violent images can desensitise young viewers.Một số chuyên gia tin rằng tiếp xúc liên tục với hình ảnh bạo lực có thể làm khán giả trẻ chai sạn.
số hoá
Many libraries have started to digitise old newspapers so anyone can read them online.Nhiều thư viện đã bắt đầu số hoá báo cũ để ai cũng đọc được trên mạng.
bóp méo (sự thật)
Critics say the report distorted the facts to make the story more dramatic.Giới phê bình cho rằng bản tin đã bóp méo sự thật để câu chuyện kịch tính hơn.
trao quyền, giúp (ai) tự chủ
Internet access can empower women in remote villages to start small businesses.Có internet có thể giúp phụ nữ ở làng xa tự chủ mở công việc kinh doanh nhỏ.
tô vẽ cho hào nhoáng
Many parents worry that films glamorise violence and crime.Nhiều phụ huynh lo phim ảnh tô vẽ bạo lực và tội phạm thành điều hào nhoáng.
thần tượng hoá
Many teenagers idolise pop stars and copy the way they dress.Nhiều thanh thiếu niên thần tượng các ngôi sao nhạc pop và bắt chước cách họ ăn mặc.
kiếm tiền từ, thương mại hoá
Free apps often monetise their users' data by selling it to advertisers.Ứng dụng miễn phí thường kiếm tiền từ dữ liệu người dùng bằng cách bán cho nhà quảng cáo.
làm bão hoà, phủ kín
Children's television is saturated with adverts for toys and snacks.Truyền hình thiếu nhi bị phủ kín bởi quảng cáo đồ chơi và đồ ăn vặt.
xâm phạm, vi phạm (quyền, luật)
Critics argue that some apps infringe on users' privacy by recording their location.Giới phê bình cho rằng một số ứng dụng xâm phạm quyền riêng tư khi ghi lại vị trí người dùng.
bịt miệng (báo chí, người phát ngôn)
Critics fear that the new law will be used to muzzle the press.Giới phê bình lo luật mới sẽ bị dùng để bịt miệng báo chí.