Suffixes · 29 từ · 3 chặng — Hậu tố tạo danh từ, tính từ, động từ, trạng từ — chìa khoá đổi dạng từ khi paraphrase.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
người làm, vật làm
My father is a teacher.Bố tôi là giáo viên.
người làm
The actor won an award.Nam diễn viên đoạt giải.
(trạng từ) một cách
She speaks slowly.Cô ấy nói chậm rãi.
đầy, có nhiều
The garden is beautiful.Khu vườn thật đẹp.
người theo nghề, chủ nghĩa
She is a famous scientist.Bà ấy là một nhà khoa học nổi tiếng.
quan hệ, tư cách
Their friendship lasted for years.Tình bạn của họ kéo dài nhiều năm.
không có
This old phone is useless.Chiếc điện thoại cũ này vô dụng.
có thể ... được
The water is drinkable.Nước này uống được.
thuộc về
He is very energetic.Anh ấy rất tràn đầy năng lượng.
thời kỳ, trạng thái
I had a happy childhood.Tôi có một tuổi thơ hạnh phúc.
tính, sự (danh từ chỉ trạng thái)
Kindness costs nothing.Lòng tốt chẳng tốn gì.
thuộc về
It's a national holiday.Đó là ngày lễ quốc gia.
sự (danh từ)
Her performance was excellent.Màn trình diễn của cô ấy xuất sắc.
người được, người nhận
The company has 500 employees.Công ty có 500 nhân viên.
sự (danh từ)
Experience is the best teacher.Kinh nghiệm là người thầy tốt nhất.
người (nghề, quốc tịch)
The musician played the piano.Nhạc sĩ chơi đàn piano.
tính (danh từ)
The city has a lot of activity.Thành phố rất nhộn nhịp.
có tính chất
She is very creative.Cô ấy rất sáng tạo.
làm cho, hóa
We need to organize the event.Chúng ta cần tổ chức sự kiện.
sự, kết quả (danh từ)
The government made an announcement.Chính phủ đã ra thông báo.
có tính chất
The road is dangerous at night.Con đường nguy hiểm vào ban đêm.
sự (danh từ)
We made a quick decision.Chúng tôi quyết định nhanh.
sự, việc (danh từ)
Education is important.Giáo dục rất quan trọng.
làm cho
Please shorten your essay.Hãy rút ngắn bài luận.
về hướng
Move forward slowly.Tiến về phía trước từ từ.
có thể ... được
The plan is flexible.Kế hoạch linh hoạt.
làm cho
Can you simplify the explanation?Bạn có thể đơn giản hóa lời giải thích không?
làm cho, hóa (Anh-Anh)
Let's prioritise the urgent tasks.Hãy ưu tiên việc gấp.
chủ nghĩa
Tourism is growing fast.Du lịch đang phát triển nhanh.