Roots · 25 từ · 3 chặng — Gốc từ Latinh – Hy Lạp giúp đoán nghĩa từ học thuật trong IELTS Reading.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
âm thanh
Turn off your phone.Tắt điện thoại đi.
hình dạng
Please fill in the form.Vui lòng điền vào mẫu đơn.
mang, chở
Public transport is cheap.
viết, vẽ
He wrote a paragraph about his family.Cậu ấy viết một đoạn văn về gia đình.
sự sống
Biology is my favourite subject.Sinh học là môn tôi thích nhất.
vòng tròn
We should recycle plastic.Chúng ta nên tái chế nhựa.
nói
Look it up in a dictionary.Tra trong từ điển.
trái đất
We study geography at school.Chúng tôi học địa lý ở trường.
ấn, ép
I was impressed by her speech.Tôi ấn tượng với bài phát biểu của cô ấy.
kéo
The festival attracts many tourists.Lễ hội thu hút nhiều du khách.
đến
The event was a success.Sự kiện đã thành công.
nghe
The audience clapped.Khán giả vỗ tay.
dẫn
The factory produces shoes.Nhà máy sản xuất giày.
ném
The project starts next week.Dự án bắt đầu tuần sau.
gửi, phóng
Please submit your homework.Hãy nộp bài tập.
chuyển động
The film was very moving.Bộ phim rất cảm động.
viết
Please describe the picture.Hãy mô tả bức tranh.
nhìn
Spectators cheered loudly.Khán giả reo hò ầm ĩ.
xây dựng
They are constructing a new bridge.Họ đang xây cây cầu mới.
nhìn
The castle is visible from far away.Từ xa đã thấy lâu đài.
thời gian
Arrange the events in chronological order.Sắp xếp các sự kiện theo trình tự thời gian.
tin
I can't believe it — it's incredible!Tôi không tin nổi — thật khó tin!
nước
Drink water to stay hydrated.Uống nước để giữ đủ nước cho cơ thể.
vỡ
Don't interrupt me.Đừng ngắt lời tôi.
nhiệt
Check the thermometer.Kiểm tra nhiệt kế.