Word families · 298 từ · 30 chặng — Họ từ: một gốc với các dạng danh từ, động từ, tính từ, trạng từ — luyện điền đúng dạng từ.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
chính phủ
The government has promised to build more hospitals over the next five years.Chính phủ đã hứa sẽ xây thêm bệnh viện trong năm năm tới.
(thuộc) truyền thống, cổ truyền
Many women still wear the traditional ao dai at weddings and on important holidays.Nhiều phụ nữ vẫn mặc áo dài truyền thống trong đám cưới và các ngày lễ quan trọng.
điện
Our flat uses far more electricity in summer because of the fans and the air conditioner.Căn hộ của chúng tôi dùng nhiều điện hơn hẳn vào mùa hè vì quạt và máy điều hoà.
nghệ sĩ, hoạ sĩ
My cousin is a young artist who paints scenes of everyday life in the old quarter.Em họ tôi là một hoạ sĩ trẻ chuyên vẽ cảnh đời thường ở khu phố cổ.
chạy bằng điện
We bought an electric cooker because it is safer than a gas one.Chúng tôi mua bếp điện vì nó an toàn hơn bếp ga.
khách du lịch
In July the old town is full of tourists taking photos.Vào tháng Bảy, phố cổ đầy khách du lịch chụp ảnh.
thuê (nhà, phòng)
Most young people in my city rent a room because buying a flat is too expensive.Phần lớn người trẻ ở thành phố tôi thuê phòng vì mua căn hộ quá đắt.
môi trường (thế giới tự nhiên: không khí, đất, nước, sinh vật)
Many young people today care deeply about the environment and try to live greener lives.Nhiều bạn trẻ ngày nay rất quan tâm đến môi trường và cố gắng sống xanh hơn.
chung kết; chung cuộc
He defeated the opponent in the final.Anh ấy đã vượt qua đối thủ trong trận chung kết.
nền kinh tế
Tourism plays a major role in the economy of many coastal towns.Du lịch đóng vai trò lớn trong nền kinh tế của nhiều thị trấn ven biển.
văn hoá
Learning a foreign language is one of the best ways to understand another culture.Học một ngoại ngữ là một trong những cách tốt nhất để hiểu một nền văn hoá khác.
đưa tin, tường thuật
The accident was widely reported in the local media.Vụ tai nạn được truyền thông địa phương đưa tin rộng rãi.
đạt được
He ceaselessly endeavors to achieve his goals.Anh ấy không ngừng nỗ lực để đạt được mục tiêu của mình.
hợp pháp
Defamation can lead to serious legal consequences.Lời vu khống có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
trang trí, sơn sửa (nhà cửa)
We decorated the living room ourselves to keep costs down.Chúng tôi tự sơn sửa trang trí phòng khách để tiết kiệm chi phí.
sự ô nhiễm
Air pollution in big cities like Hanoi gets worse in the winter months.Ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn như Hà Nội trở nên tồi tệ hơn vào những tháng mùa đông.
sự căng thẳng (tâm lý)
Exam season causes a lot of stress for students and their parents.Mùa thi gây nhiều căng thẳng cho học sinh và phụ huynh.
chấn thương, vết thương
He had to stop playing football after a serious knee injury.Anh ấy phải ngừng chơi bóng đá sau một chấn thương đầu gối nghiêm trọng.
nộp đơn, ứng tuyển
Last year I applied for more than twenty jobs before I got an offer.Năm ngoái tôi nộp đơn hơn hai mươi chỗ mới nhận được lời mời làm việc.
(thuộc) văn hoá
There are many cultural differences between the north and the south of Vietnam.Giữa miền Bắc và miền Nam Việt Nam có nhiều khác biệt văn hoá.
biểu diễn
Every Saturday evening, a group of students perform folk songs by the lake.Mỗi tối thứ Bảy, một nhóm sinh viên biểu diễn dân ca bên hồ.
nhân viên, người làm công
The company has more than 500 employees across the country.Công ty có hơn 500 nhân viên trên cả nước.
(thuộc) chính trị
My grandparents and I have very different political views.Ông bà và tôi có quan điểm chính trị rất khác nhau.
rác thải, chất thải
Each household in the city produces a large amount of waste every week.Mỗi hộ gia đình trong thành phố thải ra một lượng rác lớn mỗi tuần.
sáng tạo
Drawing and music lessons help children become more creative from an early age.Các giờ học vẽ và âm nhạc giúp trẻ sáng tạo hơn từ khi còn nhỏ.
đơn xin việc, hồ sơ ứng tuyển
The company received over 300 applications for just two places.Công ty nhận hơn 300 hồ sơ cho vỏn vẹn hai suất.
kẻ phạm tội, tội phạm (chỉ người)
Many people believe that criminals should repair the damage they have caused.Nhiều người cho rằng kẻ phạm tội nên khắc phục thiệt hại mà họ đã gây ra.
(thuộc về) lịch sử
Historical records show that the temple was rebuilt several times after fires.Sử liệu cho thấy ngôi đền đã được xây lại nhiều lần sau các trận hoả hoạn.
bất hợp pháp, trái luật
In many countries it is illegal to use a mobile phone while driving.Ở nhiều nước, dùng điện thoại khi lái xe là bất hợp pháp.
buổi phỏng vấn (xin việc)
I was so nervous before my first job interview that I could hardly speak.Trước buổi phỏng vấn xin việc đầu tiên, tôi run đến mức gần như không nói nổi.
lợi nhuận
The café made a small profit in its first year, which surprised the owners.Quán cà phê có lãi nhỏ ngay năm đầu, điều khiến chủ quán bất ngờ.
bộ sưu tập
The museum owns a large collection of ceramics from different dynasties.Bảo tàng sở hữu một bộ sưu tập lớn đồ gốm từ nhiều triều đại khác nhau.
kiếm (tiền), được trả
Doctors in private hospitals usually earn much more than those in public ones.Bác sĩ ở bệnh viện tư thường kiếm nhiều hơn hẳn bác sĩ bệnh viện công.
(thuộc) tôn giáo; sùng đạo
The town is famous for a religious festival that takes place every spring.Thị trấn nổi tiếng với một lễ hội tôn giáo diễn ra mỗi mùa xuân.
dẫn điện; hạnh kiểm
Her manner of conduct clearly shows respect for others.Cách cư xử của cô ấy thể hiện rõ sự tôn trọng người khác.
mua (trang trọng)
More and more people purchase groceries online instead of visiting a supermarket.Ngày càng nhiều người mua thực phẩm trên mạng thay vì đến siêu thị.
kiến trúc
The city is a mix of French colonial architecture and modern glass towers.Thành phố là sự pha trộn giữa kiến trúc thuộc địa Pháp và những toà tháp kính hiện đại.
nghiêm khắc
My maths teacher was very strict, but she explained everything clearly.Cô dạy toán của tôi rất nghiêm khắc nhưng giảng bài nào cũng rõ ràng.
nghề thủ công; đồ thủ công
Weaving baskets is a traditional craft in many villages in the north.Đan rổ rá là nghề thủ công truyền thống ở nhiều làng miền Bắc.
cuộc bầu cử
In many countries, an election is held every four or five years.Ở nhiều nước, bầu cử được tổ chức bốn hoặc năm năm một lần.
tội phạm (nói chung); hành vi phạm tội
Most residents feel that crime in their neighbourhood has fallen in recent years.Phần lớn cư dân cảm thấy tội phạm ở khu họ sống đã giảm trong những năm gần đây.
đáng tin cậy
A reliable worker always arrives on time and finishes tasks properly.Một nhân viên đáng tin cậy luôn đến đúng giờ và làm xong việc chu đáo.
xuất khẩu
The government aims to boost export turnover next year.Chính phủ đặt mục tiêu nâng cao kim ngạch xuất khẩu trong năm tới.
chính trị
Many young people say they are not very interested in politics.Nhiều người trẻ nói rằng họ không mấy quan tâm đến chính trị.
truyền thống
In my family, it is a tradition to visit our grandparents on the first day of Tet.Trong gia đình tôi, thăm ông bà vào mùng Một Tết là một truyền thống.
người tiêu dùng
Consumers today can compare prices online in just a few seconds.Người tiêu dùng ngày nay có thể so sánh giá trên mạng chỉ trong vài giây.
kiệt sức
After a month of night shifts, she felt completely exhausted.Sau một tháng làm ca đêm, cô ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.
ngành du lịch, hoạt động du lịch
Tourism is one of the main sources of income for many coastal provinces.Du lịch là một trong những nguồn thu chính của nhiều tỉnh ven biển.
lũ lụt, trận lụt
Every rainy season, floods in the central provinces destroy crops and homes.Mỗi mùa mưa, lũ lụt ở các tỉnh miền Trung lại phá huỷ mùa màng và nhà cửa.
cụ thể
This information needs to be clearer and more specific.Thông tin này cần rõ ràng và cụ thể hơn.
bình thường
The new normal has changed how we work and communicate.Bình thường mới đã thay đổi cách chúng ta làm việc và giao tiếp.
(thuộc) nghệ thuật; có năng khiếu nghệ thuật
I am not very artistic, but I really enjoy visiting galleries at the weekend.Tôi không có năng khiếu nghệ thuật lắm, nhưng tôi rất thích đi xem phòng tranh vào cuối tuần.
tốt nghiệp
After I graduate, I hope to work abroad for a few years.Sau khi tốt nghiệp, tôi mong được làm việc ở nước ngoài vài năm.
ẩm thấp
Our first flat was so damp that our clothes never dried properly in winter.Căn hộ đầu tiên của chúng tôi ẩm thấp đến mức mùa đông quần áo không bao giờ khô hẳn.
chạy bộ (chạy chậm để tập thể dục)
Jogging in the park is a popular way to stay healthy in my city.Chạy bộ trong công viên là cách giữ sức khoẻ phổ biến ở thành phố tôi.
bao bì, vỏ hộp
Online shopping creates a huge amount of packaging that ends up in the bin.Mua sắm trực tuyến tạo ra lượng bao bì khổng lồ, cuối cùng đều vào thùng rác.
ngắm nhìn (thán phục); ngưỡng mộ
Visitors often stop to admire the fine details carved into the wooden doors.Du khách thường dừng lại ngắm những chi tiết tinh xảo chạm khắc trên cánh cửa gỗ.
thẩm phán
The judge said the punishment should match the seriousness of the crime.Thẩm phán nói rằng hình phạt phải tương xứng với mức độ nghiêm trọng của tội.
sự tiện lợi
For me, the biggest advantage of city life is convenience: everything I need is close by.Với tôi, lợi thế lớn nhất của cuộc sống thành phố là sự tiện lợi: mọi thứ tôi cần đều ở gần.
có tính lịch sử, có ý nghĩa lịch sử quan trọng
Many historic buildings in the old town have been turned into cafés and shops.Nhiều công trình lịch sử trong phố cổ đã bị chuyển thành quán cà phê và cửa hàng.
phát sóng
The final match will be broadcast live on national television.Trận chung kết sẽ được phát sóng trực tiếp trên truyền hình quốc gia.
điều tra
The police are investigating a series of thefts from parked cars.Cảnh sát đang điều tra một loạt vụ trộm đồ trong xe đỗ.
thường xuyên, có nhiều chuyến (dịch vụ xe, tàu)
Buses are frequent in the city centre, but in my village there are only two a day.Ở trung tâm thành phố xe buýt có nhiều chuyến, còn ở làng tôi mỗi ngày chỉ có hai chuyến.
nghề chuyên môn (cần đào tạo lâu, vd bác sĩ, luật sư, kỹ sư)
My parents wanted me to choose a stable profession such as medicine or law.Bố mẹ muốn tôi chọn một nghề ổn định như y hoặc luật.
bộ trưởng
The education minister visited several rural schools last month.Bộ trưởng giáo dục đã đến thăm một số trường ở nông thôn vào tháng trước.
sự nghỉ hưu; thời gian nghỉ hưu
More and more people are working past the usual age of retirement.Ngày càng nhiều người làm việc quá tuổi nghỉ hưu thông thường.
tình nguyện viên
The festival could not take place without dozens of local volunteers.Lễ hội không thể diễn ra nếu thiếu hàng chục tình nguyện viên địa phương.
người sử dụng lao động, chủ (công ty / người thuê mình làm)
Many employers now value communication skills as much as technical knowledge.Nhiều nhà tuyển dụng nay coi trọng kỹ năng giao tiếp ngang với kiến thức chuyên môn.
nhà báo
My cousin works as a journalist for a regional newspaper.Anh họ tôi làm nhà báo cho một tờ báo khu vực.
tiền hoàn lại
The shop gave me a full refund because the jacket was damaged.Cửa hàng hoàn lại toàn bộ tiền cho tôi vì chiếc áo khoác bị hỏng.
việc đi tham quan, ngắm cảnh
We spent the whole morning sightseeing in the old town.Chúng tôi dành cả buổi sáng đi tham quan khu phố cổ.
vụ cướp
There was a robbery at the bank near my office last year.Năm ngoái có một vụ cướp ở ngân hàng gần văn phòng tôi.
quyên góp, hiến tặng
Residents donated clothes and rice to families who had lost everything in the fire.Cư dân quyên góp quần áo và gạo cho những gia đình mất trắng trong vụ cháy.
biên tập viên; tổng biên tập
The editor decided to put the story on the front page.Tổng biên tập quyết định đưa câu chuyện lên trang nhất.
hệ thống sưởi; việc sưởi ấm
In my country, heating is one of the biggest household costs in winter.Ở nước tôi, sưởi ấm là một trong những khoản chi lớn nhất của gia đình vào mùa đông.
người giám sát, quản lý trực tiếp
If you have a problem with your schedule, talk to your supervisor first.Nếu có vấn đề về lịch làm, hãy báo người giám sát trước.
kẻ trộm đột nhập (vào nhà, cửa hàng)
Burglars often target homes that look empty during the holidays.Kẻ trộm thường nhắm vào những ngôi nhà trông vắng chủ vào dịp lễ.
quảng cáo
Fast-food chains spend huge sums to advertise their products on television.Các chuỗi đồ ăn nhanh chi những khoản tiền khổng lồ để quảng cáo sản phẩm trên truyền hình.
người đi xe đạp
More cyclists would use the roads if they felt safer.Sẽ có nhiều người đi xe đạp ra đường hơn nếu họ thấy an toàn hơn.
đúng giờ
In Japan, staff are expected to be punctual for every meeting.Ở Nhật, nhân viên phải đúng giờ trong mọi cuộc họp.
tái sử dụng, dùng lại
I always reuse plastic bags when I go to the market.Tôi luôn dùng lại túi ni lông mỗi khi đi chợ.
người biểu diễn, nghệ sĩ biểu diễn
Street performers make the walking street much livelier at night.Những nghệ sĩ đường phố khiến phố đi bộ về đêm sôi động hơn hẳn.
gian lận (trong thi cử)
Anyone who is caught cheating in the exam will receive a score of zero.Ai bị bắt quả tang gian lận trong kỳ thi sẽ nhận điểm không.
bằng cấp, văn bằng
Many school leavers want to gain a qualification that is recognised abroad.Nhiều học sinh vừa tốt nghiệp muốn lấy một văn bằng được công nhận ở nước ngoài.
người du lịch ba lô
The old quarter is full of cheap cafés that are popular with backpackers.Khu phố cổ có rất nhiều quán cà phê rẻ được dân du lịch ba lô ưa thích.
có sẵn đồ nội thất
Most students look for a furnished room so they do not need to buy a bed or a desk.Phần lớn sinh viên tìm phòng có sẵn nội thất để không phải mua giường hay bàn học.
tái chế
My family tries to recycle glass bottles, paper and cans instead of throwing them away.Gia đình tôi cố gắng tái chế chai thuỷ tinh, giấy và lon thay vì vứt đi.
lập trình
Engineers program the robot to recognise different kinds of fruit.Các kỹ sư lập trình cho robot nhận biết các loại quả khác nhau.
sự quản lý; ban quản lý
Poor management is one of the main reasons why good employees leave.Quản lý kém là một trong những lý do chính khiến nhân viên giỏi ra đi.
hiệu suất, hiệu quả (sử dụng năng lượng)
Improving the efficiency of old buildings could cut energy use dramatically.Nâng hiệu suất năng lượng của các toà nhà cũ có thể cắt giảm mạnh lượng năng lượng tiêu thụ.
sự nhiễm trùng, bệnh nhiễm trùng
Washing your hands often reduces the risk of infection.Rửa tay thường xuyên giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng.
cuộc tranh luận
He had an aggressive attitude during the debate.Anh ấy có thái độ dữ tợn trong cuộc tranh luận.
thanh tra, kiểm tra chính thức
The school received a poor rating after its latest inspection.Trường bị xếp loại kém sau đợt thanh tra gần nhất.
(thuộc về) cảm xúc, tinh thần
Teenagers need emotional support as well as help with their studies.Thanh thiếu niên cần được hỗ trợ tinh thần chứ không chỉ được giúp việc học.
bổ dưỡng
Many parents find it hard to cook nutritious meals after a long day at work.Nhiều phụ huynh thấy khó nấu được bữa ăn bổ dưỡng sau một ngày làm việc dài.
nghi phạm
The police have not yet named a suspect in the case.Cảnh sát vẫn chưa công bố nghi phạm trong vụ việc.
bền vững (không làm cạn kiệt tài nguyên, không hại môi trường lâu dài)
Cities need to develop sustainable transport systems that do not rely on private cars.Các thành phố cần phát triển hệ thống giao thông bền vững, không phụ thuộc vào ô tô cá nhân.
công suất
Compaction of soil increases its load-bearing capacity.Việc đầm chặt đất giúp tăng khả năng chịu lực của nền móng.
cạnh tranh (gay gắt); (lương) cạnh tranh, hấp dẫn
Jobs in the media are extremely competitive, so you need a strong portfolio.Việc trong ngành truyền thông cạnh tranh rất gắt nên bạn cần hồ sơ năng lực mạnh.
triết lý
In philosophy, 'essence' is the core nature of a being.Trong triết học, 'bản chất' là phần tinh túy của một thực thể.
cá nhân
Should the government or the individual be responsible for staying healthy?Chính phủ hay cá nhân nên chịu trách nhiệm giữ gìn sức khoẻ?
khả năng / vai trò lãnh đạo
Under her leadership, the small company grew into a national brand.Dưới sự lãnh đạo của bà, công ty nhỏ đã phát triển thành thương hiệu toàn quốc.
quá mức
Excessive use of video games may harm teenagers' sleep.Chơi trò chơi điện tử quá mức có thể ảnh hưởng giấc ngủ của thiếu niên.
nhà cung cấp
The restaurant buys all its vegetables from a local supplier.Nhà hàng mua toàn bộ rau từ một nhà cung cấp địa phương.
sản xuất, tạo ra (điện, năng lượng)
The country now generates about a quarter of its electricity from wind and solar.Nước này hiện sản xuất khoảng một phần tư lượng điện từ gió và mặt trời.
(thuộc) tâm linh, tinh thần
For older people, visiting the pagoda is more of a spiritual experience than a day out.Với người lớn tuổi, đi chùa là một trải nghiệm tâm linh hơn là một chuyến đi chơi.
sự tiêu dùng, mức tiêu thụ
Household consumption accounts for a large share of economic activity in most developed countries.Tiêu dùng hộ gia đình chiếm tỉ trọng lớn trong hoạt động kinh tế ở hầu hết các nước phát triển.
người đi vay
When interest rates go up, borrowers have to pay more each month.Khi lãi suất tăng, người đi vay phải trả nhiều hơn mỗi tháng.
quyền sở hữu, việc sở hữu
Younger consumers seem less interested in ownership and more interested in access to services.Người tiêu dùng trẻ dường như ít quan tâm tới việc sở hữu mà quan tâm hơn tới việc được dùng dịch vụ.
sự đổi mới; cái mới (ý tưởng, sản phẩm, phương pháp)
Governments should support innovation by funding young engineers.Chính phủ nên thúc đẩy đổi mới bằng cách tài trợ cho các kỹ sư trẻ.
(thuộc về) tâm lý
Losing a job can have serious psychological effects.Mất việc có thể gây ảnh hưởng tâm lý nghiêm trọng.
khai thác, chiết xuất
New technology makes it cheaper to extract oil from deep under the sea.Công nghệ mới giúp khai thác dầu dưới đáy biển sâu rẻ hơn.
dự báo
The government has forecast that the economy will grow by around three per cent this year.Chính phủ dự báo nền kinh tế sẽ tăng trưởng khoảng ba phần trăm trong năm nay.
hợp tác
Neighbouring countries need to cooperate to manage shared rivers.Các nước láng giềng cần hợp tác để quản lý những con sông chung.
lạm phát
When inflation is high, ordinary families find that their wages do not stretch as far.Khi lạm phát cao, các gia đình bình thường thấy đồng lương không còn đủ dùng như trước.
(thuộc) công nghệ
Technological change is happening faster than ever before.Thay đổi công nghệ đang diễn ra nhanh hơn bao giờ hết.
đàm phán, thương lượng
Women are often less likely than men to negotiate their starting salary.Phụ nữ thường ít thương lượng mức lương khởi điểm hơn nam giới.
thu hút sự chú ý và tham gia
Good teachers know how to engage even the quietest students.Giáo viên giỏi biết cách lôi cuốn cả những học sinh trầm lặng nhất.
quãng đường / thời gian đi làm hằng ngày
My daily commute takes almost an hour because of the traffic.Mỗi ngày tôi mất gần một tiếng đi làm vì kẹt xe.
lừa dối
The advert was designed to deceive customers into paying for a service that did not exist.Quảng cáo được thiết kế để lừa khách trả tiền cho một dịch vụ không hề tồn tại.
hấp thụ
As the oceans absorb more carbon dioxide, the water becomes more acidic, which harms shellfish.Khi đại dương hấp thụ nhiều CO2 hơn, nước biển trở nên axit hơn, gây hại cho các loài có vỏ.
công lý
The victims' families say they simply want justice.Gia đình các nạn nhân nói họ chỉ muốn có công lý.
thuộc về dân tộc
Different ethnic groups may belong to different races.Các nhóm dân tộc khác nhau có thể thuộc các giống nòi khác nhau.
dễ tiếp cận, dễ sử dụng (kể cả với người khuyết tật)
All new public buildings must be accessible to wheelchair users.Mọi công trình công cộng mới phải thuận tiện cho người dùng xe lăn.
sự bảo tồn (thiên nhiên, động vật hoang dã)
Tourism can pay for conservation if the money is used to protect the forest.Du lịch có thể chi trả cho công tác bảo tồn nếu tiền được dùng để bảo vệ rừng.
tình trạng thất nghiệp; số người thất nghiệp
Youth unemployment remains a serious problem in many developing countries.Thất nghiệp ở giới trẻ vẫn là vấn đề nghiêm trọng ở nhiều nước đang phát triển.
được bảo tồn tốt, còn nguyên vẹn
The village is remarkably well-preserved, with many houses that are over two hundred years old.Ngôi làng được bảo tồn tốt đến kinh ngạc, với nhiều ngôi nhà đã hơn hai trăm năm tuổi.
(thuộc) đạo đức
Using AI to make decisions about people raises serious ethical questions.Dùng AI để ra quyết định về con người đặt ra những câu hỏi đạo đức nghiêm túc.
tổ tiên, ông bà tổ tiên
On the anniversary of a death, families prepare food and burn incense for their ancestors.Vào ngày giỗ, các gia đình làm cỗ và thắp hương cho tổ tiên.
na ná; rưa rứa
His behavior is similar to that of his older brother.Cách cư xử của anh ấy na ná như người anh trai của mình.
gây nghiện
Many mobile games are deliberately designed to be addictive.Nhiều trò chơi di động được cố tình thiết kế để gây nghiện.
nhà soạn nhạc, nhạc sĩ sáng tác
The composer mixed traditional instruments with modern sounds in his latest work.Nhà soạn nhạc kết hợp nhạc cụ truyền thống với âm thanh hiện đại trong tác phẩm mới nhất.
đáng ngờ, khả nghi
Never click on a suspicious link, even if it seems to come from a friend.Đừng bao giờ bấm vào đường link đáng ngờ, kể cả khi nó có vẻ đến từ bạn bè.
quá tải, choáng ngợp (về tinh thần)
First-year university students often feel overwhelmed by the amount of reading.Sinh viên năm nhất thường thấy quá tải vì khối lượng tài liệu phải đọc.
sự nghiện, chứng nghiện
Nicotine addiction makes it very difficult for smokers to stop.Chứng nghiện nicotine khiến người hút thuốc rất khó bỏ.
cuộc đình công
Train drivers went on strike over plans to cut their pensions.Lái tàu đình công phản đối kế hoạch cắt giảm lương hưu.
biệt lập; cô lập, ít giao tiếp
Older people in isolated villages may go days without speaking to anyone.Người già ở những ngôi làng biệt lập có thể nhiều ngày không nói chuyện với ai.
sưng, sưng tấy
After I twisted my ankle, it was so swollen that I couldn't put my shoe on.Sau khi tôi bị trẹo cổ chân, nó sưng đến mức tôi không xỏ giày được.
giá cả phải chăng
Smartphones have become affordable even for people on low incomes.Điện thoại thông minh đã trở nên vừa túi tiền cả với người thu nhập thấp.
cách chữa khỏi, phương thuốc chữa bệnh
Scientists are still searching for a cure for the common cold.Các nhà khoa học vẫn đang tìm cách chữa khỏi bệnh cảm lạnh thông thường.
nhà sản xuất, hãng sản xuất
Each phone manufacturer claims its camera is the best on the market.Hãng điện thoại nào cũng nói camera của mình tốt nhất thị trường.
trung tính; trung lập
Do not touch the neutral wire when the system is active.Không nên chạm vào dây nguội khi hệ thống đang hoạt động.
sự hợp tác, cộng tác
Critics argue that remote work makes collaboration between teams more difficult.Những người phản đối cho rằng làm việc từ xa khiến các nhóm khó cộng tác hơn.
sự thư giãn
Yoga combines gentle exercise with relaxation and controlled breathing.Yoga kết hợp vận động nhẹ nhàng với thư giãn và điều hoà hơi thở.
nhà đầu tư
Investors tend to move their money into safer assets during a crisis.Các nhà đầu tư thường chuyển tiền sang tài sản an toàn hơn trong khủng hoảng.
xuất sắc, giỏi vượt trội
Some children excel at sport but struggle with academic subjects.Có những đứa trẻ giỏi thể thao vượt trội nhưng lại chật vật với các môn văn hoá.
đối thủ cạnh tranh
Local shops find it hard to compete when a big competitor opens nearby with lower prices.Cửa hàng địa phương khó cạnh tranh khi một đối thủ lớn mở cửa gần đó với giá thấp hơn.
sự gìn giữ, bảo tồn
The preservation of traditional crafts depends on whether young people are willing to learn them.Việc gìn giữ các nghề thủ công truyền thống phụ thuộc vào việc giới trẻ có sẵn lòng học hay không.
tương tác, giao tiếp qua lại
Many teenagers interact more with friends online than in person.Nhiều thiếu niên tương tác với bạn bè trên mạng nhiều hơn ngoài đời.
khiến mình thấy thoả nguyện, có ý nghĩa
Many people leave well-paid jobs to find more fulfilling work.Nhiều người bỏ việc lương cao để tìm công việc có ý nghĩa hơn.
bên cho vay
Some lenders target young people with easy loans that are hard to pay back.Một số bên cho vay nhắm vào người trẻ bằng những khoản vay dễ dãi nhưng khó trả.
dễ thích nghi, linh hoạt trước thay đổi
Workers will need to be adaptable as technology keeps changing the way we work.Người lao động sẽ cần dễ thích nghi khi công nghệ liên tục thay đổi cách chúng ta làm việc.
tài trợ
Many sports tournaments are sponsored by large companies.Nhiều giải đấu thể thao được các công ty lớn tài trợ.
người phạm tội
Offenders who commit minor crimes are often given a warning rather than a prison sentence.Người phạm tội nhẹ thường bị cảnh cáo thay vì nhận án tù.
ngoại giao
Many disputes between neighbouring countries can be solved through diplomacy.Nhiều tranh chấp giữa các nước láng giềng có thể được giải quyết bằng ngoại giao.
(ký ức) êm đềm, trìu mến
I have fond memories of playing football with neighbours on the village road.Tôi có những kỷ niệm êm đềm khi đá bóng cùng lũ trẻ hàng xóm trên đường làng.
liều lĩnh, bất cẩn (gây nguy hiểm)
Reckless drivers who weave between lanes put everyone at risk.Những tài xế liều lĩnh lạng lách giữa các làn đặt mọi người vào nguy hiểm.
quy định; sự quản lý bằng quy định
Stricter regulations on food labelling were introduced last year.Các quy định chặt chẽ hơn về nhãn thực phẩm đã được đưa ra năm ngoái.
giám đốc, cán bộ quản lý cấp cao (trong công ty)
Top executives at large firms can earn hundreds of times more than ordinary workers.Lãnh đạo cấp cao ở các công ty lớn có thể kiếm gấp hàng trăm lần người lao động bình thường.
di cư (chim, cá, động vật theo mùa)
Every winter, thousands of birds migrate south to the wetlands of the Mekong Delta.Mỗi mùa đông, hàng nghìn con chim di cư về phương nam đến các vùng đất ngập nước ở đồng bằng sông Cửu Long.
sự cám dỗ
Leaving valuables on a car seat creates a temptation for thieves.Để đồ có giá trị trên ghế xe là tạo cám dỗ cho kẻ trộm.
người hướng dẫn, người dìu dắt (trong nghề)
My first manager was a great mentor who taught me how to deal with clients.Quản lý đầu tiên là người dìu dắt tuyệt vời, dạy tôi cách làm việc với khách hàng.
luật pháp, các đạo luật
The government plans to introduce legislation to protect online shoppers.Chính phủ dự định đưa ra luật để bảo vệ người mua sắm trực tuyến.
thuộc về trí tuệ
Reading challenging books provides intellectual stimulation in later life.Đọc những cuốn sách khó giúp kích thích trí tuệ khi về già.
tự do, làm tự do (nhận việc từ nhiều nơi)
She left her agency job and now does freelance design work from home.Cô ấy rời công ty và giờ nhận thiết kế tự do tại nhà.
khan hiếm, hiếm hoi
When fuel is scarce, prices rise and governments come under pressure.Khi nhiên liệu khan hiếm, giá tăng và chính phủ chịu áp lực.
dùng một lần rồi vứt
Disposable chopsticks are convenient, but they waste a lot of wood.Đũa dùng một lần tiện lợi nhưng lại lãng phí rất nhiều gỗ.
khoản quyên góp, tiền ủng hộ
Entry to the gallery is free, but visitors are invited to leave a small donation.Vào phòng tranh miễn phí, nhưng khách được mời để lại một khoản ủng hộ nhỏ.
phá sản
The travel company went bankrupt, leaving thousands of customers without their holidays.Công ty du lịch phá sản, khiến hàng nghìn khách mất kỳ nghỉ đã đặt.
đe doạ, gây nguy hiểm cho
Stronger storms and rising seas threaten the homes and livelihoods of millions of people.Bão mạnh hơn và biển dâng đe doạ nhà cửa và sinh kế của hàng triệu người.
chuyến đi bộ đường dài (vất vả, nhiều ngày)
The three-day trek through the mountains was tiring but worth it.Chuyến đi bộ ba ngày xuyên núi rất mệt nhưng đáng công.
phân ủ (từ rác hữu cơ)
My grandmother turns vegetable peels into compost for her garden.Bà tôi ủ vỏ rau củ thành phân bón cho khu vườn.
có sức ảnh hưởng
Television remains one of the most influential sources of news for older people.Truyền hình vẫn là một trong những nguồn tin có sức ảnh hưởng nhất với người lớn tuổi.
thời kỳ bùng nổ, tăng trưởng mạnh (kinh tế, kinh doanh)
The country enjoyed an economic boom after it opened up to foreign investment.Đất nước có một thời kỳ bùng nổ kinh tế sau khi mở cửa đón đầu tư nước ngoài.
cùng quẫn, liều lĩnh vì tuyệt vọng
Some people only turn to crime when they are desperate for money.Một số người chỉ phạm tội khi họ cùng quẫn vì tiền.
sự trùng tu, phục chế
The restoration of the old pagoda took five years and cost millions of dollars.Việc trùng tu ngôi chùa cổ kéo dài năm năm và tốn hàng triệu đô la.
khó đoán trước, thất thường
The weather has become so unpredictable that farmers no longer know when to plant their crops.Thời tiết trở nên thất thường đến mức nông dân không còn biết khi nào nên gieo trồng.
cống ngầm, đường cống thải
Parts of the old town still have sewers that were built over a hundred years ago.Một số khu phố cổ vẫn còn đường cống xây từ hơn trăm năm trước.
thao túng
Some adverts manipulate people's emotions to make them spend more.Một số quảng cáo thao túng cảm xúc của người xem để khiến họ chi tiêu nhiều hơn.
tuyển dụng
Tech companies are struggling to recruit enough skilled engineers.Các công ty công nghệ đang chật vật tuyển đủ kỹ sư lành nghề.
có sức thuyết phục
Advertisers use persuasive language to make ordinary products sound special.Nhà quảng cáo dùng ngôn ngữ thuyết phục để khiến những sản phẩm bình thường nghe có vẻ đặc biệt.
tin tặc, hacker
A hacker stole the passwords of thousands of customers.Một tin tặc đã đánh cắp mật khẩu của hàng nghìn khách hàng.
có tính tương tác
Interactive lessons keep young learners interested for much longer.Những bài học có tương tác giữ được hứng thú của trẻ lâu hơn nhiều.
doanh nhân khởi nghiệp, người lập doanh nghiệp
A growing number of young entrepreneurs are setting up online businesses.Ngày càng nhiều doanh nhân trẻ lập doanh nghiệp trực tuyến.
lặp đi lặp lại
Robots are ideal for repetitive tasks on production lines.Robot rất hợp với những việc lặp đi lặp lại trên dây chuyền sản xuất.
người nộp đơn, ứng viên
Applicants with some work experience are more likely to be invited for an interview.Ứng viên có chút kinh nghiệm làm việc dễ được mời phỏng vấn hơn.
việc đánh thuế, hệ thống thuế
Most public services are paid for through taxation.Phần lớn dịch vụ công được chi trả bằng tiền thuế.
quá đắt, không đủ khả năng chi trả
For many young couples, buying a flat in the city centre has become completely unaffordable.Với nhiều cặp vợ chồng trẻ, mua căn hộ ở trung tâm thành phố đã trở nên hoàn toàn ngoài khả năng.
ẩn danh, giấu tên
Anonymous users often write things online that they would never say in person.Người dùng ẩn danh thường viết những điều trên mạng mà họ không bao giờ nói ngoài đời.
nghĩa vụ
Governments have an obligation to protect their citizens.Chính phủ có nghĩa vụ bảo vệ công dân của mình.
việc xây dựng quan hệ nghề nghiệp, mở rộng mối quen biết trong nghề
Networking at industry events helped her find her first job in advertising.Mở rộng quan hệ ở các sự kiện trong ngành đã giúp cô ấy tìm được việc đầu tiên trong ngành quảng cáo.
nhà bán lẻ
Many retailers now sell their products both in shops and online.Nhiều nhà bán lẻ giờ bán hàng cả ở cửa hàng lẫn trên mạng.
giám sát, trông coi (người / công việc)
New employees are closely supervised during their first month.Nhân viên mới được giám sát chặt chẽ trong tháng đầu tiên.
thần thoại
A well-known myth says that the Vietnamese people are descended from a dragon and a fairy.Một thần thoại nổi tiếng kể rằng người Việt là con Rồng cháu Tiên.
đồng minh
The two nations have been close allies for many years.Hai quốc gia là đồng minh thân thiết đã nhiều năm.
nhà khảo cổ học
Archaeologists found pottery and tools that show people lived here thousands of years ago.Các nhà khảo cổ tìm thấy đồ gốm và công cụ cho thấy con người đã sống ở đây từ hàng nghìn năm trước.
nhà hoạt động môi trường, người bảo vệ môi trường
Environmentalists have strongly opposed the plan to build a resort inside the national park.Các nhà hoạt động môi trường đã kịch liệt phản đối kế hoạch xây khu nghỉ dưỡng trong vườn quốc gia.
hợp pháp hoá
Some people argue that governments should legalise and regulate gambling.Một số người cho rằng chính phủ nên hợp pháp hoá và quản lý cờ bạc.
hiện đại hoá
Some artists modernise traditional songs by adding electronic beats.Một số nghệ sĩ hiện đại hoá các bài hát truyền thống bằng cách thêm nhịp điện tử.
tình làng nghĩa xóm, thân thiện kiểu hàng xóm
It was very neighbourly of them to bring us food when we first moved in.Họ thật tình nghĩa khi mang đồ ăn sang lúc chúng tôi mới chuyển đến.
hành vi phạm tội, tội
Driving without insurance is a serious offence.Lái xe không có bảo hiểm là một tội nghiêm trọng.
sinh lời, có lãi
Selling clothes online can be highly profitable because the costs are lower than running a shop.Bán quần áo trực tuyến có thể rất sinh lời vì chi phí thấp hơn mở cửa hàng.
nhà máy lọc dầu
The new refinery turns crude oil into petrol, diesel and jet fuel.Nhà máy lọc dầu mới biến dầu thô thành xăng, dầu diesel và nhiên liệu máy bay.
sự hạn chế, quy định hạn chế
There are restrictions on how many hours teenagers can work.Có những quy định hạn chế số giờ thanh thiếu niên được phép làm việc.
ngành robot học, kỹ thuật robot
Several universities in my country now offer degrees in robotics.Nhiều trường đại học ở nước tôi hiện có ngành robot học.
trộm đồ trong cửa hàng
Large stores use cameras and security tags to reduce shoplifting.Các cửa hàng lớn dùng camera và thẻ từ chống trộm để giảm nạn trộm đồ.
sự tài trợ (của doanh nghiệp, đổi lại được quảng bá)
Without corporate sponsorship, the music festival would have to double its ticket prices.Nếu không có tài trợ của doanh nghiệp, lễ hội âm nhạc sẽ phải tăng giá vé gấp đôi.
định kiến, khuôn mẫu rập khuôn (về một nhóm người)
Meeting people from other countries is the quickest way to break down a stereotype.Gặp gỡ người từ các nước khác là cách nhanh nhất để phá bỏ một định kiến.
gói đăng ký (trả phí định kỳ)
My family shares one subscription to a film streaming service.Cả nhà tôi dùng chung một gói đăng ký dịch vụ xem phim trực tuyến.
tượng trưng cho
In many Asian cultures, the colour red symbolises luck and happiness.Ở nhiều nền văn hoá châu Á, màu đỏ tượng trưng cho may mắn và hạnh phúc.
cám dỗ, lôi kéo
Colourful displays near the till tempt children to ask for sweets.Những quầy trưng bày sặc sỡ gần quầy thu ngân lôi kéo trẻ em đòi kẹo.
lòng khoan dung, sự tôn trọng khác biệt
Learning about world religions at school can increase tolerance among young people.Tìm hiểu về các tôn giáo trên thế giới ở trường có thể tăng lòng khoan dung trong giới trẻ.
quá trình đô thị hoá
Rapid urbanisation has created millions of jobs but also put pressure on housing and transport.Đô thị hoá nhanh tạo ra hàng triệu việc làm nhưng cũng gây áp lực lên nhà ở và giao thông.
hành vi phá hoại tài sản (của công, của người khác)
Bored teenagers are sometimes blamed for vandalism in the local park.Thiếu niên buồn chán đôi khi bị đổ lỗi cho các vụ phá hoại ở công viên địa phương.
lãng phí
It seems wasteful to buy a new phone every year when the old one still works perfectly.Mua điện thoại mới mỗi năm trong khi máy cũ vẫn chạy tốt có vẻ thật lãng phí.
năng suất (lao động)
Some studies suggest that shorter working weeks can actually increase productivity.Một số nghiên cứu cho thấy tuần làm việc ngắn hơn thực ra có thể tăng năng suất.
quản lý, điều tiết (bằng luật lệ)
Many experts believe governments should regulate how technology firms use personal data.Nhiều chuyên gia cho rằng chính phủ nên quản lý cách các công ty công nghệ dùng dữ liệu cá nhân.
sự tiêm chủng, tiêm vắc-xin
Mass vaccination has almost wiped out several deadly childhood diseases.Tiêm chủng đại trà đã gần như xoá sổ một số bệnh nguy hiểm ở trẻ em.
sự tận tâm, cống hiến
The award recognises her dedication to her patients over thirty years.Giải thưởng ghi nhận sự tận tâm của bà với bệnh nhân suốt ba mươi năm.
cần mẫn, siêng năng và cẩn thận
A diligent employee checks their work carefully before submitting it.Nhân viên cần mẫn luôn kiểm tra kỹ công việc trước khi nộp.
sự thịnh vượng, sung túc
Trade with neighbouring countries brought prosperity to the region.Giao thương với các nước láng giềng đã mang lại sự thịnh vượng cho vùng.
sự tự động hoá
Automation is expected to replace many jobs in manufacturing and transport.Tự động hoá được dự báo sẽ thay thế nhiều việc làm trong sản xuất và vận tải.
(thuộc) di truyền, gen
Some people have a genetic risk of developing certain cancers.Một số người có nguy cơ di truyền mắc một vài loại ung thư.
(thuộc) sinh thái
Draining the wetland would be an ecological disaster for migrating birds.Tháo cạn vùng đất ngập nước sẽ là một thảm hoạ sinh thái đối với chim di cư.
nghi thức, nghi lễ (thực hiện theo trình tự cố định)
Cleaning the family graves before Tet is a ritual that brings relatives together.Tảo mộ trước Tết là một nghi thức giúp họ hàng sum họp.
phòng ngừa, dự phòng
Spending more on preventive medicine could save money in the long run.Chi nhiều hơn cho y học dự phòng có thể tiết kiệm tiền về lâu dài.
sự xử lý, tiêu huỷ (rác thải)
The safe disposal of electronic waste is a growing problem in developing countries.Việc xử lý an toàn rác thải điện tử là vấn đề ngày càng lớn ở các nước đang phát triển.
sự nhiễm bẩn, nhiễm xạ
Tests found no contamination in the local water supply.Các xét nghiệm không phát hiện ô nhiễm trong nguồn nước địa phương.
dồi dào, phong phú
Coal remains abundant and cheap in many parts of the world, which makes it hard to replace.Than vẫn dồi dào và rẻ ở nhiều nơi trên thế giới, điều khiến nó khó bị thay thế.
sự bỏ bê, không được chăm sóc
After decades of neglect, the old communal house was finally repaired by the village.Sau hàng chục năm bị bỏ bê, ngôi đình cũ cuối cùng cũng được dân làng sửa sang.
nghèo khổ, bần cùng
Many young people leave impoverished rural areas to look for work in the cities.Nhiều người trẻ rời các vùng nông thôn nghèo khổ lên thành phố tìm việc.
giả, làm giả (hàng hoá, tiền)
Customs officers seized thousands of counterfeit handbags at the port.Nhân viên hải quan thu giữ hàng nghìn chiếc túi xách giả tại cảng.
(thuộc) dinh dưỡng
Fast food often has very little nutritional value.Đồ ăn nhanh thường có rất ít giá trị dinh dưỡng.
(thuộc) dược phẩm, ngành dược
Pharmaceutical companies spend billions of dollars developing new medicines.Các công ty dược chi hàng tỉ đô-la để phát triển thuốc mới.
sự lệ thuộc, sự phụ thuộc
Our growing dependence on smartphones worries many psychologists.Sự lệ thuộc ngày càng lớn vào điện thoại thông minh khiến nhiều nhà tâm lý học lo ngại.
tích hợp, liên thông
An integrated system lets residents pay for buses, parking and bikes with one card.Hệ thống tích hợp cho phép cư dân trả tiền xe buýt, gửi xe và xe đạp bằng một thẻ.
dùng cạn, làm cạn kiệt (nguồn cung)
At the current rate of use, the country could exhaust its coal reserves within a few decades.Với tốc độ sử dụng hiện nay, quốc gia này có thể dùng cạn trữ lượng than trong vài thập kỷ.
ngẫu nhiên
He often talks about random topics when he's free.Anh ấy thường nói những điều vu vơ khi rảnh rỗi.
săn trộm, săn bắt trái phép
Poaching for ivory has caused elephant numbers to fall sharply in parts of Africa.Nạn săn trộm lấy ngà đã khiến số lượng voi giảm mạnh ở nhiều vùng của châu Phi.
sự thích ứng (với biến đổi khí hậu)
Coastal provinces are spending more on adaptation, such as raising dykes and planting mangroves.Các tỉnh ven biển đang chi nhiều hơn cho thích ứng, như nâng đê và trồng rừng ngập mặn.
có quyền (được hưởng)
In most countries, workers are entitled to paid holidays.Ở hầu hết các nước, người lao động có quyền được nghỉ phép có lương.
sự phụ thuộc, sự dựa vào
The crisis exposed the region's heavy reliance on imported gas.Cuộc khủng hoảng đã phơi bày sự phụ thuộc nặng nề của khu vực vào khí đốt nhập khẩu.
sự bóc lột (sức lao động)
Stronger laws are needed to prevent the exploitation of migrant workers.Cần luật mạnh hơn để ngăn chặn việc bóc lột lao động nhập cư.
gian lận, có tính lừa đảo
The bank blocked several fraudulent payments from my account.Ngân hàng đã chặn vài giao dịch gian lận từ tài khoản của tôi.
vận động hành lang
Strict rules on lobbying can stop big companies from having too much influence.Quy định chặt chẽ về vận động hành lang có thể ngăn các công ty lớn có ảnh hưởng quá mức.
tưởng niệm, kỷ niệm (để ghi nhớ người hoặc sự kiện)
The Hung Kings' Festival is held every year to commemorate the legendary founders of the nation.Giỗ Tổ Hùng Vương được tổ chức hằng năm để tưởng nhớ các vị vua huyền thoại dựng nước.
sự bất bình, oán giận
Rising rents have caused growing resentment towards tourists in the city centre.Giá thuê nhà tăng gây ra sự bất bình ngày càng lớn với khách du lịch ở trung tâm thành phố.
tối giản
She adopted a minimalist lifestyle and now owns fewer than a hundred items.Cô ấy theo lối sống tối giản và giờ chỉ sở hữu chưa tới một trăm món đồ.
(thuộc) quản lý, điều tiết
A regulatory body checks the safety of food sold in shops.Một cơ quan quản lý kiểm tra độ an toàn của thực phẩm bán trong cửa hàng.
rời rạc, bị chia cắt
When people move frequently, communities can become fragmented.Khi người dân chuyển đi chuyển lại liên tục, cộng đồng có thể trở nên rời rạc.
mang tính phá vỡ (làm thay đổi cả một ngành)
Ride-hailing apps proved to be a disruptive technology for the taxi industry.Ứng dụng gọi xe hoá ra là công nghệ làm đảo lộn ngành taxi.
khai thác gỗ, đốn gỗ
Illegal logging has destroyed large parts of the forest despite government bans.Nạn khai thác gỗ trái phép đã phá huỷ nhiều diện tích rừng bất chấp lệnh cấm của chính phủ.
trì trệ, giậm chân tại chỗ (lương, thị trường)
Stagnant wages and rising rents have made life harder for young workers.Lương giậm chân tại chỗ và giá thuê nhà tăng khiến cuộc sống của lao động trẻ khó khăn hơn.
chủ nghĩa vật chất, lối sống trọng vật chất
Some people blame advertising for the growing materialism among teenagers.Một số người đổ lỗi cho quảng cáo về lối sống trọng vật chất ngày càng tăng ở thanh thiếu niên.
làm nhiễm bẩn, làm ô nhiễm (nước, đất, thực phẩm)
Waste from the mine has contaminated the river that local farmers use for irrigation.Chất thải từ mỏ đã làm ô nhiễm con sông mà nông dân địa phương dùng để tưới tiêu.
sự mã hoá (dữ liệu)
Strong encryption keeps private messages safe from hackers.Mã hoá mạnh giúp tin nhắn riêng tư an toàn trước tin tặc.
chủ nghĩa tư bản
Supporters say capitalism encourages innovation, while critics say it increases inequality.Người ủng hộ cho rằng chủ nghĩa tư bản khuyến khích đổi mới, còn người phản đối nói nó làm gia tăng bất bình đẳng.
sự thống trị, áp đảo
The dominance of English-language films in cinemas makes it hard for local directors to find an audience.Sự áp đảo của phim tiếng Anh ở rạp chiếu khiến đạo diễn trong nước khó tìm được khán giả.
sự hài lòng, mãn nguyện
Many people find that contentment comes from relationships rather than from buying things.Nhiều người nhận ra sự mãn nguyện đến từ các mối quan hệ chứ không phải từ việc mua sắm.
sự cướp bóc, lấy trộm (hiện vật, cổ vật)
Guards were placed around the excavation site to prevent looting at night.Lính gác được bố trí quanh khu khai quật để ngăn nạn cướp bóc cổ vật vào ban đêm.
bộ máy hành chính quan liêu; sự quan liêu
Excessive bureaucracy can discourage foreign investment.Thủ tục quan liêu quá mức có thể làm nản lòng đầu tư nước ngoài.
sự liên tục, tính kế thừa (giữa quá khứ và hiện tại)
Family rituals give children a sense of continuity with the generations before them.Các nghi thức gia đình mang lại cho trẻ cảm giác kế thừa, nối tiếp các thế hệ đi trước.
trái pháp luật
The court ruled that the arrest had been unlawful.Toà án phán quyết rằng việc bắt giữ là trái pháp luật.
sự trì trệ (kinh tế)
Years of wage stagnation have left many workers feeling poorer than a decade ago.Nhiều năm lương trì trệ khiến nhiều người lao động thấy mình nghèo hơn mười năm trước.
tội giả mạo (chữ ký, giấy tờ)
He was found guilty of forgery after signing his employer's name on cheques.Anh ta bị kết tội giả mạo sau khi ký tên chủ lên séc.
sự mô phỏng; bản mô phỏng
Trainee pilots use a flight simulation before they fly a real plane.Phi công tập sự luyện với mô phỏng bay trước khi lái máy bay thật.
hoang phí, phung phí
Some couples spend an extravagant amount on their wedding and start married life in debt.Một số cặp đôi chi tiêu hoang phí cho đám cưới và bắt đầu cuộc sống hôn nhân trong nợ nần.
khả năng chi trả (giá nhà ở mức người dân trả được)
Housing affordability has worsened as rents rise faster than wages.Khả năng chi trả cho nhà ở ngày càng kém khi tiền thuê tăng nhanh hơn lương.
sự cạn kiệt, sự suy giảm (trữ lượng)
The rapid depletion of oil fields has pushed companies to search in deeper waters.Việc các mỏ dầu cạn kiệt nhanh chóng đã buộc các công ty tìm kiếm ở vùng nước sâu hơn.
giao việc, uỷ quyền (cho cấp dưới)
Good managers know how to delegate tasks instead of doing everything themselves.Quản lý giỏi biết giao việc thay vì tự mình làm hết.
thận trọng, khôn ngoan (biết tính xa)
It would be prudent to invest some of today's oil income in other industries.Sẽ là khôn ngoan nếu đầu tư một phần thu nhập từ dầu hôm nay vào các ngành khác.
khát vọng, hoài bão
Rural young people often have the same career aspirations as those in cities.Thanh niên nông thôn thường có cùng hoài bão nghề nghiệp như thanh niên thành phố.
sự tống tiền (đe doạ tiết lộ bí mật)
Online blackmail often begins with criminals stealing private photos or messages.Tống tiền trên mạng thường bắt đầu khi tội phạm đánh cắp ảnh hoặc tin nhắn riêng tư.
tiền hối lộ, quà hối lộ
The official was accused of accepting bribes from construction companies.Viên chức bị cáo buộc nhận hối lộ từ các công ty xây dựng.
kiểm duyệt
In some countries, news reports are heavily censored before they are broadcast.Ở một số nước, các bản tin bị kiểm duyệt gắt gao trước khi phát sóng.
sự thương mại hoá
Many people dislike the commercialisation of traditional festivals.Nhiều người không thích việc các lễ hội truyền thống bị thương mại hoá.
bị thương mại hoá
The festival has become so commercialised that locals no longer enjoy it.Lễ hội bị thương mại hoá đến mức người dân địa phương chẳng còn thấy vui.
buộc, bắt buộc
Should the state compel citizens to vote in elections?Nhà nước có nên buộc công dân đi bầu không?
chủ nghĩa tiêu dùng
Critics argue that consumerism encourages people to measure success by what they own.Những người phê phán cho rằng chủ nghĩa tiêu dùng khiến người ta đo thành công bằng thứ mình sở hữu.
lừa dối, đánh lừa
Consumer groups have complained about deceptive marketing aimed at children.Các hội người tiêu dùng đã khiếu nại về hoạt động tiếp thị lừa dối nhắm vào trẻ em.
sự phạm pháp (thường ở thanh thiếu niên)
A lack of parental supervision is often linked to delinquency.Thiếu sự giám sát của cha mẹ thường được gắn với hành vi phạm pháp.
biện pháp răn đe
Supporters of strict laws claim that long sentences act as a deterrent.Những người ủng hộ luật nghiêm cho rằng án dài có tác dụng răn đe.
(thuộc) bầu cử
Some countries are considering changes to their electoral system to make it fairer.Một số nước đang cân nhắc thay đổi hệ thống bầu cử để công bằng hơn.
tinh hoa, hàng đầu (dành cho số ít)
Only a small number of students can get into elite universities.Chỉ một số ít sinh viên vào được các trường đại học hàng đầu.
mang tính tinh hoa, chỉ dành cho số ít (người giàu, có học)
Opera is often seen as elitist, so some theatres now sell cheap tickets to students.Opera thường bị coi là chỉ dành cho giới tinh hoa, nên một số nhà hát nay bán vé rẻ cho sinh viên.
mang tính bóc lột
Campaigners want companies to stop using suppliers with exploitative working practices.Các nhà vận động muốn công ty ngừng dùng nhà cung cấp có cách làm việc bóc lột.
việc kiểm chứng thông tin
Independent fact-checking websites have become especially important during election campaigns.Các trang kiểm chứng thông tin độc lập ngày càng quan trọng trong các mùa bầu cử.
tằn tiện, tiết kiệm
My grandparents lived a frugal life and repaired everything instead of replacing it.Ông bà tôi sống tằn tiện, đồ gì hỏng cũng sửa chứ không thay mới.
sự thoả nguyện, cảm giác viên mãn
For many volunteers, the sense of fulfilment matters more than any salary.Với nhiều tình nguyện viên, cảm giác thoả nguyện quan trọng hơn bất kỳ mức lương nào.
sự "quý tộc hoá" khu dân cư (người giàu chuyển đến, đẩy giá lên, người cũ phải đi)
Gentrification has brought new cafés to the area, but many long-time residents can no longer afford to live there.Quá trình quý tộc hoá mang đến quán cà phê mới, nhưng nhiều cư dân lâu năm không còn đủ tiền sống ở đó.
lai, pha trộn (giữa hai hay nhiều yếu tố văn hoá)
Many young Vietnamese living overseas describe themselves as having a hybrid identity.Nhiều người Việt trẻ sống ở nước ngoài cho rằng mình mang bản sắc lai.
chiều theo ý thích, cho phép mình hưởng thụ
On holiday we indulge in things we would never buy at home.Đi nghỉ thì chúng tôi tha hồ hưởng thụ những thứ ở nhà sẽ không bao giờ mua.
công nghiệp hoá
Rapid industrialisation brought jobs to the region but also serious pollution.Công nghiệp hoá nhanh mang lại việc làm cho vùng nhưng cũng gây ô nhiễm nghiêm trọng.
xâm phạm đời tư, gây phiền nhiễu
Many users find pop-up adverts intrusive and simply close them.Nhiều người dùng thấy quảng cáo bật lên rất phiền nên đóng ngay.
ban hành luật, lập pháp
Governments should legislate to protect workers in the gig economy.Chính phủ nên ban hành luật để bảo vệ người lao động trong nền kinh tế việc làm tự do (gig economy).
chế độ trọng dụng nhân tài (thăng tiến theo năng lực)
In a true meritocracy, promotion would depend only on performance.Trong một chế độ thật sự trọng nhân tài, thăng tiến chỉ phụ thuộc vào thành tích.
quản lý vi mô, can thiệp từng chi tiết nhỏ
Employees lose motivation when bosses micromanage everything they do.Nhân viên mất động lực khi sếp can thiệp vào từng việc nhỏ họ làm.