Từ vựng IELTS chủ đề Crime & Justice
10 bài học · 200 mục từ — Mỗi bài học giới thiệu thêm nhiều từ hơn bài trước
10 bài học
Học bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ.
- 0110 mục từCommon crimesCác loại tội phạm thường gặpHỌCXem thông tin bài họcHỌCXem thông tin bài học
- 0212 mục từPolice & investigationsCảnh sát và điều traKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0314 mục từCourts & trialsToà án và xét xửKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0416 mục từPunishment & prisonHình phạt và nhà tùKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0518 mục từCauses of crimeNguyên nhân gây ra tội phạmKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0620 mục từYouth crime & preventionTội phạm vị thành niên và phòng ngừaKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0722 mục từCybercrime & fraudTội phạm mạng và lừa đảoKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0824 mục từRehabilitation & alternatives to prisonCải tạo và các hình phạt thay thế án tùKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0928 mục từLaw, rights & the justice systemLuật pháp, quyền và hệ thống tư phápKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 1036 mục từAcademic language for essays on crimeNgôn ngữ học thuật cho bài luận về tội phạmKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
20 từ vựng mẫu chủ đề Crime & Justice
Danh sách đầy đủ nằm trong từng bài học.
- 1.crimedanh từ/kraɪm/B1
tội phạm (nói chung); hành vi phạm tội
illegal activity in general, or a single act that breaks the law
Most residents feel that crime in their neighbourhood has fallen in recent years.Phần lớn cư dân cảm thấy tội phạm ở khu họ sống đã giảm trong những năm gần đây.
- 2.criminaldanh từ/ˈkrɪmɪnl/B1
kẻ phạm tội, tội phạm (chỉ người)
a person who has done something illegal
Many people believe that criminals should repair the damage they have caused.Nhiều người cho rằng kẻ phạm tội nên khắc phục thiệt hại mà họ đã gây ra.
- 3.commitđộng từ/kəˈmɪt/B2
phạm (tội), gây ra (tội)
to do something that is illegal or wrong
Most crimes in big cities are committed by a small number of people.Phần lớn tội phạm ở các thành phố lớn do một số ít người gây ra.
- 4.illegaltính từ/ɪˈliːɡl/B1
bất hợp pháp, trái luật
not allowed by the law
In many countries it is illegal to use a mobile phone while driving.Ở nhiều nước, dùng điện thoại khi lái xe là bất hợp pháp.
- 5.stealđộng từ/stiːl/B1
ăn cắp, ăn trộm
to take something that belongs to another person without permission
Someone stole my bike while I was in the library.Ai đó đã lấy cắp xe đạp của tôi khi tôi đang ở thư viện.
- 6.theftdanh từ/θeft/B1
sự trộm cắp, vụ trộm
the crime of taking something that is not yours
Bicycle theft is a common problem in university towns.Trộm xe đạp là vấn đề phổ biến ở các thị trấn đại học.
- 7.thiefdanh từ/θiːf/B1
kẻ trộm
a person who takes things that belong to other people
The thieves got into the house through an open window.Bọn trộm vào nhà qua một cửa sổ để mở.
- 8.burglardanh từ/ˈbɜːɡlə/B1
kẻ trộm đột nhập (vào nhà, cửa hàng)
someone who goes into a building illegally in order to steal things
Burglars often target homes that look empty during the holidays.Kẻ trộm thường nhắm vào những ngôi nhà trông vắng chủ vào dịp lễ.
- 9.robberydanh từ/ˈrɒbəri/B1
vụ cướp
the crime of taking money or property from a person or place, often using threats
There was a robbery at the bank near my office last year.Năm ngoái có một vụ cướp ở ngân hàng gần văn phòng tôi.
- 10.shopliftingdanh từ/ˈʃɒplɪftɪŋ/B2
trộm đồ trong cửa hàng
taking goods from a shop without paying for them
Large stores use cameras and security tags to reduce shoplifting.Các cửa hàng lớn dùng camera và thẻ từ chống trộm để giảm nạn trộm đồ.
- 11.police officerdanh từ/pəˈliːs ˌɒfɪsə/B1
cảnh sát, sĩ quan cảnh sát
a member of the police, either a man or a woman
A police officer came to our flat to ask about the break-in.Một cảnh sát đến căn hộ của chúng tôi để hỏi về vụ đột nhập.
- 12.break intocụm động từ/breɪk ˈɪntuː/B1
đột nhập (vào nhà, xe… để trộm)
to get into a building or car illegally, usually by force, in order to steal
Someone broke into our neighbour's house while they were on holiday.Có kẻ đã đột nhập vào nhà hàng xóm của chúng tôi khi họ đi nghỉ.
- 13.detectivedanh từ/dɪˈtektɪv/B1
thám tử, điều tra viên
a police officer whose job is to find out who committed a crime
The detective spent weeks interviewing people who knew the victim.Viên thám tử mất nhiều tuần thẩm vấn những người quen biết nạn nhân.
- 14.arrestđộng từ/əˈrest/B1
bắt giữ
(of the police) to take someone away because they are believed to have broken the law
Two men were arrested after the robbery.Hai người đàn ông đã bị bắt sau vụ cướp.
- 15.suspectdanh từ/ˈsʌspekt/B2
nghi phạm
a person who the police think may have committed a crime
The police have not yet named a suspect in the case.Cảnh sát vẫn chưa công bố nghi phạm trong vụ việc.
- 16.victimdanh từ/ˈvɪktɪm/B1
nạn nhân
someone who has been harmed, hurt or cheated because of a crime
Victims of burglary often feel unsafe in their own homes afterwards.Nạn nhân của các vụ trộm đột nhập thường thấy bất an ngay trong nhà mình sau đó.
- 17.witnessdanh từ/ˈwɪtnəs/B2
nhân chứng
someone who sees a crime or accident happen and can describe it
A witness told the police that she saw two people running from the shop.Một nhân chứng nói với cảnh sát rằng cô thấy hai người chạy khỏi cửa hàng.
- 18.cluedanh từ/kluː/B1
manh mối
a piece of information or an object that helps to solve a crime
The detectives searched the room carefully for clues.Các thám tử lục soát căn phòng kỹ lưỡng để tìm manh mối.
- 19.crime scenedanh từ/ˈkraɪm siːn/B2
hiện trường vụ án
the place where a crime happened, which the police then examine
Officers kept the public away from the crime scene while they collected evidence.Cảnh sát giữ người dân tránh xa hiện trường trong lúc thu thập chứng cứ.
- 20.investigateđộng từ/ɪnˈvestɪɡeɪt/B1
điều tra
to try to find out all the facts about a crime or event
The police are investigating a series of thefts from parked cars.Cảnh sát đang điều tra một loạt vụ trộm đồ trong xe đỗ.
Luyện chủ đề này
Luyện IELTS Speaking chủ đề Crime & Justice
Dùng từ vừa học để trả lời đề Speaking — AI chấm và nhận xét ngay sau khi nộp.
Tất cả đề Speaking ›Luyện IELTS Writing chủ đề Crime & Justice
Dùng từ vừa học để trả lời đề Writing — AI chấm và nhận xét ngay sau khi nộp.
Tất cả đề Writing ›Ngữ pháp hay dùng khi nói / viết chủ đề này
Vì sao cần từ vựng chủ đề Crime & Justice?
Tội phạm và công lý là chủ đề quen thuộc trong IELTS, nhất là ở Writing Task 2: đề hay hỏi nên bỏ tù hay cải tạo người phạm tội, án nặng có thực sự răn đe không, vì sao thanh thiếu niên phạm pháp và cần giải pháp gì, hay tội phạm mạng nên được xử lý ra sao. Ở Speaking Part 3, giám khảo có thể hỏi về an ninh nơi bạn sống, vai trò của cảnh sát hoặc cách giáo dục người trẻ tuân thủ pháp luật. Reading và Listening cũng có bài về khoa học hình sự hay lịch sử nhà tù.
200 mục từ chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:
- Bài 1–3: các loại tội thường gặp, cảnh sát, toà án — từ lõi để kể và mô tả.
- Bài 4–7: hình phạt, nguyên nhân phạm tội, tội phạm vị thành niên, tội phạm mạng và lừa đảo — cho Part 3 và Writing Task 2.
- Bài 8–10: cải tạo, quyền và hệ thống tư pháp, ngôn ngữ học thuật cho người hướng tới band cao.
Nên học theo thứ tự. Mỗi bài, hãy lật thẻ xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu của mình, rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ “chưa nhớ” sẽ quay lại theo lịch ôn. Khi viết về chủ đề nhạy cảm này, hãy giữ giọng trung lập.
Câu hỏi thường gặp
Học 200 từ chủ đề Tội phạm & công lý mất bao lâu?
Nếu mỗi ngày học một bài và ôn lại các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Bài 8–10 dài hơn và có nhiều thuật ngữ pháp lý, nên có thể chia mỗi bài thành hai buổi. Ôn đều đặn theo lịch quan trọng hơn học dồn một lần.
Có cần nhớ hết các thuật ngữ pháp lý như barrister, bail, parole không?
Không bắt buộc. Với Speaking, nắm chắc nhóm từ lõi ở bài 1–5 là đủ để trả lời tự nhiên. Thuật ngữ pháp lý giúp bạn đọc hiểu bài Reading về luật và lập luận chính xác hơn trong Writing; hãy ưu tiên hiểu nghĩa trước, rồi chọn vài từ dễ dùng nhất để dùng chủ động.
Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
Chọn từ theo ý lập luận: bàn về hình phạt thì dùng deterrent, custodial sentence, lenient, harsh; bàn về cải tạo thì dùng rehabilitation, reoffend, reintegrate into society; bàn về nguyên nhân thì dùng peer pressure, deprivation, turn to crime. Giữ giọng trung lập, tránh khẳng định tuyệt đối và không bịa số liệu — nói chung chung như 'many experts argue that…' sẽ an toàn hơn.