The Real IELTS Mock Test
Chủ đề 12 · Văn hoá & di sản

Từ vựng IELTS chủ đề Culture & Heritage

10 bài học · 200 mục từ — Mỗi bài học giới thiệu thêm nhiều từ hơn bài trước

0/10 bài

10 bài học

Học bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ.

  1. 0110 mục từFestivals & traditionsLễ hội & truyền thốngHỌCXem thông tin bài học
  2. 0212 mục từArts & entertainment basicsNghệ thuật & giải trí cơ bảnKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  3. 0314 mục từMuseums & galleriesBảo tàng & phòng trưng bàyKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  4. 0416 mục từMusic, painting & performing artsÂm nhạc, hội hoạ & nghệ thuật biểu diễnKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  5. 0518 mục từHistorical sites & heritageDi tích lịch sử & di sảnKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  6. 0620 mục từCultural identityBản sắc văn hoáKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  7. 0722 mục từPreserving traditions vs modernisationGiữ gìn truyền thống hay hiện đại hoáKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  8. 0824 mục từCultural exchange & globalisation of cultureGiao lưu văn hoá & toàn cầu hoá văn hoáKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  9. 0928 mục từFunding the arts & heritage conservationTài trợ nghệ thuật & bảo tồn di sảnKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  10. 1036 mục từAcademic language for essays on cultureNgôn ngữ học thuật cho bài luận về văn hoáKHÓAHoàn thành bài trước để mở

20 từ vựng mẫu chủ đề Culture & Heritage

Danh sách đầy đủ nằm trong từng bài học.

  1. 1.festivaldanh từ/ˈfestɪvl/A2

    lễ hội

    a special day or period when people celebrate something, often with music, food and events

    The Mid-Autumn Festival is my favourite time of year because the streets are full of colour.Tết Trung thu là thời điểm tôi thích nhất trong năm vì đường phố rực rỡ sắc màu.

  2. 2.traditiondanh từ/trəˈdɪʃn/B1

    truyền thống

    a belief or way of doing something that a group of people has continued for a long time

    In my family, it is a tradition to visit our grandparents on the first day of Tet.Trong gia đình tôi, thăm ông bà vào mùng Một Tết là một truyền thống.

  3. 3.traditionaltính từ/trəˈdɪʃənl/A2

    (thuộc) truyền thống, cổ truyền

    following ways of doing things that have existed in a place or group for a long time

    Many women still wear the traditional ao dai at weddings and on important holidays.Nhiều phụ nữ vẫn mặc áo dài truyền thống trong đám cưới và các ngày lễ quan trọng.

  4. 4.customdanh từ/ˈkʌstəm/B1

    phong tục, tập quán

    a usual way of behaving that is accepted and expected in a particular society or community

    Giving lucky money to children is a custom that almost every Vietnamese family follows.Lì xì cho trẻ em là phong tục mà hầu hết gia đình Việt Nam đều giữ.

  5. 5.celebrateđộng từ/ˈselɪbreɪt/A2

    kỷ niệm, ăn mừng (một dịp, ngày lễ)

    to do something enjoyable, such as having a party or a meal, because of a special day or event

    People in my hometown celebrate the harvest with a big feast and folk games.Người dân quê tôi ăn mừng mùa gặt bằng một bữa tiệc lớn và các trò chơi dân gian.

  6. 6.celebrationdanh từ/ˌselɪˈbreɪʃn/B1

    lễ kỷ niệm, buổi ăn mừng

    a party or special event that people hold to mark an important day or success

    The New Year celebrations in the city centre usually attract huge crowds.Các hoạt động mừng năm mới ở trung tâm thành phố thường thu hút rất đông người.

  7. 7.ceremonydanh từ/ˈserəməni/B1

    nghi lễ, buổi lễ

    a formal event with fixed actions and words, held for a religious or social occasion

    A traditional wedding ceremony in the countryside can last for the whole day.Một lễ cưới truyền thống ở nông thôn có thể kéo dài cả ngày.

  8. 8.lanterndanh từ/ˈlæntən/B1

    đèn lồng

    a light inside a case of paper, glass or metal, often carried or hung up at festivals

    Children carry paper lanterns through the streets on the night of the full moon.Trẻ em rước đèn lồng giấy khắp phố vào đêm trăng rằm.

  9. 9.paradedanh từ/pəˈreɪd/B1

    cuộc diễu hành

    a public event where people walk or ride through the streets, often in costumes, to celebrate

    The festival ends with a colourful parade of dragon dancers and drummers.Lễ hội khép lại bằng cuộc diễu hành rực rỡ của đội múa rồng và đánh trống.

  10. 10.costumedanh từ/ˈkɒstjuːm/B1

    trang phục (biểu diễn, lễ hội, của một thời kỳ / dân tộc)

    special clothes worn by performers, or the typical clothes of a country or period in history

    Performers at the festival wear costumes that represent different ethnic groups.Người biểu diễn ở lễ hội mặc trang phục đại diện cho các dân tộc khác nhau.

  11. 11.artistdanh từ/ˈɑːtɪst/A2

    nghệ sĩ, hoạ sĩ

    a person who creates paintings, drawings or other works of art, or who performs as a job

    My cousin is a young artist who paints scenes of everyday life in the old quarter.Em họ tôi là một hoạ sĩ trẻ chuyên vẽ cảnh đời thường ở khu phố cổ.

  12. 12.artistictính từ/ɑːˈtɪstɪk/B1

    (thuộc) nghệ thuật; có năng khiếu nghệ thuật

    related to art, or showing natural skill in creating beautiful things

    I am not very artistic, but I really enjoy visiting galleries at the weekend.Tôi không có năng khiếu nghệ thuật lắm, nhưng tôi rất thích đi xem phòng tranh vào cuối tuần.

  13. 13.artworkdanh từ/ˈɑːtwɜːk/B1

    tác phẩm nghệ thuật

    a painting, sculpture or other object made by an artist

    The café walls are covered with artwork by students from the local art school.Tường quán cà phê treo kín tác phẩm của sinh viên trường mỹ thuật địa phương.

  14. 14.creativetính từ/kriˈeɪtɪv/B1

    sáng tạo

    good at producing new and original ideas or things, especially in art

    Drawing and music lessons help children become more creative from an early age.Các giờ học vẽ và âm nhạc giúp trẻ sáng tạo hơn từ khi còn nhỏ.

  15. 15.creativitydanh từ/ˌkriːeɪˈtɪvəti/B2

    óc sáng tạo, sự sáng tạo

    the ability to use your imagination to make new and original things

    Taking part in the arts gives young people a chance to express their creativity.Tham gia các hoạt động nghệ thuật cho người trẻ cơ hội thể hiện óc sáng tạo.

  16. 16.talentedtính từ/ˈtæləntɪd/B1

    có tài, tài năng

    having a natural ability to do something very well

    She was a talented singer even as a child and won several local competitions.Cô ấy đã là một ca sĩ tài năng từ nhỏ và thắng vài cuộc thi ở địa phương.

  17. 17.performđộng từ/pəˈfɔːm/B1

    biểu diễn

    to sing, dance, act or play music in front of an audience

    Every Saturday evening, a group of students perform folk songs by the lake.Mỗi tối thứ Bảy, một nhóm sinh viên biểu diễn dân ca bên hồ.

  18. 18.performerdanh từ/pəˈfɔːmə/B1

    người biểu diễn, nghệ sĩ biểu diễn

    someone who entertains people by acting, singing, dancing or playing music

    Street performers make the walking street much livelier at night.Những nghệ sĩ đường phố khiến phố đi bộ về đêm sôi động hơn hẳn.

  19. 19.theatredanh từ/ˈθɪətə/A2

    nhà hát; nghệ thuật sân khấu

    a building where plays and shows are performed, or the activity of acting in plays

    I rarely go to the theatre because tickets for good shows sell out so quickly.Tôi hiếm khi đi nhà hát vì vé những vở hay bán hết rất nhanh.

  20. 20.stagedanh từ/steɪdʒ/B1

    sân khấu

    the raised area in a theatre or hall where people act, sing or give a show

    I felt very nervous the first time I sang on stage in front of the whole school.Lần đầu hát trên sân khấu trước cả trường, tôi đã rất hồi hộp.

Luyện chủ đề này

Ngữ pháp hay dùng khi nói / viết chủ đề này

Vì sao cần từ vựng chủ đề Culture & Heritage?

Văn hoá và di sản là chủ đề gần gũi nhưng dễ "bí từ" trong IELTS. Ở Speaking Part 1, bạn hay được hỏi về ngày lễ yêu thích, bảo tàng hay âm nhạc; Part 2 có thể yêu cầu kể về một lễ hội, một di tích lịch sử hoặc một buổi biểu diễn đáng nhớ; Part 3 hỏi rộng hơn, như giới trẻ có còn quan tâm truyền thống không. Trong Writing Task 2, các dạng đề quen thuộc gồm: chính phủ có nên chi tiền cho nghệ thuật, toàn cầu hoá đe doạ bản sắc dân tộc, nên giữ gìn truyền thống hay hiện đại hoá. Reading và Listening hay có bài về khảo cổ, bảo tàng.

200 mục từ được chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:

  • Bài 1–3: lễ hội, nghệ thuật cơ bản, bảo tàng — cho Speaking Part 1–2.
  • Bài 4–7: các loại hình nghệ thuật, di tích, bản sắc văn hoá, truyền thống và hiện đại hoá — cho Part 3 và Writing Task 2.
  • Bài 8–10: giao lưu và toàn cầu hoá văn hoá, tài trợ nghệ thuật, bảo tồn di sản và ngôn ngữ học thuật cho bài luận.

Nên học theo thứ tự. Mỗi bài, hãy lật thẻ xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu, rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ đánh dấu “chưa nhớ” sẽ quay lại trong phần ôn tập theo lịch.

Câu hỏi thường gặp

Học 200 từ chủ đề Văn hoá & di sản mất bao lâu?

Nếu mỗi ngày học một bài và ôn lại các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Ba bài cuối dài và khó hơn, nên chia mỗi bài thành hai buổi. Ôn đều đặn theo lịch quan trọng hơn học dồn một lần.

Có cần học thuộc hết collocation của mỗi từ không?

Không cần. Với mỗi từ, hãy chọn một hoặc hai collocation dễ dùng nhất và tự đặt câu về một lễ hội, di tích hay phong tục bạn biết rõ. Ví dụ học heritage thì nhớ luôn cultural heritage và protect our heritage để nói tự nhiên hơn.

Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?

Chọn từ theo đúng dạng đề: bàn về giữ gìn truyền thống thì dùng preservation, revive, time-honoured; về toàn cầu hoá văn hoá thì dùng cultural homogenisation, soft power, cultural diversity; về tài trợ nghệ thuật thì dùng intrinsic value, cash-strapped, sponsorship. Đừng nhồi quá nhiều từ khó vào một đoạn; dùng ít mà đúng ngữ cảnh sẽ hiệu quả hơn.