The Real IELTS Mock Test
Chủ đề 06 · Kinh tế & tiêu dùng

Từ vựng IELTS chủ đề Economy & Consumerism

10 bài học · 200 mục từ — Mỗi bài học giới thiệu thêm nhiều từ hơn bài trước

0/10 bài

10 bài học

Học bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ.

  1. 0110 mục từMoney & shopping basicsTiền và mua sắm cơ bảnHỌCXem thông tin bài học
  2. 0212 mục từPrices & spendingGiá cả và chi tiêuKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  3. 0314 mục từConsumer habitsThói quen tiêu dùngKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  4. 0416 mục từThe economy: growth, recession & inflationNền kinh tế: tăng trưởng, suy thoái và lạm phátKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  5. 0518 mục từBusiness & marketsDoanh nghiệp và thị trườngKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  6. 0620 mục từConsumer society & materialismXã hội tiêu dùng và chủ nghĩa vật chấtKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  7. 0722 mục từBanking, debt & creditNgân hàng, nợ và tín dụngKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  8. 0824 mục từEconomic inequality & developmentBất bình đẳng kinh tế và phát triểnKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  9. 0928 mục từSustainable consumption & the sharing economyTiêu dùng bền vững và kinh tế chia sẻKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  10. 1036 mục từAcademic language for essays on the economyNgôn ngữ học thuật cho bài luận về kinh tếKHÓAHoàn thành bài trước để mở

20 từ vựng mẫu chủ đề Economy & Consumerism

Danh sách đầy đủ nằm trong từng bài học.

  1. 1.cashdanh từ/kæʃ/A2

    tiền mặt

    money in the form of notes and coins rather than cards or bank transfers

    Fewer young people carry cash these days because they pay for almost everything by phone.Ngày nay ít người trẻ mang tiền mặt vì họ thanh toán gần như mọi thứ bằng điện thoại.

  2. 2.receiptdanh từ/rɪˈsiːt/B1

    hoá đơn, biên lai (khi mua hàng)

    a piece of paper or an email showing what you bought and how much you paid

    Always keep the receipt in case you need to take the item back.Hãy luôn giữ hoá đơn phòng khi bạn cần mang món hàng đi trả lại.

  3. 3.refunddanh từ/ˈriːfʌnd/B1

    tiền hoàn lại

    money that a shop gives back to you when you return something or are not happy with it

    The shop gave me a full refund because the jacket was damaged.Cửa hàng hoàn lại toàn bộ tiền cho tôi vì chiếc áo khoác bị hỏng.

  4. 4.bargaindanh từ/ˈbɑːɡɪn/B1

    món hời, hàng mua được giá rẻ

    something you buy for less than its usual price or less than it is really worth

    I found a real bargain at the market: a leather bag for half the normal price.Tôi vớ được một món hời ở chợ: chiếc túi da chỉ bằng nửa giá thường.

  5. 5.discountdanh từ/ˈdɪskaʊnt/B1

    khoản giảm giá

    an amount taken off the usual price of something

    Students can get a ten per cent discount at many bookshops in my city.Sinh viên được giảm giá mười phần trăm ở nhiều hiệu sách trong thành phố tôi.

  6. 6.customerdanh từ/ˈkʌstəmə/A2

    khách hàng

    a person who buys goods or services from a shop or company

    Small shops often know their regular customers by name.Các cửa hàng nhỏ thường biết tên những khách quen của mình.

  7. 7.goodsdanh từ/ɡʊdz/B1

    hàng hoá

    things that are made in order to be sold

    The price of many everyday goods has gone up this year.Giá nhiều mặt hàng thiết yếu hằng ngày đã tăng trong năm nay.

  8. 8.checkoutdanh từ/ˈtʃekaʊt/B1

    quầy thanh toán (siêu thị); bước thanh toán (mua online)

    the place in a supermarket where you pay, or the final payment step on a shopping website

    There was a long queue at the checkout, so I used the self-service machine instead.Quầy thanh toán xếp hàng dài nên tôi dùng máy tự thanh toán.

  9. 9.window-shoppingdanh từ/ˈwɪndəʊ ˌʃɒpɪŋ/B1

    đi ngắm hàng (không mua)

    looking at things in shops without planning to buy anything

    On weekends I sometimes go window-shopping with friends just to see the new styles.Cuối tuần tôi thỉnh thoảng đi ngắm hàng với bạn bè chỉ để xem mẫu mới.

  10. 10.shopping centredanh từ/ˈʃɒpɪŋ ˌsentə/A2

    trung tâm mua sắm

    a large building or area with many shops, restaurants and other services

    A huge shopping centre has just opened near my house, and it is always crowded at weekends.Một trung tâm mua sắm lớn vừa mở gần nhà tôi và cuối tuần lúc nào cũng đông.

  11. 11.reasonabletính từ/ˈriːznəbl/B1

    (giá) phải chăng, hợp lý

    not too expensive; fair for what you get

    The food at that café is good and the prices are very reasonable.Đồ ăn ở quán cà phê đó ngon và giá rất phải chăng.

  12. 12.inexpensivetính từ/ˌɪnɪkˈspensɪv/B1

    không đắt, rẻ

    costing only a little money, often without being of poor quality

    Public transport in my hometown is quite inexpensive compared with taxis.Phương tiện công cộng ở quê tôi khá rẻ so với taxi.

  13. 13.priceytính từ/ˈpraɪsi/B2

    đắt, hơi đắt (thân mật)

    costing more money than you think is normal; an informal word

    Restaurants in the city centre are a bit pricey, so we usually eat near home.Nhà hàng ở trung tâm hơi đắt nên chúng tôi thường ăn gần nhà.

  14. 14.overpricedtính từ/ˌəʊvəˈpraɪst/B2

    bị bán đắt quá mức, giá bị đội lên

    costing more than it is really worth

    Souvenirs at tourist sites are often overpriced, so I buy them in local markets.Đồ lưu niệm ở điểm du lịch thường bị bán đắt nên tôi mua ở chợ địa phương.

  15. 15.value for moneydanh từ/ˌvæljuː fə ˈmʌni/B1

    đáng đồng tiền, giá trị tương xứng

    the quality of being worth the amount you pay for it

    I think this phone offers excellent value for money because it lasts for years.Tôi nghĩ chiếc điện thoại này rất đáng đồng tiền vì dùng được nhiều năm.

  16. 16.cost a fortunethành ngữ/ˌkɒst ə ˈfɔːtʃuːn/B1

    tốn cả gia tài, rất đắt

    to be extremely expensive

    Concert tickets cost a fortune now, so I only go to one or two a year.Vé ca nhạc giờ đắt kinh khủng nên tôi chỉ đi một, hai buổi mỗi năm.

  17. 17.rip-offdanh từ/ˈrɪp ɒf/B2

    vụ "chặt chém", giá cắt cổ

    something that costs far too much, so the buyer feels cheated; an informal word

    Twenty dollars for a bottle of water? That's a complete rip-off!Hai mươi đô một chai nước à? Đúng là chặt chém!

  18. 18.half-pricetính từ/ˌhɑːf ˈpraɪs/B1

    giảm nửa giá

    costing half the usual amount

    I bought these half-price trainers in the end-of-season sale.Tôi mua đôi giày thể thao giảm nửa giá này trong đợt xả hàng cuối mùa.

  19. 19.special offerdanh từ/ˌspeʃl ˈɒfə/B1

    chương trình ưu đãi, khuyến mãi

    a lower price or extra product that a shop gives for a short time

    The supermarket has a special offer on fruit this week: buy one, get one free.Siêu thị đang có khuyến mãi trái cây tuần này: mua một tặng một.

  20. 20.second-handtính từ/ˌsekənd ˈhænd/B1

    đồ cũ, đã qua sử dụng

    owned and used by someone else before you

    Many students buy second-hand textbooks to save money.Nhiều sinh viên mua sách giáo trình cũ để tiết kiệm tiền.

Luyện chủ đề này

Vì sao cần từ vựng chủ đề Economy & Consumerism?

Kinh tế và tiêu dùng là chủ đề gặp ở mọi phần thi IELTS. Ở Speaking Part 1, bạn hay được hỏi về thói quen mua sắm, mua trên mạng hay ở cửa hàng;Part 2 có thể yêu cầu kể về một món đồ đắt tiền đã mua hoặc một lần mua phải hàng kém; Part 3 mở rộng sang xã hội tiêu dùng, giá cả tăng và tương lai của cửa hàng truyền thống. Trong Writing Task 2, đề hay hỏi con người có quá coi trọng vật chất không, mua sắm trực tuyến lợi hay hại, hay làm sao giảm khoảng cách giàu nghèo; Task 1 thường cho biểu đồ chi tiêu hộ gia đình hay doanh số. Reading và Listening cũng hay có bài về kinh doanh.

200 mục từ chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:

  • Bài 1–3: tiền, giá cả, thói quen mua sắm — dùng ngay cho Speaking Part 1.
  • Bài 4–7: nền kinh tế, doanh nghiệp, xã hội tiêu dùng, ngân hàng và tín dụng — cho Part 3 và Writing Task 2.
  • Bài 8–10: bất bình đẳng, tiêu dùng bền vững và ngôn ngữ học thuật cho người hướng tới band cao.

Nên học theo thứ tự. Mỗi bài, lật thẻ xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu, rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ đánh dấu “chưa nhớ” sẽ quay lại trong phần ôn tập theo lịch.

Câu hỏi thường gặp

Học 200 từ chủ đề Kinh tế & tiêu dùng mất bao lâu?

Nếu mỗi ngày học một bài và ôn các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Bài 8–10 dài và khó hơn, có thể chia mỗi bài thành hai buổi. Ôn đều đặn theo lịch quan trọng hơn học dồn một lần.

Từ thân mật như rip-off, splash out có dùng trong bài viết được không?

Những từ được ghi chú là thân mật hợp với Speaking hơn. Trong Writing Task 2 nên chọn cách nói trung tính hoặc trang trọng: overpriced thay cho rip-off, spend heavily thay cho splash out, consumer spending thay cho shopping nói chung. Phần ghi chú trên mỗi thẻ cho biết từ nào hợp văn nói, từ nào hợp văn viết.

Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?

Chọn từ đúng với ý đang lập luận thay vì nhồi thật nhiều từ khó. Bàn về chủ nghĩa vật chất thì dùng materialistic, status symbol, conspicuous consumption; về kinh tế thì dùng economic growth, inflation, purchasing power; về giải pháp thì dùng sustainable consumption, right to repair. Bài 10 tập trung các động từ và cụm học thuật như stimulate, hamper, knock-on effect để nối ý chặt chẽ.