Equality & Social Change – Bài 1: Fairness & rights basics
Công bằng & quyền cơ bản · 10 từ vựng — Bài mở đầu gồm các từ lõi về sự bình đẳng, công bằng, quyền con người và sự tôn trọng. Đây là nhóm từ dùng ngay khi Speaking Part 1 hỏi về cách đối xử với mọi người, và là nền cho các bài Writing Task 2 về bình đẳng.
HỌCXem thông tin bài họcHọc bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ
Lật đủ 10 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.
10 từ vựng bài 1
- 1.equalitydanh từ/iˈkwɒləti/B2
sự bình đẳng
the situation in which all people have the same rights, status and chances
Many people believe that equality between men and women has improved a great deal in recent decades.Nhiều người cho rằng sự bình đẳng giữa nam và nữ đã được cải thiện rất nhiều trong những thập kỷ gần đây.
- 2.equaltính từ/ˈiːkwəl/B1
bình đẳng, ngang nhau (về quyền, cơ hội, địa vị)
having the same rights, value or position as other people
In my opinion, every child should have an equal chance to succeed, wherever they are born.Theo tôi, đứa trẻ nào cũng nên có cơ hội thành công ngang nhau, dù sinh ra ở đâu.
- 3.inequalitydanh từ/ˌɪnɪˈkwɒləti/B2
sự bất bình đẳng
an unfair situation in which some groups have more rights or chances than others
Gender inequality still exists in many workplaces, even where laws forbid it.Bất bình đẳng giới vẫn tồn tại ở nhiều nơi làm việc, kể cả nơi luật pháp cấm điều đó.
- 4.fairnessdanh từ/ˈfeənəs/B2
sự công bằng
the quality of treating people in a reasonable way, without favouring anyone
Some people question the fairness of a system that rewards those who are already rich.Một số người đặt câu hỏi về sự công bằng của một hệ thống ưu đãi những người vốn đã giàu.
- 5.unfairtính từ/ˌʌnˈfeə/B1
bất công, không công bằng
not treating people in an equal or reasonable way
It is unfair to judge people by where they come from rather than by what they do.Đánh giá người khác qua nơi họ đến thay vì qua việc họ làm là không công bằng.
- 6.rightdanh từ/raɪt/B1
quyền (điều mà ai cũng được phép có hoặc làm)
something that every person is morally or legally allowed to have or do
Everyone should have the right to express their opinions without fear.Ai cũng nên có quyền bày tỏ ý kiến của mình mà không phải sợ hãi.
- 7.human rightsdanh từ/ˌhjuːmən ˈraɪts/B1
quyền con người, nhân quyền
the basic freedoms and protections that every person should have, such as freedom of speech
Access to clean water is increasingly seen as one of the basic human rights.Được tiếp cận nước sạch ngày càng được xem là một trong những quyền con người cơ bản.
- 8.freedomdanh từ/ˈfriːdəm/B1
sự tự do
the state of being able to act, speak or think as you want without being controlled
Young people today enjoy much more freedom to choose their own careers than their grandparents did.Giới trẻ ngày nay được tự do chọn nghề hơn nhiều so với thế hệ ông bà.
- 9.respectdanh từ/rɪˈspekt/B1
sự tôn trọng
the feeling that other people matter and should be treated politely and fairly
Children should learn to show respect for people whose beliefs are different from their own.Trẻ em nên học cách tôn trọng những người có niềm tin khác với mình.
- 10.minoritydanh từ/maɪˈnɒrəti/B2
nhóm thiểu số (trong xã hội)
a smaller group of people who differ from most others in a society, for example in race or religion
Laws should protect the rights of minorities as well as those of the majority.Luật pháp cần bảo vệ quyền của các nhóm thiểu số cũng như quyền của số đông.