Equality & Social Change – Bài 2: Gender roles
Vai trò giới · 12 từ vựng — Bài này học các từ nói về giới tính, vai trò truyền thống của nam và nữ trong gia đình, xã hội và định kiến giới. Rất hữu ích cho Speaking Part 1 – 3 khi được hỏi về việc nhà, nghề nghiệp của nam và nữ, và Writing Task 2 về sự thay đổi vai trò giới.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởHọc bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ
Lật đủ 12 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.
12 từ vựng bài 2
- 1.genderdanh từ/ˈdʒendə/B1
giới, giới tính (về mặt xã hội)
the fact of being male or female, especially when thinking about social roles and expectations
Jobs should be given according to ability, not gender.Công việc nên được giao theo năng lực, chứ không phải theo giới tính.
- 2.maletính từ/meɪl/B1
(thuộc) nam giới, giống đực
belonging or relating to men or boys
Nursing used to be seen as a job for women, but the number of male nurses is growing.Điều dưỡng từng bị coi là nghề của phụ nữ, nhưng số y tá nam đang tăng lên.
- 3.femaletính từ/ˈfiːmeɪl/B1
(thuộc) nữ giới, giống cái
belonging or relating to women or girls
The company has made an effort to hire more female engineers in recent years.Công ty đã nỗ lực tuyển thêm nhiều kỹ sư nữ trong những năm gần đây.
- 4.gender roledanh từ/ˈdʒendə rəʊl/B2
vai trò giới (việc xã hội cho là của nam hay nữ)
the behaviour and duties that a society expects from men or from women
Traditional gender roles are changing as more fathers share the childcare with their partners.Các vai trò giới truyền thống đang thay đổi khi ngày càng nhiều người cha chia sẻ việc chăm con với bạn đời.
- 5.gender stereotypedanh từ/ˈdʒendə ˌsteriətaɪp/B2
định kiến giới, khuôn mẫu giới
a fixed and often unfair idea about how men or women are or should behave
Some toy advertisements still reinforce gender stereotypes, showing only girls playing with dolls.Một số quảng cáo đồ chơi vẫn củng cố định kiến giới khi chỉ cho bé gái chơi búp bê.
- 6.masculinetính từ/ˈmæskjəlɪn/B2
nam tính
having qualities that are traditionally thought to be typical of men
Boys are sometimes told that crying is not masculine, which can harm their emotional health.Các bé trai đôi khi bị bảo rằng khóc là không nam tính, điều này có thể gây hại cho sức khoẻ cảm xúc của các em.
- 7.femininetính từ/ˈfemənɪn/B2
nữ tính
having qualities that are traditionally thought to be typical of women
Some people still think that leadership is not a feminine quality, but this view is outdated.Một số người vẫn nghĩ khả năng lãnh đạo không phải phẩm chất nữ tính, nhưng quan điểm này đã lỗi thời.
- 8.housewifedanh từ/ˈhaʊswaɪf/B1
người nội trợ (nữ), bà nội trợ
a woman whose main work is looking after her home and family rather than having a paid job
My grandmother was a housewife, but my mother has worked full-time all her life.Bà tôi là người nội trợ, còn mẹ tôi thì làm việc toàn thời gian cả đời.
- 9.stay-at-home daddanh từ/ˌsteɪ ət ˈhəʊm dæd/B1
người bố ở nhà chăm con (không đi làm)
a father who stays at home to look after the children while his partner goes out to work
Being a stay-at-home dad is becoming more socially acceptable in many countries.Việc làm người bố ở nhà chăm con đang ngày càng được xã hội chấp nhận ở nhiều nước.
- 10.head of the householddanh từ/ˌhed əv ðə ˈhaʊshəʊld/B2
chủ hộ, trụ cột gia đình
the person who is seen as the leader of a family, often the one who earns most or makes decisions
In the past, the man was almost always considered the head of the household.Trước đây, người đàn ông hầu như luôn được coi là chủ hộ.
- 11.male-dominatedtính từ/ˌmeɪl ˈdɒmɪneɪtɪd/B2
do nam giới chiếm đa số / chi phối
having many more men than women, or controlled mainly by men
Engineering has long been a male-dominated field, but more young women are now choosing it.Kỹ thuật từ lâu là lĩnh vực nam giới chiếm đa số, nhưng nay ngày càng nhiều phụ nữ trẻ chọn ngành này.
- 12.gender-neutraltính từ/ˌdʒendə ˈnjuːtrəl/C1
trung tính về giới (không dành riêng cho nam hay nữ)
suitable for or including both men and women, not linked to one gender
Many organisations now use gender-neutral job titles such as 'firefighter' instead of 'fireman'.Nhiều tổ chức hiện dùng tên nghề trung tính về giới như 'firefighter' thay cho 'fireman'.