Equality & Social Change – Bài 4: Discrimination & prejudice
Phân biệt đối xử & định kiến · 16 từ vựng — Bài này học các từ nói về phân biệt đối xử, định kiến, phân biệt chủng tộc và thái độ thiếu khoan dung. Nhóm từ cần cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 dạng nguyên nhân – giải pháp hoặc nêu quan điểm về cách giảm phân biệt đối xử.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởHọc bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ
Lật đủ 16 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.
16 từ vựng bài 4
- 1.discriminationdanh từ/dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/B2
sự phân biệt đối xử
treating a person or group worse than others because of their race, sex, age, religion and so on
Laws against discrimination have made it illegal to refuse someone a job because of their religion.Luật chống phân biệt đối xử đã khiến việc từ chối tuyển ai đó vì tôn giáo của họ là phạm pháp.
- 2.discriminateđộng từ/dɪˈskrɪmɪneɪt/B2
phân biệt đối xử
to treat a person or group less fairly than others because of who they are
Employers must not discriminate against job applicants on the basis of age.Nhà tuyển dụng không được phân biệt đối xử với ứng viên dựa trên tuổi tác.
- 3.prejudicedanh từ/ˈpredʒudɪs/B2
định kiến, thành kiến
an unfair opinion or dislike of a group of people, formed without real knowledge or reason
Getting to know people from other backgrounds is one of the best ways to overcome prejudice.Làm quen với những người có xuất thân khác là một trong những cách tốt nhất để vượt qua định kiến.
- 4.racismdanh từ/ˈreɪsɪzəm/B2
nạn phân biệt chủng tộc
unfair treatment of people, or the belief that some people are better, because of their race
Many football clubs have launched campaigns to fight racism in the sport.Nhiều câu lạc bộ bóng đá đã phát động chiến dịch chống phân biệt chủng tộc trong môn thể thao này.
- 5.racisttính từ/ˈreɪsɪst/B2
mang tính phân biệt chủng tộc
showing unfair treatment or hatred of people because of their race
The player was banned for ten matches after making racist comments online.Cầu thủ đó bị cấm thi đấu mười trận sau khi đưa ra bình luận phân biệt chủng tộc trên mạng.
- 6.racialtính từ/ˈreɪʃl/B2
(thuộc) chủng tộc
connected with a person's race or with relations between different races
The school celebrates racial diversity by inviting families to share their traditions.Ngôi trường tôn vinh sự đa dạng chủng tộc bằng cách mời các gia đình chia sẻ truyền thống của mình.
- 7.ethnicitydanh từ/eθˈnɪsəti/B2
sắc tộc, dân tộc (nguồn gốc văn hoá – dân tộc)
the fact of belonging to a group that shares a culture, language or national origin
Everyone should be treated fairly, regardless of their ethnicity or religion.Ai cũng nên được đối xử công bằng, bất kể sắc tộc hay tôn giáo.
- 8.skin colourdanh từ/ˈskɪn kʌlə/B1
màu da
the natural colour of a person's skin, sometimes used unfairly to judge them
No one should be judged by their skin colour.Không ai nên bị đánh giá qua màu da.
- 9.intolerancedanh từ/ɪnˈtɒlərəns/C1
sự thiếu khoan dung, không chấp nhận khác biệt
unwillingness to accept people whose beliefs, habits or way of life are different from yours
Religious intolerance has been the cause of many conflicts throughout history.Sự thiếu khoan dung tôn giáo là nguyên nhân của nhiều cuộc xung đột trong suốt lịch sử.
- 10.unconscious biasdanh từ/ʌnˌkɒnʃəs ˈbaɪəs/C1
thiên kiến vô thức
unfair opinions about groups of people that someone holds without realising it
Some companies offer training to help managers recognise their own unconscious bias when hiring staff.Một số công ty tổ chức đào tạo để giúp quản lý nhận ra thiên kiến vô thức của chính mình khi tuyển nhân viên.
- 11.outsiderdanh từ/ˌaʊtˈsaɪdə/B2
người ngoài cuộc, người bị coi là không thuộc về nhóm
a person who is not accepted as a member of a group or community
Newcomers to a small village are sometimes treated as outsiders for many years.Người mới đến một ngôi làng nhỏ đôi khi bị coi là người ngoài suốt nhiều năm.
- 12.narrow-mindedtính từ/ˌnærəʊ ˈmaɪndɪd/B2
hẹp hòi, thiển cận (không chấp nhận ý kiến, lối sống khác)
unwilling to accept ideas, opinions or ways of life that are different from your own
Travelling abroad can make people less narrow-minded about other cultures.Đi du lịch nước ngoài có thể giúp con người bớt hẹp hòi về các nền văn hoá khác.
- 13.ignorancedanh từ/ˈɪɡnərəns/B2
sự thiếu hiểu biết
lack of knowledge or information about something
Prejudice often grows out of ignorance and fear of the unknown.Định kiến thường nảy sinh từ sự thiếu hiểu biết và nỗi sợ điều chưa biết.
- 14.excludeđộng từ/ɪkˈskluːd/B2
loại trừ, gạt ra ngoài
to deliberately stop someone from taking part in something or entering a place
Children from poorer families are sometimes excluded from school trips because of the cost.Trẻ em nhà nghèo đôi khi bị gạt ra khỏi các chuyến dã ngoại của trường vì chi phí.
- 15.derogatorytính từ/dɪˈrɒɡətri/C1
miệt thị, xúc phạm
showing a very low opinion of someone in an insulting way
Using derogatory terms for any group of people is unacceptable in a modern workplace.Dùng những từ miệt thị bất kỳ nhóm người nào là điều không thể chấp nhận ở nơi làm việc hiện đại.
- 16.hostilitydanh từ/hɒˈstɪləti/C1
sự thù địch, thái độ thù ghét
unfriendly and aggressive feelings or behaviour towards someone
Some newcomers face open hostility from local residents who fear change.Một số người mới đến phải đối mặt với thái độ thù địch công khai từ cư dân địa phương sợ thay đổi.