Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTS Mock Test
Từ vựng IELTS · Bình đẳng & thay đổi xã hội

Equality & Social Change – Bài 3: Gender equality at work and at home

Bình đẳng giới ở nơi làm việc và trong gia đình · 14 từ vựng — Bài này tập trung vào bình đẳng giới trong công việc (lương, thăng tiến, lãnh đạo) và trong gia đình (việc nhà, chăm con), cùng các từ về phong trào nữ quyền. Đây là đề tài quen thuộc của Speaking Part 3 và Writing Task 2.

KHÓAHoàn thành bài trước để mở

Học bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ

Lật đủ 14 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.

Học bằng thẻ lật

14 từ vựng bài 3

  1. 1.gender equalitydanh từ/ˌdʒendə iˈkwɒləti/B1

    bình đẳng giới

    the situation in which men and women have the same rights, chances and treatment

    Gender equality should start at home, with boys and girls doing the same household tasks.Bình đẳng giới nên bắt đầu từ gia đình, với việc con trai và con gái làm những việc nhà như nhau.

  2. 2.equal opportunitiesdanh từ/ˌiːkwəl ˌɒpəˈtjuːnətiz/B1

    cơ hội bình đẳng (trong tuyển dụng, thăng tiến)

    the principle that everyone should have the same chances at work, whatever their sex, race or age

    The company claims to offer equal opportunities to all applicants.Công ty tuyên bố mang lại cơ hội bình đẳng cho mọi ứng viên.

  3. 3.gender pay gapdanh từ/ˌdʒendə ˈpeɪ ɡæp/B2

    chênh lệch lương theo giới

    the difference between the average earnings of men and women

    Although the gender pay gap has narrowed, women in most countries still earn less than men on average.Dù chênh lệch lương theo giới đã thu hẹp, ở hầu hết các nước phụ nữ vẫn có thu nhập trung bình thấp hơn nam giới.

  4. 4.paternity leavedanh từ/pəˈtɜːnəti liːv/B2

    nghỉ phép dành cho người cha (khi có con)

    time off work that a father is allowed to take after his baby is born

    Longer paternity leave would allow fathers to play a bigger role in caring for newborn babies.Thời gian nghỉ phép dành cho cha dài hơn sẽ giúp các ông bố tham gia nhiều hơn vào việc chăm trẻ sơ sinh.

  5. 5.working motherdanh từ/ˌwɜːkɪŋ ˈmʌðə/B1

    người mẹ đi làm

    a woman with children who also has a paid job

    Many working mothers find it hard to balance their careers with family life.Nhiều người mẹ đi làm thấy khó cân bằng giữa sự nghiệp và cuộc sống gia đình.

  6. 6.houseworkdanh từ/ˈhaʊswɜːk/B1

    việc nhà

    jobs such as cleaning, washing and cooking that are done to keep a home in order

    Surveys suggest that women still do more housework than men, even when both work full-time.Các khảo sát cho thấy phụ nữ vẫn làm nhiều việc nhà hơn nam giới, kể cả khi cả hai đều làm toàn thời gian.

  7. 7.sexismdanh từ/ˈseksɪzəm/B2

    sự phân biệt giới tính

    unfair treatment of people, especially women, because of their sex

    Sexism in the workplace can take many forms, from unequal pay to offensive jokes.Sự phân biệt giới tính ở nơi làm việc có nhiều dạng, từ trả lương không ngang nhau đến những câu đùa xúc phạm.

  8. 8.sexisttính từ/ˈseksɪst/B2

    mang tính phân biệt giới tính

    treating people unfairly, or showing unfair beliefs, because of their sex

    Advertisers have been criticised for using sexist images to sell their products.Các nhà quảng cáo bị chỉ trích vì dùng hình ảnh mang tính phân biệt giới để bán hàng.

  9. 9.feminismdanh từ/ˈfemənɪzəm/B2

    chủ nghĩa nữ quyền, phong trào nữ quyền

    the belief that women should have the same rights and chances as men, and action to achieve this

    Feminism has helped women gain the right to vote and to work in any profession.Phong trào nữ quyền đã giúp phụ nữ giành được quyền bầu cử và quyền làm bất kỳ nghề nào.

  10. 10.feministdanh từ/ˈfemənɪst/B2

    người theo chủ nghĩa nữ quyền

    a person who supports equal rights and opportunities for women

    Early feminists campaigned for women to be allowed to study at university.Những người theo chủ nghĩa nữ quyền thời kỳ đầu đã vận động để phụ nữ được học đại học.

  11. 11.women's rightsdanh từ/ˌwɪmɪnz ˈraɪts/B1

    quyền của phụ nữ

    the rights that women should have, equal to those of men, for example in law, work and education

    She has spent her whole career fighting for women's rights.Cả sự nghiệp, bà ấy đã đấu tranh cho quyền của phụ nữ.

  12. 12.gender balancedanh từ/ˌdʒendə ˈbæləns/B2

    sự cân bằng giới (tỉ lệ nam nữ hợp lý)

    a situation in which a group has a fair mix of men and women

    The government wants to improve the gender balance in parliament.Chính phủ muốn cải thiện sự cân bằng giới trong quốc hội.

  13. 13.sexual harassmentdanh từ/ˌsekʃuəl ˈhærəsmənt/B2

    quấy rối tình dục

    unwanted and offensive behaviour of a sexual kind, for example at work

    Every workplace should have clear rules for reporting sexual harassment.Nơi làm việc nào cũng nên có quy định rõ ràng về việc báo cáo hành vi quấy rối tình dục.

  14. 14.boardroomdanh từ/ˈbɔːdruːm/C1

    ban lãnh đạo cấp cao (nghĩa bóng), phòng họp hội đồng quản trị

    the room where company directors meet; also used to mean the top level of company management

    Women are still under-represented in the boardroom of many large companies.Phụ nữ vẫn chiếm tỉ lệ thấp trong ban lãnh đạo cấp cao của nhiều công ty lớn.