Equality & Social Change – Bài 8: Ageing society & intergenerational fairness
Xã hội già hoá & công bằng giữa các thế hệ · 24 từ vựng — Bài này học các từ về phân biệt tuổi tác, người lao động lớn tuổi và sự công bằng giữa các thế hệ: việc làm, nhà ở, của cải và ai phải gánh chi phí. Dùng cho Speaking Part 3 về người già và người trẻ, và Writing Task 2 dạng thảo luận hai mặt về trách nhiệm giữa các thế hệ.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởHọc bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ
Lật đủ 24 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.
24 từ vựng bài 8
- 1.ageismdanh từ/ˈeɪdʒɪzəm/C1
sự phân biệt đối xử vì tuổi tác (thường nhắm vào người lớn tuổi)
unfair treatment of people because of their age, especially of older people
Ageism is often less visible than other forms of prejudice, yet it affects millions of older people.Phân biệt tuổi tác thường khó nhận ra hơn các dạng định kiến khác, nhưng nó ảnh hưởng đến hàng triệu người lớn tuổi.
- 2.ageisttính từ/ˈeɪdʒɪst/C1
mang tính phân biệt tuổi tác
treating people unfairly, or showing unfair ideas about them, because of their age
Jokes about older people being useless with technology can be quite ageist.Những câu đùa rằng người già không biết dùng công nghệ có thể mang tính phân biệt tuổi tác khá rõ.
- 3.age discriminationdanh từ/ˌeɪdʒ dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/B2
sự phân biệt đối xử vì tuổi tác
treating someone less fairly than others because of how old they are, for example when hiring
Many countries have passed laws against age discrimination in hiring and promotion.Nhiều nước đã thông qua luật chống phân biệt tuổi tác trong tuyển dụng và thăng chức.
- 4.older workerdanh từ/ˌəʊldə ˈwɜːkə/B2
người lao động lớn tuổi
an employee who is in the later part of their working life, usually over fifty
Older workers bring years of experience, yet they are often the first to lose their jobs.Lao động lớn tuổi mang theo nhiều năm kinh nghiệm, vậy mà họ thường là những người đầu tiên mất việc.
- 5.ageing workforcedanh từ/ˌeɪdʒɪŋ ˈwɜːkfɔːs/C1
lực lượng lao động già hoá
a body of workers whose average age is rising because fewer young people are joining
Countries with an ageing workforce need to make workplaces more flexible for older staff.Các nước có lực lượng lao động già hoá cần làm cho nơi làm việc linh hoạt hơn với nhân viên lớn tuổi.
- 6.compulsory retirementdanh từ/kəmˌpʌlsəri rɪˈtaɪəmənt/C1
chế độ buộc nghỉ hưu (khi đến một độ tuổi nhất định)
a rule that forces people to stop working when they reach a certain age
Critics argue that compulsory retirement is a form of age discrimination.Những người phản đối cho rằng buộc nghỉ hưu là một dạng phân biệt tuổi tác.
- 7.write offcụm động từ/ˌraɪt ˈɒf/C1
gạt bỏ, coi (ai) là vô dụng, hết khả năng (thường một cách bất công)
to decide that someone is a failure or is no longer useful, often unfairly
Employers should not write off job applicants simply because they are over fifty.Nhà tuyển dụng không nên gạt bỏ ứng viên chỉ vì họ đã ngoài năm mươi.
- 8.over the hillthành ngữ/ˌəʊvə ðə ˈhɪl/B2
(khẩu ngữ) đã qua thời đỉnh cao, bị coi là già, hết thời
(informal) considered too old to be useful or to do something well
In some industries, people are seen as over the hill by the age of forty.Ở một số ngành, người ta bị coi là đã hết thời khi mới bốn mươi tuổi.
- 9.young at heartthành ngữ/ˌjʌŋ ət ˈhɑːt/B2
trẻ trung trong tâm hồn
still having the energy and positive attitude of a young person, even though you are old
My grandfather is eighty but still young at heart, and he has just started learning to paint.Ông tôi đã tám mươi nhưng tâm hồn vẫn trẻ trung, ông vừa bắt đầu học vẽ.
- 10.later lifedanh từ/ˌleɪtə ˈlaɪf/B2
tuổi xế chiều, giai đoạn về già
the part of a person's life after middle age, especially after they stop working
Staying socially active in later life can protect people from loneliness.Giữ các hoạt động xã hội ở tuổi xế chiều có thể giúp con người tránh cô đơn.
- 11.elder abusedanh từ/ˈeldə əˌbjuːs/C1
sự ngược đãi người cao tuổi
harm done to an older person by someone they trust, such as a relative or carer, including neglect
Elder abuse often goes unreported because victims depend on the people who harm them.Việc ngược đãi người cao tuổi thường không được trình báo vì nạn nhân phụ thuộc vào chính người gây hại cho mình.
- 12.age-friendlytính từ/ˌeɪdʒ ˈfrendli/C1
thân thiện với người cao tuổi
designed so that older people can live, move around and take part in community life easily
An age-friendly city has benches, safe pavements and buses that are easy to get on.Một thành phố thân thiện với người cao tuổi có ghế nghỉ, vỉa hè an toàn và xe buýt dễ lên xuống.
- 13.digitally excludedtính từ/ˌdɪdʒɪtəli ɪkˈskluːdɪd/C1
bị gạt ra ngoài thế giới số (không dùng được Internet, dịch vụ trực tuyến)
unable to use the internet or online services, for example because of cost, lack of skills or age
As banks close their branches, digitally excluded customers find it harder to manage their money.Khi ngân hàng đóng cửa chi nhánh, những khách hàng không dùng được dịch vụ số càng khó quản lý tiền của mình.
- 14.reverse mentoringdanh từ/rɪˌvɜːs ˈmentərɪŋ/C1
cố vấn ngược (người trẻ hướng dẫn người lớn tuổi, nhất là về công nghệ)
a scheme in which younger employees share skills, such as using new technology, with older colleagues
Reverse mentoring helps older managers understand new technology and makes younger staff feel valued.Cố vấn ngược giúp các quản lý lớn tuổi hiểu công nghệ mới và khiến nhân viên trẻ thấy mình được coi trọng.
- 15.intergenerational fairnessdanh từ/ˌɪntədʒenəˈreɪʃənl ˈfeənəs/C1
sự công bằng giữa các thế hệ
the idea that each generation should receive a fair share of resources and chances, and pay a fair share of costs
Rising house prices have raised serious questions about intergenerational fairness.Giá nhà tăng cao đã đặt ra những câu hỏi nghiêm túc về sự công bằng giữa các thế hệ.
- 16.generational dividedanh từ/ˌdʒenəˈreɪʃənl dɪˈvaɪd/C1
sự chia rẽ giữa các thế hệ (về quan điểm, của cải, cơ hội)
a large difference in views, wealth or chances between older and younger people in a society
Recent elections have revealed a growing generational divide on issues such as housing and the environment.Các cuộc bầu cử gần đây cho thấy sự chia rẽ ngày càng lớn giữa các thế hệ về những vấn đề như nhà ở và môi trường.
- 17.millennialdanh từ/mɪˈleniəl/C1
người thuộc thế hệ thiên niên kỷ (sinh khoảng đầu thập niên 1980 đến giữa thập niên 1990)
a person born roughly between the early 1980s and the mid-1990s
Many millennials are still renting in their thirties because they cannot afford to buy a home.Nhiều người thuộc thế hệ thiên niên kỷ vẫn đi thuê nhà ở tuổi ba mươi vì không đủ tiền mua nhà.
- 20.shoulderđộng từ/ˈʃəʊldə/C1
gánh vác (chi phí, trách nhiệm, gánh nặng)
to accept a difficult responsibility or cost, often one that should be shared by others
Younger generations may have to shoulder the cost of today's pensions and healthcare.Các thế hệ trẻ có thể sẽ phải gánh chi phí lương hưu và y tế của ngày hôm nay.
- 21.youth unemploymentdanh từ/ˌjuːθ ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/B2
tình trạng thất nghiệp ở thanh niên
the situation in which many young people who want to work cannot find a job
High youth unemployment can leave a whole generation feeling that the system is unfair to them.Tỉ lệ thất nghiệp cao ở thanh niên có thể khiến cả một thế hệ cảm thấy hệ thống bất công với họ.
- 22.inherited wealthdanh từ/ɪnˌherɪtɪd ˈwelθ/C1
của cải thừa kế
money and property that a person receives from parents or relatives after they die
As house prices rise, inherited wealth plays a bigger role in deciding who can buy a home.Khi giá nhà tăng, của cải thừa kế ngày càng quyết định ai có thể mua nhà.
- 23.asset-richtính từ/ˌæset ˈrɪtʃ/C2
giàu tài sản (nhà đất…) nhưng chưa chắc có nhiều tiền mặt
owning valuable things such as a house, though not necessarily having much cash
Many older homeowners are asset-rich but cash-poor, with valuable houses and small pensions.Nhiều chủ nhà lớn tuổi giàu tài sản nhưng ít tiền mặt: nhà có giá trị cao mà lương hưu thì thấp.
- 24.age limitdanh từ/ˈeɪdʒ ˌlɪmɪt/B2
giới hạn độ tuổi
the youngest or oldest age at which someone is allowed to do something, such as apply for a job
Some training schemes have removed their upper age limit so that adults of any age can join.Một số chương trình đào tạo đã bỏ giới hạn tuổi tối đa để người lớn ở mọi độ tuổi đều có thể tham gia.