Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTS Mock Test
Từ vựng IELTS · Bình đẳng & thay đổi xã hội

Equality & Social Change – Bài 9: Social mobility & opportunity

Dịch chuyển xã hội & cơ hội · 28 từ vựng — Bài này học các từ về dịch chuyển xã hội: xuất thân, lợi thế và thiệt thòi, năng lực và quan hệ, con đường đi lên trong xã hội. Rất hợp với Writing Task 2 dạng nêu quan điểm (thành công do nỗ lực hay do hoàn cảnh?) và Speaking Part 3 về cơ hội của người trẻ.

KHÓAHoàn thành bài trước để mở

Học bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ

Lật đủ 28 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.

Học bằng thẻ lật

28 từ vựng bài 9

  1. 1.social mobilitydanh từ/ˌsəʊʃl məʊˈbɪləti/C1

    sự dịch chuyển xã hội (khả năng thay đổi tầng lớp, vị thế trong xã hội)

    the chance for people to move to a different social class or income level, especially a higher one

    Social mobility tends to be lower in countries where the gap between rich and poor is wide.Dịch chuyển xã hội thường thấp hơn ở những nước có khoảng cách giàu nghèo lớn.

  2. 2.upward mobilitydanh từ/ˌʌpwəd məʊˈbɪləti/C1

    sự đi lên về vị thế xã hội, khả năng thăng tiến trong xã hội

    movement to a higher social class or to a better-paid, more respected position

    For many families, owning a home has long been a symbol of upward mobility.Với nhiều gia đình, sở hữu một ngôi nhà từ lâu đã là biểu tượng của sự đi lên trong xã hội.

  3. 3.equality of opportunitydanh từ/iˌkwɒləti əv ˌɒpəˈtjuːnəti/C1

    sự bình đẳng về cơ hội

    the principle that everyone should have the same chance to succeed, whatever their background

    Equality of opportunity does not guarantee equal results, but it gives everyone a fair start.Bình đẳng về cơ hội không bảo đảm kết quả như nhau, nhưng nó cho mọi người một khởi đầu công bằng.

  4. 4.life chancesdanh từ/ˈlaɪf ˌtʃɑːnsɪz/C1

    cơ hội trong đời (khả năng có học vấn, sức khoẻ, việc làm tốt)

    a person's chances of having a good life, for example good health, education and a decent job

    A child's life chances should not depend on the area where they happen to be born.Cơ hội trong đời của một đứa trẻ không nên phụ thuộc vào nơi em tình cờ sinh ra.

  5. 5.socio-economictính từ/ˌsəʊsiəʊˌiːkəˈnɒmɪk/C1

    (thuộc) kinh tế – xã hội

    relating to both a person's position in society and how much money they have

    People from lower socio-economic groups tend to have shorter and less healthy lives.Người thuộc các nhóm kinh tế – xã hội thấp hơn thường sống ngắn hơn và kém khoẻ mạnh hơn.

  6. 6.social statusdanh từ/ˌsəʊʃl ˈsteɪtəs/B2

    địa vị xã hội

    a person's position or rank in society compared with other people

    In some cultures, the job you do strongly affects your social status.Ở một số nền văn hoá, nghề nghiệp ảnh hưởng mạnh đến địa vị xã hội của bạn.

  7. 7.privilegedtính từ/ˈprɪvəlɪdʒd/B2

    có đặc quyền, được ưu ái (nhờ giàu có, xuất thân)

    having advantages and chances that most people do not have, often because of wealth or family

    Young people from privileged backgrounds often benefit from family contacts when looking for work.Người trẻ xuất thân từ gia đình có điều kiện thường được lợi từ các mối quan hệ của gia đình khi tìm việc.

  8. 8.disadvantagedanh từ/ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒ/B2

    sự thiệt thòi (về hoàn cảnh xã hội, kinh tế)

    a situation, such as poverty or poor health, that makes it harder for someone to succeed

    Early help for families can stop social disadvantage from being passed on to the next generation.Hỗ trợ sớm cho các gia đình có thể ngăn sự thiệt thòi về xã hội truyền sang thế hệ sau.

  9. 9.humbletính từ/ˈhʌmbl/C1

    (xuất thân) bình dân, nghèo khó, địa vị thấp

    from a low social position or a poor family; not rich or important

    He rose from humble beginnings to become one of the country's most respected judges.Ông đi lên từ xuất thân bình dân để trở thành một trong những thẩm phán được kính trọng nhất cả nước.

  10. 10.accident of birthdanh từ/ˌæksɪdənt əv ˈbɜːθ/C2

    sự may rủi khi sinh ra (hoàn cảnh xuất thân không do mình chọn)

    the family, place or situation you are born into, which you did not choose or earn

    It seems unfair that an accident of birth can decide so much about a person's future.Thật bất công khi sự may rủi lúc sinh ra có thể quyết định nhiều đến thế về tương lai của một người.

  11. 11.head startdanh từ/ˌhed ˈstɑːt/C1

    lợi thế xuất phát, sự khởi đầu thuận lợi hơn người khác

    an advantage that helps someone to be more successful than others from the beginning

    Family connections can give young people a head start when they enter the job market.Các mối quan hệ gia đình có thể cho người trẻ lợi thế xuất phát khi bước vào thị trường lao động.

  12. 12.stepping stonedanh từ/ˈstepɪŋ ˌstəʊn/B2

    bước đệm, bàn đạp (để tiến tới vị trí tốt hơn)

    something that helps you make progress towards a better position or goal

    For many young people from poor families, a first job is a stepping stone to a better life.Với nhiều người trẻ từ gia đình nghèo, công việc đầu tiên là bước đệm để có cuộc sống tốt hơn.

  13. 13.social ladderdanh từ/ˌsəʊʃl ˈlædə/C1

    nấc thang xã hội

    the series of levels in society through which a person can rise to a higher position

    Education has traditionally been the main way for people to climb the social ladder.Giáo dục từ lâu là con đường chính để con người leo lên nấc thang xã hội.

  14. 14.rags to richesthành ngữ/ˌræɡz tə ˈrɪtʃɪz/C1

    từ nghèo khó trở nên giàu có, đổi đời

    used to describe a person who starts life very poor and later becomes very rich

    Stories of people going from rags to riches are inspiring, but they are the exception rather than the rule.Những câu chuyện đổi đời từ nghèo khó thành giàu có rất truyền cảm hứng, nhưng chúng là ngoại lệ chứ không phải quy luật.

  15. 15.self-madetính từ/ˌself ˈmeɪd/C1

    tự thân lập nghiệp (giàu có, thành công nhờ chính sức mình)

    having become rich or successful through your own hard work, not because of family money

    Self-made entrepreneurs often say that anyone can succeed, but critics argue this ignores luck and support.Các doanh nhân tự thân thường nói ai cũng có thể thành công, nhưng giới phê bình cho rằng điều này bỏ qua may mắn và sự hỗ trợ.

  16. 16.work your way upcụm từ/ˌwɜːk jɔː ˌweɪ ˈʌp/B2

    đi lên từng bước (từ vị trí thấp nhờ nỗ lực)

    to move gradually from a low position to a higher one through hard work

    In the past, it was common to work your way up from the shop floor to a management role.Trước đây, việc đi lên từng bước từ công nhân xưởng đến vị trí quản lý là chuyện phổ biến.

  17. 17.against the oddsthành ngữ/əˌɡenst ði ˈɒdz/B2

    bất chấp khó khăn, dù khả năng thành công rất thấp

    despite many difficulties that made success seem very unlikely

    Against the odds, she became the first person from her village to qualify as a doctor.Bất chấp mọi khó khăn, cô trở thành người đầu tiên trong làng có bằng bác sĩ.

  18. 18.meritdanh từ/ˈmerɪt/C1

    năng lực, thành tích thực sự (căn cứ để xét chọn)

    the quality of being good or skilled enough to deserve something, such as a job or a place

    In a fair society, jobs should be given on merit rather than through personal connections.Trong một xã hội công bằng, việc làm nên được trao dựa trên năng lực chứ không phải qua quan hệ cá nhân.

  19. 19.meritocratictính từ/ˌmerɪtəˈkrætɪk/C2

    trọng năng lực (trao vị trí, phần thưởng theo tài năng và nỗ lực)

    giving jobs, power or rewards to people because of their ability and effort, not their wealth or family

    Many people want to believe that their society is meritocratic, even when the evidence suggests otherwise.Nhiều người muốn tin rằng xã hội của họ trọng năng lực, kể cả khi bằng chứng cho thấy điều ngược lại.

  20. 20.on an equal footingthành ngữ/ɒn ən ˌiːkwəl ˈfʊtɪŋ/C1

    ngang hàng, trong điều kiện như nhau

    with the same rights, conditions or chances as someone else

    Removing names from job applications helps to put all candidates on an equal footing.Bỏ tên khỏi hồ sơ xin việc giúp đặt mọi ứng viên vào vị thế ngang nhau.

  21. 21.old boys' networkdanh từ/ˌəʊld ˈbɔɪz ˌnetwɜːk/C2

    mạng lưới quan hệ thân hữu (giữa những người cùng trường danh tiếng, cùng tầng lớp) giúp nhau có việc, địa vị

    an informal system in which men from the same schools or social class help each other get good jobs

    Critics say the old boys' network still decides who gets the top jobs in some industries.Giới phê bình cho rằng mạng lưới thân hữu vẫn quyết định ai có được vị trí cao nhất ở một số ngành.

  22. 22.favouritismdanh từ/ˈfeɪvərɪtɪzəm/C1

    sự thiên vị

    unfairly treating one person or group better than others, for example a friend or relative

    Clear and open hiring rules reduce the risk of favouritism.Quy định tuyển dụng rõ ràng, công khai làm giảm nguy cơ thiên vị.

  23. 23.hurdledanh từ/ˈhɜːdl/C1

    trở ngại, rào cản (cần vượt qua)

    a problem or difficulty that must be dealt with before you can make progress

    The cost of living in a big city is a major hurdle for talented young people from poorer regions.Chi phí sinh hoạt ở thành phố lớn là một trở ngại lớn với những người trẻ tài năng đến từ các vùng nghèo hơn.

  24. 24.break the cyclecụm từ/ˌbreɪk ðə ˈsaɪkl/B2

    phá vỡ vòng luẩn quẩn (nghèo đói, thiệt thòi lặp lại qua các thế hệ)

    to stop a bad situation, such as poverty, from repeating itself, often from parents to children

    Good support in the early years can help families break the cycle of poverty.Hỗ trợ tốt trong những năm đầu đời có thể giúp các gia đình phá vỡ vòng luẩn quẩn của nghèo đói.

  25. 25.cultural capitaldanh từ/ˌkʌltʃərəl ˈkæpɪtl/C2

    vốn văn hoá (hiểu biết, cách ứng xử, sở thích giúp ai thành công trong xã hội)

    the knowledge, manners and tastes, often learned at home, that help a person succeed in society

    Children who visit museums and discuss the news at home build cultural capital that helps them later in life.Trẻ em được đi bảo tàng và bàn chuyện thời sự ở nhà tích luỹ được vốn văn hoá có ích cho các em về sau.

  26. 26.unpaid internshipdanh từ/ʌnˌpeɪd ˈɪntɜːnʃɪp/B2

    đợt thực tập không lương

    a period of work experience in a company or organisation for which you receive no money

    An unpaid internship favours young people whose parents can support them financially.Thực tập không lương có lợi cho những người trẻ được cha mẹ hỗ trợ về tài chính.

  27. 27.class barrierdanh từ/ˈklɑːs ˌbæriə/C1

    rào cản giai cấp (giữa các tầng lớp xã hội)

    a social difference that makes it hard for people from one class to mix with or move into another

    Mixed neighbourhoods and shared public spaces can help to break down class barriers.Các khu dân cư đa dạng và không gian công cộng chung có thể giúp phá bỏ rào cản giai cấp.

  28. 28.leg updanh từ/ˌleɡ ˈʌp/C2

    (khẩu ngữ) sự giúp đỡ để tiến lên, cú hích

    (informal) help that makes it easier for someone to improve their position or succeed

    Wealthy parents can give their children a leg up by paying for a house deposit or a new business.Cha mẹ giàu có thể tạo cú hích cho con bằng cách trả tiền đặt cọc mua nhà hoặc vốn mở doanh nghiệp.