Từ vựng chủ đề Đồ ăn & nấu nướng
Food & Cooking · 150 từ · 15 chặng — Từ vựng chủ đề "Đồ ăn & nấu nướng" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.
Lộ trình chặng
150 từ vựng theo chặng
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
Chặng 110 từ · A1
- waterdanh từ/ˈwɔːtə/A1
tưới nước
I need to water the plants every morning.Tôi cần tưới nước cho cây mỗi sáng.
- waterđộng từ/ˈwɔːtə/A1
tưới
We need to water the garden every day.Chúng tôi cần tưới nước cho vườn mỗi ngày.
- fooddanh từ/fud/A1
thức ăn
Fast food is very popular in this city.Thức ăn nhanh rất phổ biến ở thành phố này.
- dishdanh từ/dɪʃ/A1
món ăn
I love this dish because it's very tasty.Tôi thích món ăn này vì nó rất ngon.
- soupdanh từ/suːp/A1
súp
Tomato soup is my favorite dish.Súp cà chua là món yêu thích của tôi.
- freshtính từ/frɛʃ/A1
tươi
The morning air is clean and fresh.Không khí buổi sáng trong lành và tươi mới.
- delicioustính từ/dɪˈlɪʃəs/A1
ngon
This pho dish is so delicious!.Món phở này thật quá ngon!
- coffeedanh từ/ˈkɑfi/A1
cà phê
Strong black coffee can help me stay alert.Cà phê đen đậm đặc có thể giúp tôi tỉnh táo hơn.
- ricedanh từ/raɪs/A1
lúa gạo
I am harvesting rice in the field.Tôi đang gặt lúa trên cánh đồng.
- sweettính từ/swit/A1
ngọt; dễ thương
This cake has a sweet taste of honey.Chiếc bánh này có vị ngọt ngào của mật ong.
Chặng 210 từ · A1
- breaddanh từ/brɛd/A1
bánh mì
I bought a loaf of bread for breakfast.Tôi mua một ổ bánh mì để ăn sáng.
- breakfastdanh từ/ˈbrɛkfəst/A1
bữa sáng
I usually eat bread and eggs for breakfast.Tôi thường ăn bánh mì và trứng cho bữa sáng.
- teadanh từ/ti/A1
trà
I like to drink tea in the morning.Tôi thích uống trà vào buổi sáng.
- dinnerdanh từ/ˈdɪnər/A1
bữa tối
We had dinner at that restaurant last night.Chúng tôi đã ăn tối tại nhà hàng đó tối qua.
- drinkđộng từ/drɪŋk/A1
uống
He is drinking water after jogging.Anh ấy đang uống nước sau khi chạy bộ.
- cookdanh từ/kʊk/A1
đầu bếp, người nấu ăn
She is a good cook.Cô ấy là một người nấu ăn giỏi.
- cookđộng từ/kʊk/A1
đun nấu
I love to cook on weekends.Tôi thích nấu ăn vào cuối tuần.
- fruitdanh từ/frut/A1
hoa quả
I like to eat fruit in the morning.Tôi thích ăn hoa quả vào buổi sáng.
- cakedanh từ/keɪk/A1
bánh ngọt; bánh gato
I love eating cake on weekends.Tôi thích ăn bánh ngọt vào cuối tuần.
- meatdanh từ/mit/A1
thịt cá
I like to eat grilled salmon meat.Tôi thích ăn thịt cá hồi nướng.
Chặng 310 từ · A1
- milkdanh từ/mɪlk/A1
vắt sữa
The farmer milks the cow every morning to get fresh milk.Người nông dân vắt sữa bò mỗi sáng để lấy sữa tươi.
- fast fooddanh từA1
thức ăn nhanh
Fast food restaurants are popular everywhere.Các nhà hàng thức ăn nhanh phổ biến khắp nơi.
- saladdanh từ/ˈsæləd/A1
món xa lát
I like to eat salad for lunch.Tôi thích ăn món xa lát vào buổi trưa.
- chickendanh từ/ˈʧɪkən/A1
con gà
I bought a chicken to make soup.Tôi mua một con gà để nấu canh.
- juicedanh từ/ʤus/A1
nước ép
Carrot juice is very good for health.Nước ép cà rốt rất tốt cho sức khỏe.
- appledanh từ/ˈæpəl/A1
quả táo
An apple contains a lot of vitamin C.Quả táo chứa nhiều vitamin C.
- lunchdanh từ/lʌnʧ/A1
bữa trưa
Do you want to have lunch with me?Bạn muốn ăn trưa cùng tôi không?
- hungrytính từ/ˈhʌŋgri/A1
đói bụng
I felt hungry after working all day.Tôi cảm thấy đói bụng sau khi làm việc cả ngày.
- chocolatedanh từ/ˈtʃɒkələt/A1
sô cô la
She bought a bar of chocolate as a gift.Cô ấy mua một thanh sô cô la để làm quà tặng.
- beerdanh từ/bɪr/A1
bia
He bought a cold can of beer.Anh ấy mua một lon bia lạnh.
Chặng 410 từ · A1
- cheesedanh từ/tʃiːz/A1
phô mai
I like to eat cheese in my sandwich.Tôi thích ăn phô mai trong bánh mì của mình.
- orangetính từ/ˈɔrənʤ/A1
màu da cam
I like to wear an orange shirt in the summer.Tôi thích mặc áo sơ mi màu da cam vào mùa hè.
- lemondanh từ/ˈlɛmən/A1
chanh vàng
I like to add lemon to my tea to enhance the flavor.Tôi thích thêm chanh vào trà của mình để tăng hương vị.
- sandwichdanh từ/ˈsændwɪʧ/A1
bánh mì kẹp; bánh kẹp; bánh mì gối
Would you like a cheese sandwich?Bạn có muốn một chiếc bánh mì kẹp phô mai không?
- tomatodanh từ/təˈmeɪtəʊ/A1
quả cà chua
I like to eat tomato salad in the morning.Tôi thích ăn salad cà chua vào buổi sáng.
- eggdanh từ/eɡ/A1
quả trứng
He bought a new egg to make a cake.Anh ấy mua một quả trứng mới để làm bánh.
- bananadanh từ/bəˈnænə/A1
quả chuối
Would you like a banana?Bạn có muốn một quả chuối không?
- potatodanh từ/pəˈteɪ,toʊ/A1
củ khoai tây
I like eating konnyaku jelly made from konnyaku potato.Tôi thích ăn thạch konnyaku làm từ khoai nưa.
- thirstytính từ/ˈθɜːsti/A1
khát nước
I felt thirsty after running for a long time.Tôi cảm thấy khát nước sau khi chạy bộ dài.
Chặng 510 từ · A1–A2
- carrotdanh từ/ˈkærət/A1
củ cà rốt
Carrots help improve eyesight.Cà rốt giúp cải thiện thị lực.
- oildanh từ/ɔɪl/A2
dầu mỏ
The country's economy depends heavily on oil.Nền kinh tế của quốc gia này phụ thuộc rất nhiều vào dầu mỏ.
- tastedanh từ/teɪst/A2
khẩu vị; mùi vị
I enjoy the taste of fresh coffee.Tôi thích mùi vị của cà phê sáng.
- tasteđộng từ/teɪst/A2
nếm
Would you like to taste this coffee?Bạn có muốn nếm thử cà phê này không?
- smelldanh từ/smɛl/A2
mùi hương
I love the smell of lavender flowers.Tôi thích mùi hương của hoa lavender.
- saltdanh từ/sɔlt/A2
muối
Salt helps preserve food for a longer time.Muối giúp bảo quản thực phẩm lâu hơn.
- mealdanh từ/mil/A2
bữa ăn
Basa fish is a common source of protein in daily meals.Cá basa là nguồn protein phổ biến trong các bữa ăn hàng ngày.
- snackdanh từ/snæk/A2
thức ăn nhẹ; đồ ăn vặt; bữa ăn nhẹ
Fresh fruits are healthy snacks.Các loại trái cây tươi là những món ăn nhẹ lành mạnh.
- dessertdanh từ/dɪˈzɜrt/A2
món tráng miệng
What do you want for dessert?Bạn muốn ăn gì cho món tráng miệng?
- creamtính từ/kriːm/A2
màu kem
I love eating vanilla ice cream in the summer.Tôi thích ăn kem vani vào mùa hè.
Chặng 610 từ · A2
- ice creamdanh từA2
cái kem
I love eating chocolate ice cream in the summer.Tôi thích ăn kem socola vào mùa hè.
- pepperdanh từ/ˈpɛpər/A2
tiêu
I like to add pepper to my soup.Tôi thích thêm tiêu vào món súp của mình.
- beefdanh từ/bif/A2
thịt bò
I enjoy eating beef stew on weekends.Tôi thích ăn bò lúc lắc vào cuối tuần.
- spicydanh từ/ˈspaɪsi/A2
cay
This dish has a mild spicy flavor that suits my taste.Món ăn này có vị cay nhẹ, phù hợp với khẩu vị của tôi.
- mixđộng từ/mɪks/A2
pha chế
He enjoys mixing new types of cocktails.Anh ấy thích pha chế các loại cocktail mới.
- toastdanh từ/təʊst/A2
bánh mì nướng
Toast can be used as a quick breakfast.Bánh mì nướng có thể dùng làm bữa sáng nhanh chóng.
- vegetabledanh từ/ˈvedʒtəbl/A2
rau
Green vegetables are very good for health.Rau xanh rất tốt cho sức khỏe.
- chefdanh từ/ʃɛf/A2
người đầu bếp
The chef prepared a wonderful meal.Người đầu bếp này đã chuẩn bị một bữa ăn tuyệt vời.
- boildanh từ/bɔɪl/A2
mụt; mụn nhọt
I have a boil on my back and it hurts a lot.Tôi bị mụn nhọt trên lưng và cảm thấy rất đau.
- biscuitdanh từ/ˈbɪskət/A2
bánh bích quy
I like to eat biscuits in the afternoon.Tôi thích ăn bánh bích quy vào buổi chiều.
Chặng 710 từ · B1
- flavordanh từ/ˈfleɪvər/B1
hương vị
Do you prefer a sweet or salty flavor?Bạn thích phong vị ngọt hay mặn hơn?
- cuisinedanh từ/kwi' zin/B1
nền ẩm thực
France is famous for its refined and diverse cuisine.Pháp nổi tiếng với nền ẩm thực tinh tế và đa dạng.
- stirđộng từ/stɜr/B1
khuấy
The news stirred the community.Câu chuyện đã làm dậy sóng cộng đồng.
- ingredientdanh từ/ɪnˈgridiənt/B1
thành phần
The main ingredients of this dish are rice, meat, and vegetables.Các thành phần chính của món ăn này là gạo, thịt và rau.
- saucedanh từ/sɔs/B1
nước sốt
I like to eat spaghetti with tomato sauce.Tôi thích ăn mì Ý với sốt cà chua.
- tastytính từ/ˈteɪ.sti/B1
ngon
This dish is really tasty, I like it.Món ăn này thật vừa miệng, tôi thích nó.
- aromadanh từ/əˈrəʊ.mə/B1
hương thơm
The aroma of lavender flowers makes me feel relaxed.Mùi hương thơm của hoa lavender làm tôi cảm thấy thư giãn.
- seafooddanh từ/ˈsiˌfud/B1
hải sản
Tonight, we will eat fresh seafood at the restaurant by the sea.Tối nay chúng tôi sẽ ăn hải sản tươi sống tại nhà hàng gần biển.
- specialtydanh từ/ˈspɛʃəlti/B1
món ăn đặc sản
Pho is a specialty of Vietnam.Món phở là một đặc sản của Việt Nam.
- winedanh từ/waɪn/B1
rượu vang
I enjoy drinking red wine at parties.Tôi thích thưởng thức rượu vang đỏ trong các bữa tiệc.
Chặng 810 từ · B1
- rosedanh từ/roʊz/B1
hoa hồng
Roses have a pleasant fragrance.Hoa hồng có mùi thơm dễ chịu.
- fryđộng từ/fraɪ/B1
rán
I like to fry eggs in the morning.Tôi thích rán trứng vào buổi sáng.
- good-for-nothingdanh từ/ɡʊd fɔːr ˈnʌθɪŋ/B1
đồ ngu đồ ăn hại
He is a good-for-nothing at work.Anh ấy là một kẻ vô dụng trong công việc.
- shrimpdanh từ/ʃrɪmp/B1
tôm biển
Sea shrimp are often used in many delicious dishes.Tôm biển thường được chế biến thành nhiều món ăn ngon.
- flourdanh từ/ˈflaʊər/B1
bột mì; bột mỳ
Flour is the main ingredient in bread.Bột mỳ là thành phần chính trong bánh mì.
- garlicdanh từ/ˈɡɑːrlɪk/B1
cây tỏi
I like to add garlic to my soup.Tôi thích thêm tỏi vào món súp của mình.
- appetizerdanh từ/ˈæpəˌtaɪzər/B1
món khai vị
The restaurant's appetizers are very diverse and appealing.Món khai vị của nhà hàng rất đa dạng và hấp dẫn.
- grilldanh từ/ɡrɪl/B1
vỉ nướng
We bought a new grill to cook meat outside.Chúng tôi đã mua một vỉ nướng mới để nướng thịt ngoài sân.
- fragrancedanh từ/ˈfreɪgrəns/B1
hương
The rose bush emits a gentle fragrance.Cây hoa hồng tỏa ra một hương thơm dịu nhẹ.
- alcoholdanh từ/ˈælkəhɒl/B1
rượu chè
He likes to drink alcohol on weekends.Anh ấy thích uống rượu vào cuối tuần.
Chặng 910 từ · B1
- stovedanh từ/stoʊv/B1
bếp nấu
The electric stove is easy to clean.Bếp điện rất tiện lợi và dễ vệ sinh.
- incensedanh từ/ɪnˈsɛns/B1
nhang khói
Every morning, she lights incense sticks to pray.Mỗi sáng, bà thắp nhang khói để cầu nguyện.
- porkdanh từ/pɔk/B1
thịt heo
I like to eat grilled pork on weekends.Tôi thích ăn thịt heo nướng vào cuối tuần.
- chilidanh từ/ˈtʃɪli/B1
quả ớt
Chili makes the dish spicier.Ớt làm cho món ăn thêm phần cay nồng.
- candydanh từ/ˈkændi/B1
kẹo
I like to eat chocolate candy in the afternoon.Tôi thích ăn kẹo socola vào buổi chiều.
- saltytính từ/ˈsɔlti/B1
mặn
This soup is very salty, I need to add less salt.Món canh này rất mặn, cần bỏ bớt muối.
- coconutdanh từ/ˈkəʊkənʌt/B1
quả dừa
I love drinking fresh coconut water in the summer.Tôi thích uống nước dừa tươi vào mùa hè.
- spicedanh từ/spaɪs/B1
gia vị
Spices are essential ingredients in cooking.Gia vị là thành phần không thể thiếu trong nấu ăn.
- stewdanh từ/stjuː/B1
món hầm
Vegetable stew is perfect for cold days.Món hầm rau củ rất phù hợp cho những ngày lạnh.
Chặng 1010 từ · B1–B2
- honeydanh từ/ˈhʌni/B1
mật ong
I like to add honey to my tea for a natural sweetness.Tôi thích pha trà với mật ong để thêm vị ngọt tự nhiên.
- cherrydanh từ/ˈtʃɛri/B1
quả anh đào
He gave me a bunch of fresh cherries.Anh ấy tặng tôi một bó quả anh đào tươi.
- portiondanh từ/ˈpɔːʃn/B1
khẩu phần, suất ăn
Restaurant portions have become much bigger over the last thirty years.Khẩu phần ở nhà hàng đã lớn hơn nhiều trong ba mươi năm qua.
- brothdanh từ/brɒθ/B2
nước dùng
This broth is very rich, suitable for making soup.Nước dùng này rất đậm đà, thích hợp để nấu canh.
- offeringsdanh từ/ˈɒfərɪŋz/B2
đồ cúng
He often makes offerings for peace on New Year's Day.Anh ấy thường làm lễ cầu an vào ngày đầu năm mới.
- mangodanh từ/ˈmæŋɡoʊ/B2
quả xoài; xoài mít
Mango is one of my favorite fruits.Xoài mít là một trong những loại trái cây yêu thích của tôi.
- dragondanh từ/ˈdræɡən/B2
con rồng
The dragon in the legend symbolizes strength and power.Con rồng trong truyền thuyết thường tượng trưng cho sức mạnh và quyền lực.
- smoothiedanh từ/'smu:ði/B2
nước sinh tố
I like to drink banana smoothies in the morning.Tôi thích uống sinh tố chuối vào buổi sáng.
- sliceđộng từ/slaɪs/B2
thái
I will slice the meat thinly to cook soup.Tôi sẽ thái thịt thành từng lát mỏng để nấu canh.
- sodadanh từ/ˈsəʊdə/B2
sô đa
I would like a cold soda to quench my thirst.Tôi muốn một ly sô đa lạnh để giải khát.
Chặng 1110 từ · B2
- salmondanh từ/ˈsæmən/B2
cá hồi
Salmon is a great source of omega-3.Cá hồi là nguồn cung cấp omega-3 rất tốt.
- wheatdanh từ/wit/B2
lúa mì
They bought bread made from wheat at the supermarket.Họ mua bánh mì làm từ lúa mì tại siêu thị.
- horndanh từ/hɔːrn/B2
sừng
The cow has two long, sturdy horns.Con bò có hai sừng dài và chắc chắn.
- powderdanh từ/ˈpaʊdə/B2
bột
Makeup powder helps to brighten the face.Bột phấn trang điểm giúp khuôn mặt trở nên sáng hơn.
- moisturizerdanh từ/ˈmɔɪstʃərˌaɪzər/B2
kem dưỡng ẩm
Moisturizer is an important step in the daily skincare routine.Kem dưỡng ẩm là bước quan trọng trong quy trình chăm sóc da hàng ngày.
- formuladanh từ/ˈfɔrmjələ/B2
công thức tính
You need to know the formula for the average to calculate the mean score.Bạn cần biết công thức tính trung bình cộng để tính điểm trung bình.
- beandanh từ/biːn/B2
hạt đậu
I like to eat green beans in the morning.Tôi thích ăn đậu xanh vào buổi sáng.
- greasedanh từ/ɡriːs/B2
dầu mỡ
Grease can stain your clothes.Dầu mỡ có thể gây bẩn quần áo của bạn.
- appetitedanh từ/ˈæpɪtaɪt/B2
sự thèm ăn
She has no appetite today.Cô ấy không có cảm giác thèm ăn hôm nay.
- lavenderdanh từ/ˈlævəndər/B2
hoa oải hương
I bought a bottle of lavender essential oil to relax.Tôi đã mua một lọ tinh dầu hoa oải hương để thư giãn.
Chặng 1210 từ · B2
- strawberrydanh từ/ˈstrɔˌbɛri/B2
quả dâu tây
I love eating strawberries in the summer.Tôi thích ăn quả dâu tây vào mùa hè.
- watermelondanh từ/ˈwɔtərˌmɛlən/B2
quả dưa hấu
We bought a big watermelon to serve our guests.Chúng tôi mua một quả dưa hấu to để đãi khách.
- sausagedanh từ/ˈsɔsəʤ/B2
xúc xích
I like to eat grilled sausages on weekends.Tôi thích ăn xúc xích nướng vào cuối tuần.
- steamđộng từ/stiːm/B2
hấp hơi
You can steam buns to make them soft and delicious.Bạn có thể hấp hơi bánh bao để bánh mềm và ngon hơn.
- steakdanh từ/steɪk/B2
thịt bít tết
I love eating steak on weekends.Tôi thích ăn bít tết vào cuối tuần.
- bittertính từ/ˈbɪtər/B2
cay đắng
This coffee is very bitter but tasty.Cà phê này rất đắng nhưng ngon.
- graindanh từ/ɡreɪn/B2
vân
She bought a bag of rice full of tiny grains.Cô ấy mua một túi gạo gồm nhiều hạt nhỏ.
- nectardanh từ/ˈnɛktər/B2
mật hoa
Rose nectar is fragrant and sweet.Mật hoa của hoa hồng rất thơm và ngọt.
- lemongrassdanh từ/ˈlemənɡræs/B2
củ sả
Lemongrass is a main ingredient in Vietnamese pho.Sả là thành phần chính trong món phở Việt Nam.
- traydanh từ/treɪ/B2
vỉ
I placed the cake on the tray to cool.Tôi đặt bánh trên vỉ để nguội.
Chặng 1310 từ · B2
- crabdanh từ/kræb/B2
con cua
We caught a big crab in the swamp.Chúng tôi bắt được một con cua lớn trong đầm lầy.
- chopđộng từ/tʃɒp/B2
đẵn; vằm
He chops carrots to make a salad.Anh ấy đẵn củ cà rốt để làm salad.
- bamboodanh từ/bæmˈbu/B2
cây tre
Bamboo grows quickly and is very durable.Cây tre mọc nhanh và rất bền.
- pinedanh từ/paɪn/B2
thông; tùng
I enjoy walking in the pine forest during autumn.Tôi thích đi bộ trong rừng tùng vào mùa thu.
- corndanh từ/kɔrn/B2
cây ngô
I bought a bowl of boiled corn for breakfast.Tôi mua một bát ngô luộc để ăn sáng.
- peelđộng từ/piːl/B2
bong; róc
He peeled the potatoes to make soup.Anh ấy đã bóc vỏ khoai tây để nấu súp.
- spongedanh từ/spʌnʤ/B2
bọt biển
I saw a large sponge at the beach.Tôi đã nhìn thấy một con bọt biển lớn trong bãi biển.
- barbecuedanh từ/ˈbɑrbɪˌkju/B2
tiệc nướng ngoài trời
We hosted a barbecue last weekend.Chúng tôi tổ chức một buổi tiệc nướng ngoài trời cuối tuần rồi.
- gingerdanh từ/ˈʤɪnʤər/B2
củ gừng
I like to add ginger to tea to soothe my stomach.Tôi thích thêm gừng vào trà để làm dịu dạ dày.
- marmaladedanh từ/ˈmɑːr.mə.leɪd/B2
mứt cam (làm từ thịt cam)
My mother bought marmalade to make cookies.Mẹ tôi mua mứt cam để làm bánh quy.
Chặng 1410 từ · B2–C1
- jellydanh từ/ˈʤɛli/B2
thạch
I love eating fruit jelly in the summer.Tôi thích ăn thạch trái cây vào mùa hè.
- starchdanh từ/stɑrʧ/B2
tinh bột
We bought starch to make cakes.Chúng tôi mua tinh bột để làm bánh.
- palatedanh từ/ˈpælət/B2
vị giác
Her palate is very sensitive, able to distinguish many spices.Vị giác của cô ấy rất nhạy bén, có thể phân biệt được nhiều loại gia vị.
- leftoverdanh từ/ˈlɛftəʊvər fʊd/B2
thức ăn thừa
Do you want to eat the leftover?Bạn có muốn ăn thức ăn thừa không?
- pineappledanh từ/ˈpaɪˌnæpəl/B2
quả thơm; quả dứa; quả khóm
I love eating ripe pineapples.Tôi thích ăn quả thơm chín ngọt.
- mushroomđộng từ/ˈmʌʃrʊm/C1
mọc lên nhanh như nấm, tăng vọt
New apartment blocks have mushroomed along the river in recent years.Những năm gần đây các khu chung cư mới mọc lên như nấm dọc bờ sông.
- squiddanh từ/skwɪd/C1
mực ống
I love grilled squid with sweet and sour sauce.Tôi thích ăn mực ống nướng cùng với nước sốt chua ngọt.
- vinegardanh từ/ˈvɪnɪgə/C1
giấm
Vinegar can help tenderize meat when marinating.Giấm có thể giúp làm mềm thịt khi ướp.
- oniondanh từ/ˈɒnɪən/C1
củ hành tây
I like to add onion to my salad.Tôi thích thêm hành tây vào món salad của mình.
- limedanh từ/laɪm/C1
quả chanh màu xanh
We bought a lime to make a smoothie.Chúng tôi mua một quả chanh xanh để làm sinh tố.
Chặng 1510 từ · C1
- peachdanh từ/piʧ/C1
quả đào
This peach is very sweet and juicy.Quả đào này rất ngọt và mọng nước.
- cerealdanh từ/ˈsɪriəl/C1
ngũ cốc
Cereal is a main source of energy for the body.Ngũ cốc là nguồn cung cấp năng lượng chính cho cơ thể.
- grapedanh từ/greɪp/C1
quả nho
Grapes contain many antioxidants.Quả nho chứa nhiều chất chống oxy hóa.
- prawndanh từ/prɔn/C1
con tôm
I love eating grilled prawns on weekends.Tôi thích ăn tôm nướng vào cuối tuần.
- cabbagedanh từ/ˈkæbəʤ/C1
bắp cải
I like to eat boiled cabbage.Tôi thích ăn bắp cải luộc.
- lettucedanh từ/ˈlɛtɪs/C1
rau diếp; rau xà lách
I like to add lettuce to my salad.Tôi thích ăn xà lách trong bữa salad của mình.
- peardanh từ/pɛr/C1
quả lê
I enjoy eating pears in the summer.Tôi thích ăn quả lê vào mùa hè.
- plumdanh từ/plʌm/C1
mận
Ripe plums are very delicious.Mận chín mọng, rất ngon.
- supperdanh từ/ˈsʌpər/C1
bữa ăn đêm
Their supper consisted of bread and tea.Bữa ăn đêm của họ gồm bánh mì và trà.
- tofudanh từ/ˈtoʊfu/C1
đậu hũ
I like to eat tofu in stir-fry dishes.Tôi thích ăn đậu hũ trong các món xào.