The Real IELTS Mock Test
Chủ đề 11 · Truyền thông & quảng cáo

Từ vựng IELTS chủ đề Media & Advertising

10 bài học · 200 mục từ — Mỗi bài học giới thiệu thêm nhiều từ hơn bài trước

0/10 bài

10 bài học

Học bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ.

  1. 0110 mục từTypes of mediaCác loại hình truyền thôngHỌCXem thông tin bài học
  2. 0212 mục từNews and journalismTin tức và nghề báoKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  3. 0314 mục từTelevision and filmTruyền hình và điện ảnhKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  4. 0416 mục từAdvertising basicsKiến thức cơ bản về quảng cáoKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  5. 0518 mục từMarketing techniquesKỹ thuật tiếp thịKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  6. 0620 mục từAdvertising, children and consumersQuảng cáo, trẻ em và người tiêu dùngKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  7. 0722 mục từMedia influence and biasSức ảnh hưởng và thiên kiến của truyền thôngKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  8. 0824 mục từCelebrity culture and entertainmentVăn hoá người nổi tiếng và giải tríKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  9. 0928 mục từPress freedom, censorship and misinformationTự do báo chí, kiểm duyệt và thông tin sai lệchKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  10. 1036 mục từAcademic language for media essaysNgôn ngữ học thuật cho bài luận về truyền thôngKHÓAHoàn thành bài trước để mở

20 từ vựng mẫu chủ đề Media & Advertising

Danh sách đầy đủ nằm trong từng bài học.

  1. 1.mediadanh từ/ˈmiːdiə/B1

    truyền thông, các phương tiện truyền thông (báo, đài, TV, internet)

    newspapers, television, radio and websites considered together as ways of spreading news and information

    The media plays a huge role in shaping what young people think about the world.Truyền thông đóng vai trò rất lớn trong việc định hình suy nghĩ của giới trẻ về thế giới.

  2. 2.mass mediadanh từ/ˌmæs ˈmiːdiə/B2

    truyền thông đại chúng

    forms of communication such as TV, radio and newspapers that reach a very large number of people

    Before the internet, the mass media was the main way people found out about world events.Trước khi có internet, truyền thông đại chúng là cách chính để mọi người biết về các sự kiện thế giới.

  3. 3.pressdanh từ/pres/B1

    báo chí, giới báo chí (thường dùng the press)

    newspapers and magazines, and the journalists who write for them

    The story was reported widely in the national press.Câu chuyện được đưa tin rộng rãi trên báo chí cả nước.

  4. 4.channeldanh từ/ˈtʃænl/B1

    kênh (truyền hình, phát thanh)

    a television or radio station that broadcasts its own set of programmes

    My parents usually watch the evening news on a local TV channel.Bố mẹ tôi thường xem bản tin buổi tối trên một kênh truyền hình địa phương.

  5. 5.radio stationdanh từ/ˈreɪdiəʊ ˌsteɪʃn/B1

    đài phát thanh

    an organisation that makes radio programmes and broadcasts them on a particular frequency

    I listen to a local radio station in the car on my way to work.Tôi nghe một đài phát thanh địa phương trên xe khi đi làm.

  6. 6.podcastdanh từ/ˈpɒdkɑːst/B1

    chương trình podcast (âm thanh phát qua internet)

    a series of audio episodes that people can download or listen to online whenever they like

    More and more young people get their news from podcasts rather than from the radio.Ngày càng nhiều bạn trẻ nghe tin tức qua podcast thay vì qua radio.

  7. 7.broadcastđộng từ/ˈbrɔːdkɑːst/B1

    phát sóng

    to send out a programme on television or radio

    The final match will be broadcast live on national television.Trận chung kết sẽ được phát sóng trực tiếp trên truyền hình quốc gia.

  8. 8.audiencedanh từ/ˈɔːdiəns/B1

    khán giả, thính giả, độc giả

    the people who watch, listen to or read something such as a programme, film or book

    The show attracts a young audience, mostly teenagers and university students.Chương trình thu hút khán giả trẻ, chủ yếu là thanh thiếu niên và sinh viên.

  9. 9.viewerdanh từ/ˈvjuːə/B1

    người xem (truyền hình)

    someone who watches television, especially a particular programme or channel

    The programme lost many viewers after it moved to a later time.Chương trình mất nhiều người xem sau khi bị dời sang khung giờ muộn hơn.

  10. 10.print mediadanh từ/ˈprɪnt ˌmiːdiə/B2

    báo in, truyền thông in ấn

    newspapers, magazines and other news that is published on paper rather than online or on air

    Many people believe that print media will slowly disappear as more readers move online.Nhiều người tin rằng báo in sẽ dần biến mất khi ngày càng nhiều độc giả chuyển sang đọc trực tuyến.

  11. 11.journalistdanh từ/ˈdʒɜːnəlɪst/B1

    nhà báo

    a person whose job is to collect news and write or broadcast reports about it

    My cousin works as a journalist for a regional newspaper.Anh họ tôi làm nhà báo cho một tờ báo khu vực.

  12. 12.reporterdanh từ/rɪˈpɔːtə/B1

    phóng viên

    someone who finds out about news events and describes them for a newspaper, TV or radio

    A reporter was sent to the scene to interview local residents.Một phóng viên được cử tới hiện trường để phỏng vấn người dân địa phương.

  13. 13.editordanh từ/ˈedɪtə/B1

    biên tập viên; tổng biên tập

    the person in charge of a newspaper or magazine, or part of it, who decides what is published

    The editor decided to put the story on the front page.Tổng biên tập quyết định đưa câu chuyện lên trang nhất.

  14. 14.headlinedanh từ/ˈhedlaɪn/B1

    tiêu đề bài báo; tin chính

    the title of a news story, printed in large letters above it

    The scandal made the headlines in almost every newspaper.Vụ bê bối lên tít lớn trên gần như mọi tờ báo.

  15. 15.articledanh từ/ˈɑːtɪkl/B1

    bài báo

    a piece of writing about a particular subject in a newspaper, magazine or on a website

    I read an interesting article about the rising cost of housing in big cities.Tôi đọc một bài báo thú vị về giá nhà ở các thành phố lớn đang tăng.

  16. 16.front pagedanh từ/ˌfrʌnt ˈpeɪdʒ/B1

    trang nhất

    the first page of a newspaper, where the most important news appears

    The election results were on the front page of every newspaper.Kết quả bầu cử xuất hiện trên trang nhất của mọi tờ báo.

  17. 17.newsreaderdanh từ/ˈnjuːzriːdə/B1

    phát thanh viên, người đọc bản tin

    a person who reads the news on television or radio

    The newsreader announced the election result at the start of the programme.Người dẫn bản tin công bố kết quả bầu cử ngay đầu chương trình.

  18. 18.breaking newsdanh từ/ˌbreɪkɪŋ ˈnjuːz/B2

    tin nóng, tin mới nhất

    information about an important event that is happening now or has just happened

    Breaking news about the earthquake interrupted the regular programme.Tin nóng về trận động đất làm gián đoạn chương trình thường lệ.

  19. 19.current affairsdanh từ/ˌkʌrənt əˈfeəz/B2

    thời sự

    important political and social events that are happening now

    I try to watch at least one current affairs programme a week to stay informed.Tôi cố xem ít nhất một chương trình thời sự mỗi tuần để nắm bắt thông tin.

  20. 20.reportđộng từ/rɪˈpɔːt/B1

    đưa tin, tường thuật

    to give people information about an event in a newspaper, on TV, on the radio or online

    The accident was widely reported in the local media.Vụ tai nạn được truyền thông địa phương đưa tin rộng rãi.

Luyện chủ đề này

Ngữ pháp hay dùng khi nói / viết chủ đề này

Vì sao cần từ vựng chủ đề Media & Advertising?

Truyền thông và quảng cáo là chủ đề quen thuộc trong IELTS. Ở Speaking Part 1, bạn hay được hỏi về thói quen xem TV, đọc báo hay nghe podcast; Part 2 có thể yêu cầu kể về một mẩu quảng cáo, một bộ phim hoặc một người nổi tiếng; Part 3 hỏi truyền thông có đáng tin không, quảng cáo ảnh hưởng tới trẻ em ra sao. Writing Task 2 có nhiều dạng đề: nêu quan điểm (có nên cấm quảng cáo nhắm vào trẻ em?), thảo luận hai mặt (báo in hay báo điện tử), lợi – hại của văn hoá người nổi tiếng. Reading, Listening cũng hay có bài về báo chí, tiếp thị.

200 mục từ được chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:

  • Bài 1–3: từ lõi về các loại hình truyền thông, tin tức, truyền hình và phim — dùng ngay cho Speaking Part 1.
  • Bài 4–7: quảng cáo, tiếp thị, tác động tới người tiêu dùng và thiên kiến truyền thông — cho Part 3 và Writing Task 2.
  • Bài 8–10: văn hoá người nổi tiếng, tự do báo chí, tin giả và ngôn ngữ học thuật cho band cao.

Nên học theo thứ tự. Mỗi bài, hãy lật thẻ xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu của mình, rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ đánh dấu “chưa nhớ” sẽ quay lại trong phần ôn tập theo lịch.

Câu hỏi thường gặp

Học 200 từ chủ đề Truyền thông & quảng cáo mất bao lâu?

Nếu mỗi ngày học một bài và ôn lại các thẻ đến hạn, bạn có thể học hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Các bài cuối dài hơn và nhiều từ học thuật, nên có thể chia một bài thành hai buổi. Ôn đều theo lịch quan trọng hơn học dồn.

Có cần học thuộc hết collocation của mỗi từ không?

Không cần. Mỗi từ hãy chọn một hoặc hai collocation dễ dùng nhất, ví dụ make the headlines, launch an advertising campaign, shape public perception, và tự đặt câu với chúng. Biết từ đi với động từ, tính từ nào giúp bạn nói và viết tự nhiên hơn nhiều so với chỉ nhớ nghĩa đơn lẻ.

Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?

Chọn từ đúng với ý đang viết thay vì nhồi nhiều từ khó. Bàn về quảng cáo cho trẻ em thì dùng impressionable, pester power, misleading; bàn về độ tin cậy của truyền thông thì dùng biased, impartial, credibility, fake news. Bài 10 tập trung các cụm học thuật như media ownership, public discourse, vested interest hợp với văn nghị luận.