Population & Migration – Bài 7: Refugees & displacement
Người tị nạn & mất nơi ở · 22 từ vựng — Bài này học các từ về người phải rời bỏ nhà cửa vì chiến tranh, bị đàn áp hay thiên tai: tị nạn, xin tị nạn, tái định cư, trợ giúp nhân đạo. Dùng cho Writing Task 2 về trách nhiệm của các nước với người tị nạn và Speaking Part 3; nên dùng giọng trung lập, tôn trọng.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởHọc bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ
Lật đủ 22 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.
22 từ vựng bài 7
- 1.refugeedanh từ/ˌrefjuˈdʒiː/B1
người tị nạn
a person forced to leave their country because of war, danger or unfair treatment
Many refugees arrive with nothing except the clothes they are wearing.Nhiều người tị nạn đến nơi mà không có gì ngoài bộ quần áo trên người.
- 2.asylumdanh từ/əˈsaɪləm/C1
sự tị nạn, sự che chở (một nước dành cho người chạy khỏi nguy hiểm)
protection that a country gives to someone who has fled danger in their own country
The journalist applied for asylum after receiving threats in her home country.Nữ nhà báo đã xin tị nạn sau khi bị đe doạ ở đất nước mình.
- 3.asylum seekerdanh từ/əˈsaɪləm ˌsiːkə/C1
người xin tị nạn (đang chờ xét đơn)
someone who has asked another country for protection and is waiting for a decision
In some countries, an asylum seeker is not allowed to work while the application is being processed.Ở một số nước, người xin tị nạn không được phép làm việc trong khi đơn đang được xét.
- 4.fleeđộng từ/fliː/B2
chạy trốn, chạy khỏi (nơi nguy hiểm)
to leave a place very quickly in order to escape danger
Thousands of families fled their homes when the fighting reached their town.Hàng nghìn gia đình đã bỏ nhà chạy đi khi giao tranh lan tới thị trấn của họ.
- 5.persecutiondanh từ/ˌpɜːsɪˈkjuːʃn/C1
sự đàn áp, sự ngược đãi (vì tôn giáo, chính kiến, sắc tộc…)
cruel or unfair treatment of people because of their beliefs, race or political views
People who face persecution because of their religion may have the right to international protection.Những người bị đàn áp vì tôn giáo có thể có quyền được bảo hộ quốc tế.
- 6.refugee campdanh từ/ˌrefjuˈdʒiː kæmp/B2
trại tị nạn
a temporary site, often with tents, where people who have fled their country can stay
Some children have spent their entire childhood in a refugee camp.Có những đứa trẻ đã trải qua cả tuổi thơ trong một trại tị nạn.
- 7.displacedtính từ/dɪsˈpleɪst/C1
bị mất nơi ở, phải rời bỏ nhà cửa
forced to leave the place where you normally live, especially by war or disaster
After the floods, displaced families stayed in schools and temples for several weeks.Sau trận lũ, các gia đình mất nhà cửa phải ở tạm trong trường học và chùa suốt vài tuần.
- 8.humanitariantính từ/hjuːˌmænɪˈteəriən/B2
nhân đạo (nhằm giảm đau khổ, cứu giúp con người)
connected with helping people who are suffering and protecting their lives
Several charities sent humanitarian aid to the border, including food, water and medicine.Một số tổ chức từ thiện đã gửi hàng cứu trợ nhân đạo tới biên giới, gồm thực phẩm, nước và thuốc men.
- 9.resettleđộng từ/ˌriːˈsetl/C1
tái định cư, đưa (ai) đến sống lâu dài ở nơi mới
to help people move to a new place or country and make a permanent home there
The programme has resettled refugee families in towns that have spare housing and school places.Chương trình đã đưa các gia đình tị nạn đến tái định cư ở những thị trấn còn dư nhà ở và chỗ học.
- 10.statelesstính từ/ˈsteɪtləs/C1
không quốc tịch
not recognised as a citizen by any country
Stateless children may struggle to go to school or see a doctor because they have no official papers.Trẻ em không quốc tịch có thể khó đi học hay đi khám bệnh vì không có giấy tờ chính thức.
- 11.seek refugecụm từ/siːk ˈrefjuːdʒ/B2
tìm nơi trú ẩn, tìm nơi lánh nạn
to go somewhere in order to be safe from danger
Most people who seek refuge abroad go to a neighbouring country rather than a distant one.Phần lớn người tìm nơi lánh nạn ở nước ngoài đến một nước láng giềng chứ không phải một nước xa xôi.
- 12.war-torntính từ/ˈwɔː tɔːn/C1
bị chiến tranh tàn phá
badly damaged or divided by fighting, especially over a long period
Rebuilding schools and hospitals in war-torn regions can take decades.Xây dựng lại trường học và bệnh viện ở những vùng bị chiến tranh tàn phá có thể mất hàng chục năm.
- 13.climate refugeedanh từ/ˈklaɪmət ˌrefjuˈdʒiː/B2
người tị nạn khí hậu (phải rời nơi ở vì tác động của biến đổi khí hậu)
a person who has to leave their home because of the effects of climate change
Rising sea levels could turn many coastal residents into climate refugees.Mực nước biển dâng có thể biến nhiều cư dân ven biển thành người tị nạn khí hậu.
- 14.forced migrationdanh từ/ˌfɔːst maɪˈɡreɪʃn/C1
di cư cưỡng bức, di cư bất đắc dĩ (buộc phải rời đi)
movement of people who have no real choice but to leave because of conflict, disaster or threats
Forced migration often separates families, sometimes for many years.Di cư cưỡng bức thường làm các gia đình ly tán, có khi kéo dài nhiều năm.
- 15.safe havendanh từ/ˌseɪf ˈheɪvn/C1
nơi trú ẩn an toàn
a place where people can go to be protected from danger or harm
For people escaping war, a peaceful neighbouring country can be a safe haven.Với những người chạy khỏi chiến tranh, một nước láng giềng yên bình có thể là nơi trú ẩn an toàn.
- 16.border crossingdanh từ/ˈbɔːdə ˌkrɒsɪŋ/B2
cửa khẩu; việc vượt qua biên giới
a place where people officially pass from one country into another
Long queues formed at the border crossing as people tried to leave the conflict area.Những hàng người dài xếp ở cửa khẩu khi mọi người cố rời khỏi vùng xung đột.
- 17.homelanddanh từ/ˈhəʊmlænd/B2
quê hương, tổ quốc (nơi mình hoặc tổ tiên sinh ra)
the country where a person or their family comes from, often used with strong feeling
Many refugees dream of returning to their homeland once it is safe again.Nhiều người tị nạn mơ được trở về quê hương khi nơi đó an toàn trở lại.
- 18.exiledanh từ/ˈeksaɪl/C1
cảnh sống lưu vong (phải sống xa tổ quốc, không thể về)
the state of being forced to live away from your own country, often for political reasons
The writer spent twenty years in exile before she could safely go home.Nhà văn đã sống lưu vong hai mươi năm trước khi có thể an toàn trở về.
- 19.unaccompanied minordanh từ/ˌʌnəˈkʌmpənid ˈmaɪnə/C1
trẻ vị thành niên đi một mình (không có cha mẹ hay người giám hộ đi cùng)
a child who arrives in a country without a parent or another adult responsible for them
An unaccompanied minor usually needs a legal guardian, a safe home and a place at school.Một trẻ vị thành niên đi một mình thường cần người giám hộ hợp pháp, một nơi ở an toàn và một chỗ học.
- 20.civil wardanh từ/ˌsɪvl ˈwɔː/B2
nội chiến
a war fought between groups of people from the same country
The civil war forced millions of people to leave their homes over just a few years.Cuộc nội chiến đã buộc hàng triệu người rời bỏ nhà cửa chỉ trong vài năm.
- 21.refugee statusdanh từ/ˌrefjuˈdʒiː ˈsteɪtəs/B2
quy chế tị nạn, tư cách người tị nạn (được chính thức công nhận)
official recognition that a person is a refugee and has the right to protection
Once he was granted refugee status, he could finally rent a flat and look for a job.Khi được công nhận quy chế tị nạn, anh ấy cuối cùng có thể thuê nhà và tìm việc làm.
- 22.people smugglingdanh từ/ˈpiːpl ˌsmʌɡlɪŋ/C1
hoạt động đưa người vượt biên trái phép (để kiếm lời)
the crime of taking people into a country illegally in return for money
People smuggling puts migrants at great risk, as many journeys take place in overcrowded boats.Hoạt động đưa người vượt biên trái phép đẩy người di cư vào hiểm nguy lớn, vì nhiều chuyến đi diễn ra trên những con thuyền quá tải.