Sport & Active Lifestyles – Bài 1: Sports & games
Các môn thể thao & trò chơi · 10 từ vựng — Bài mở đầu gồm tên các môn thể thao, trò chơi và vài từ chỉ sân bãi, dụng cụ quen thuộc. Đây là nhóm từ dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về môn thể thao bạn thích hay trò chơi thời nhỏ.
HỌCXem thông tin bài họcHọc bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ
Lật đủ 10 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.
10 từ vựng bài 1
- 1.sportytính từ/ˈspɔːti/B1
thích và giỏi thể thao, ham vận động
enjoying sport and being good at it
I wasn't very sporty as a child, so I preferred reading to playing football.Hồi nhỏ tôi không ham thể thao lắm nên thích đọc sách hơn đá bóng.
- 2.martial artsdanh từ/ˌmɑːʃl ˈɑːts/B1
võ thuật
traditional fighting sports such as karate or judo, often practised for self-defence
Many parents send their children to martial arts classes to build confidence.Nhiều phụ huynh cho con đi học võ để rèn sự tự tin.
- 3.athleticsdanh từ/æθˈletɪks/B1
điền kinh
sports such as running, jumping and throwing that people compete in
Athletics is one of the most popular sports at the Olympic Games.Điền kinh là một trong những môn được yêu thích nhất ở Thế vận hội.
- 4.gymnasticsdanh từ/dʒɪmˈnæstɪks/B1
thể dục dụng cụ
a sport in which people perform jumps, balances and other controlled body movements
Gymnastics requires a great deal of flexibility and balance.Thể dục dụng cụ đòi hỏi độ dẻo dai và khả năng giữ thăng bằng rất cao.
- 5.board gamedanh từ/ˈbɔːd ɡeɪm/B1
trò chơi bàn cờ (cờ tỷ phú, cờ cá ngựa…)
a game played by moving pieces on a specially marked board
When I was young, my family often played board games on rainy weekends.Hồi nhỏ, gia đình tôi hay chơi trò chơi bàn cờ vào những cuối tuần mưa.
- 6.chessdanh từ/tʃes/A2
cờ vua
a game of strategy for two players who move pieces on a board of black and white squares
Some people argue that chess should be recognised as a sport because it is so competitive.Một số người cho rằng cờ vua nên được công nhận là môn thể thao vì tính cạnh tranh rất cao.
- 7.racketdanh từ/ˈrækɪt/B1
vợt (tennis, cầu lông)
a piece of equipment with a handle and a net of strings, used to hit the ball in tennis or badminton
Badminton is cheap to start because you only need a racket and a few shuttlecocks.Cầu lông dễ bắt đầu vì chỉ cần một cây vợt và vài quả cầu.
- 8.pitchdanh từ/pɪtʃ/B1
sân (bóng đá, bóng bầu dục, cricket)
an area of ground marked with lines where football, rugby or cricket is played
Our school had a small football pitch where we played every lunchtime.Trường tôi có một sân bóng nhỏ, trưa nào chúng tôi cũng ra đá.
- 9.refereedanh từ/ˌrefəˈriː/B1
trọng tài
the official who controls a match and makes sure players follow the rules
The referee stopped the game after a player was hurt.Trọng tài dừng trận đấu sau khi một cầu thủ bị thương.
- 10.kitdanh từ/kɪt/B1
bộ đồ và dụng cụ thể thao
the special clothes and equipment you need for a sport (British English)
I often forgot my PE kit, so the teacher made me watch from the side.Tôi hay quên đồ thể dục nên thầy bắt tôi đứng ngoài xem.