Sport & Active Lifestyles – Bài 2: Playing & watching sport
Chơi và xem thể thao · 12 từ vựng — Bài này gồm các từ về trận đấu, người xem, cổ động viên và kết quả trận. Dùng khi kể về một trận đấu bạn từng xem (Speaking Part 2) hoặc nói về thói quen chơi, xem thể thao (Part 1).
KHÓAHoàn thành bài trước để mởHọc bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ
Lật đủ 12 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.
12 từ vựng bài 2
- 1.spectatordanh từ/spekˈteɪtə/B1
khán giả (xem thể thao tại chỗ)
a person who watches a sports event, especially at the place where it happens
Thousands of spectators packed into the stadium to watch the final.Hàng nghìn khán giả chen kín sân vận động để xem trận chung kết.
- 2.supporterdanh từ/səˈpɔːtə/B1
cổ động viên
someone who likes a particular team and wants it to win
Away supporters travelled hundreds of kilometres to see their team play.Cổ động viên đội khách đi hàng trăm cây số để xem đội nhà thi đấu.
- 3.fandanh từ/fæn/A2
người hâm mộ
a person who is very keen on a sport, a team or a player
My dad has been a football fan all his life and never misses a match on TV.Bố tôi mê bóng đá cả đời và không bỏ lỡ trận nào trên TV.
- 4.cheerđộng từ/tʃɪə/B1
reo hò, cổ vũ
to shout loudly to show support or happiness, for example when your team scores
The whole crowd cheered when the home team scored in the last minute.Cả khán đài reo hò khi đội nhà ghi bàn ở phút cuối.
- 5.stadiumdanh từ/ˈsteɪdiəm/B1
sân vận động
a large sports ground with rows of seats around it for people to watch
The new stadium can hold around fifty thousand people.Sân vận động mới có sức chứa khoảng năm mươi nghìn người.
- 6.matchdanh từ/mætʃ/A2
trận đấu
an organised game between two players or teams
I went to my first live football match with my uncle when I was ten.Năm mười tuổi tôi được chú dẫn đi xem trận bóng trực tiếp đầu tiên.
- 7.scoređộng từ/skɔː/A2
ghi (bàn, điểm)
to win a goal or a point in a game
She scored twice in the second half and won the game for her team.Cô ấy ghi hai bàn trong hiệp hai và giúp đội giành chiến thắng.
- 8.drawdanh từ/drɔː/B1
trận hoà
a result in which both sides finish with the same score
The match ended in a draw, so neither team was happy.Trận đấu kết thúc với tỉ số hoà nên không đội nào vui.
- 9.half-timedanh từ/ˌhɑːf ˈtaɪm/B1
giờ nghỉ giữa hiệp
the short break between the two halves of a game
At half-time, the coach changed tactics and the team played much better.Giờ nghỉ giữa hiệp, huấn luyện viên đổi chiến thuật và cả đội chơi khá hơn hẳn.
- 10.teammatedanh từ/ˈtiːmmeɪt/B1
đồng đội
someone who plays in the same team as you
Playing basketball taught me to trust my teammates.Chơi bóng rổ dạy tôi biết tin tưởng đồng đội.
- 11.coachdanh từ/kəʊtʃ/B1
huấn luyện viên
a person who trains a sports player or team and helps them improve
My tennis coach made me practise my serve for hours every week.Huấn luyện viên tennis bắt tôi tập giao bóng hàng giờ mỗi tuần.
- 12.beatđộng từ/biːt/B1
đánh bại, thắng (đối thủ)
to win against someone in a game or competition
We beat our local rivals 3–1 and celebrated all evening.Chúng tôi thắng đối thủ cùng vùng 3–1 và ăn mừng suốt buổi tối.