The Real IELTS Mock Test
Chủ đề thường gặp

Từ vựng chủ đề Thể thao & trò chơi

Sports & Games · 53 từ · 5 chặng — Từ vựng chủ đề "Thể thao & trò chơi" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.

Số thẻ mỗi lượt
Mặt trước thẻ
Cấp độ

Lộ trình chặng

53 từ vựng theo chặng

Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.

Chặng 110 từ · A1
  1. teamdanh từ/tiːm/A1

    đội bóng

    My school's team won the match yesterday.Đội bóng của trường tôi thắng trận hôm qua.

  2. matchdanh từ/mæʧ/A1

    trận đấu; que diêm

    This couple is a great match.Cặp đôi này rất phù hợp với nhau.

  3. competitiondanh từ/ˌkɒmpɪˈtɪʃən/A1

    cuộc thi

    She won the biggest singing competition of the year.Cô ấy đã thắng cuộc thi hát lớn nhất trong năm.

  4. gamedanh từ/ɡeɪm/A1

    trò chơi

    Children enjoy playing outdoor games.Trẻ em thích chơi trò chơi ngoài trời.

  5. catchđộng từ/kæʧ/A1

    đánh bắt

    We went fishing and caught many big fish.Chúng tôi đã đi câu cá và bắt được nhiều cá lớn.

  6. footballdanh từ/ˈfʊtˌbɔl/A1

    bóng đá

    The football match starts at 3 PM.Trận đấu bóng đá bắt đầu lúc 3 giờ chiều.

  7. runđộng từ/rʌn/A1

    chạy

    He decided to run for mayor of the city.Anh ấy quyết định ứng cử vào chức thị trưởng thành phố.

  8. traindanh từ/treɪn/A1

    xe lửa

    I took the train to Hanoi this morning.Tôi đi tàu đến Hà Nội vào sáng nay.

  9. balldanh từ/bɔːl/A1

    quả bóng

    He threw the ball towards me.Anh ấy ném quả bóng về phía tôi.

  10. drawdanh từ/drɔ/A1

    vẽ

    She loves to draw landscapes.Cô ấy thích vẽ tranh phong cảnh.

Chặng 210 từ · A1–A2
  1. cupdanh từ/kʌp/A1

    cái cốc

    I poured tea into the new cup.Tôi đã đổ trà vào cái cốc mới mua.

  2. sportdanh từ/spɔrt/A1

    thể thao

    Sport helps maintain good health.Thể thao giúp duy trì sức khỏe tốt.

  3. table tennisdanh từA1

    bóng bàn

    She won the table tennis match.Cô ấy đã giành chiến thắng trong trận đấu bóng bàn.

  4. tennisdanh từ/ˈtɛnɪs/A1

    quần vợt

    She won her tennis match yesterday.Cô ấy đã giành chiến thắng trong trận đấu quần vợt hôm qua.

  5. swimđộng từ/swɪm/A1

    bơi lội

    I enjoy swimming on weekends.Tôi thích bơi lội vào cuối tuần.

  6. pointdanh từ/pɔɪnt/A2

    điểm; ý chính

    Can you present your point briefly?Bạn có thể trình bày luận điểm của mình một cách ngắn gọn không?

  7. goaldanh từ/ɡəʊl/A2

    mục tiêu

    He set clear goals to develop his career.Anh ấy đặt ra mục tiêu rõ ràng để phát triển sự nghiệp.

  8. exercisedanh từ/ˈɛksərˌsaɪz/A2

    bài tập

    Exercise helps me stay in shape.Bài tập thể dục giúp tôi giữ dáng.

  9. winđộng từ/wɪn/A2

    đánh thắng

    We managed to win this competition.Chúng tôi đã đánh thắng trong cuộc thi này.

  10. racedanh từ/reɪs/A2

    cuộc đua

    He participated in the marathon race last weekend.Anh ấy tham gia cuộc đua marathon cuối tuần qua.

Chặng 310 từ · A2
  1. swimmingdanh từ/ˈswɪmɪŋ/A2

    bơi lội

    I enjoy swimming on weekends.Tôi thích đi bơi vào cuối tuần.

  2. loseđộng từ/luz/A2

    thua cuộc

    He lost in the final match.Anh ấy đã thua trong trận đấu cuối cùng.

  3. scoredanh từ/skɔr/A2

    điểm

    My score in this game is 50.Điểm của tôi trong trò chơi này là 50.

  4. scoređộng từ/skɔr/A2

    ghi bàn

    She scored high on the exam.Cô ấy đã ghi điểm cao trong kỳ thi.

  5. gymdanh từ/dʒɪm/A2

    phòng gym

    This gym has many modern equipment.Phòng gym này có nhiều thiết bị hiện đại.

  6. basketballdanh từ/ˈbæskətˌbɔl/A2

    quả bóng rổ

    The basketball game starts at 7 PM.Trận đấu bóng rổ bắt đầu lúc 7 giờ tối.

  7. netdanh từ/nɛt/A2

    cái lưới

    He used the net to catch fish this morning.Anh ấy dùng cái lưới để bắt cá sáng nay.

  8. stadiumdanh từ/ˈsteɪdiəm/A2

    sân vận động

    The concert took place at the city center stadium.Buổi hòa nhạc diễn ra tại sân vận động trung tâm thành phố.

  9. coachdanh từ/koʊʧ/A2

    xe khách; xe đò

    We traveled by coach to the big city.Chúng tôi đi bằng xe khách đến thành phố lớn.

  10. fandanh từ/fæn/A2

    máy quạt; cái quạt

    This fan is very quiet and cool.Cái quạt này rất êm và mát.

Chặng 410 từ · A2–B1
  1. throwđộng từ/θrəʊ/A2

    ném

    She threw the shirt on the ground.Cô ấy ném chiếc áo xuống đất.

  2. volleyballdanh từ/ˈvɑliˌbɔl/A2

    bóng chuyền

    We played volleyball last weekend.Chúng tôi chơi bóng chuyền vào cuối tuần.

  3. courtdanh từ/kɔːt/B1

    toà án

    The case will go to court next month.Vụ việc sẽ được đưa ra toà vào tháng tới.

  4. competeđộng từ/kəmˈpiːt/B1

    thi đấu

    The athletes will compete in the final match tomorrow.Các vận động viên sẽ thi đấu trong trận chung kết ngày mai.

  5. tournamentdanh từ/ˈtʊrnəmənt/B1

    giải đấu

    He won the football tournament last weekend.Anh ấy đã giành chiến thắng trong giải đấu bóng đá cuối tuần qua.

  6. recorddanh từ/ˈrɛkərd/B1

    bản ghi; kỷ lục

    He broke the 100-meter dash record at the Olympics.Anh ấy đã phá kỷ lục chạy 100 mét trong Olympic.

  7. playerdanh từ/ˈpleɪə/B1

    người chơi

    The soccer player needs good stamina.Người chơi bóng đá cần thể lực tốt.

  8. athletedanh từ/ˈæθliːt/B1

    vận động viên

    The athlete won a gold medal in the track and field event.Vận động viên đó đã giành huy chương vàng trong cuộc thi điền kinh.

  9. joggingdanh từ/ˈdʒɒɡɪŋ/B1

    chạy bộ (chạy chậm để tập thể dục)

    Jogging in the park is a popular way to stay healthy in my city.Chạy bộ trong công viên là cách giữ sức khoẻ phổ biến ở thành phố tôi.

  10. fitnessdanh từ/ˈfɪtnəs/B1

    thể lực, độ khoẻ mạnh

    Swimming is one of the best ways to improve your overall fitness.Bơi lội là một trong những cách tốt nhất để cải thiện thể lực toàn diện.

Chặng 513 từ · B1–C1
  1. martial artsdanh từB1

    võ thuật

    He practices martial arts for self-defense.Anh ấy học võ thuật để tự vệ.

  2. medaldanh từ/ˈmɛdəl/B2

    huân chương

    He received a medal for his outstanding achievements in the military.Anh ấy đã nhận huân chương vì thành tích xuất sắc trong quân đội.

  3. skiingdanh từ/ˈskiɪŋ/B2

    trượt tuyết

    We love going skiing in winter.Chúng tôi thích đi trượt tuyết vào mùa đông.

  4. pitchdanh từ/pɪʧ/B2

    sân bóng

    The match was played on the new pitch.Trận đấu diễn ra trên sân bóng mới xây.

  5. cyclingdanh từ/ˈsaɪklɪŋ/B2

    đạp xe

    I enjoy cycling on weekends.Tôi thích đi xe đạp vào cuối tuần.

  6. kickdanh từ/kɪk/B2

    cú đá

    He made a powerful kick to the ball.Anh ấy thực hiện cú đá mạnh vào bóng.

  7. refereedanh từ/ˌrɛfəˈri/B2

    trọng tài

    The referee must be fair in all decisions.Trọng tài phải công bằng trong mọi quyết định.

  8. championdanh từ/ˈʧæmpiən/C1

    nhà vô địch; quán quân; kiện tướng

    He is a champion in chess.Anh ấy là một kiện tướng trong môn cờ vua.

  9. badmintondanh từ/ˈbædmɪntən/C1

    cầu lông

    She won the badminton tournament.Cô ấy đã giành chiến thắng trong giải đấu cầu lông.

  10. boxingdanh từ/ˈbɑksɪŋ/C1

    quyền anh

    He enjoys watching boxing on weekends.Anh ấy thích xem quyền anh vào cuối tuần.

  11. trophydanh từ/ˈtroʊfi/C1

    chiếc cúp

    He received the gold trophy after the match.Anh ấy đã nhận chiếc cúp vàng sau trận đấu.

  12. racketdanh từ/ˈrækɪt/C1

    cây vợt

    He bought a new racket to play tennis.Anh ấy đã mua một chiếc vợt mới để chơi tennis.

  13. spectatordanh từ/ˈspɛkteɪtər/C1

    khán giả

    The spectators cheered loudly for the team.Khán giả đã cổ vũ nhiệt tình cho đội bóng.