The Real IELTS Mock Test
Chủ đề thường gặp

Từ vựng chủ đề Du lịch & kỳ nghỉ

Holidays & Trips · 150 từ · 15 chặng — Từ vựng chủ đề "Du lịch & kỳ nghỉ" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.

Số thẻ mỗi lượt
Mặt trước thẻ
Cấp độ

Lộ trình chặng

150 từ vựng theo chặng

Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.

Chặng 110 từ · A1
  1. cardanh từ/kɑːr/A1

    xe ô tô; xe hơi

    I bought a new car to commute to work.Tôi đã mua một chiếc xe hơi mới để đi làm.

  2. tripdanh từ/trɪp/A1

    chuyến đi

    Her trip lasted for a week.Chuyến đi của cô ấy kéo dài một tuần.

  3. waydanh từ/weɪ/A1

    con đường; cách

    Do you know the way to the city center?Bạn có biết cách để đến trung tâm thành phố không?

  4. travelđộng từ/ˈtrævəl/A1

    đi du lịch, đi lại

    I love to travel on weekends.Tôi thích đi du lịch vào cuối tuần.

  5. walkdanh từ/wɔk/A1

    cuộc đi bộ

    I enjoy taking a walk in the park in the morning.Tôi thích đi bộ trong công viên vào buổi sáng.

  6. beachdanh từ/bi:ʧ/A1

    bãi biển

    We took a walk along the beach in the morning.Chúng tôi đã đi dạo dọc bãi biển vào buổi sáng.

  7. streetdanh từ/strit/A1

    đường phố

    I am walking on the busy street in the city.Tôi đi bộ trên đường phố trung tâm của thành phố.

  8. roaddanh từ/roʊd/A1

    con đường

    We walked along the small road to school.Chúng tôi đi bộ trên con đường nhỏ để đến trường.

  9. hoteldanh từ/hoʊˈtɛl/A1

    khách sạn

    We booked a hotel room near the city center.Chúng tôi đặt phòng khách sạn gần trung tâm thành phố.

  10. trafficdanh từ/ˈtræfɪk/A1

    giao thông

    Traffic is heavy during rush hour.Giao thông đông đúc vào giờ cao điểm.

Chặng 210 từ · A1
  1. traffic lightdanh từA1

    đèn giao thông

    You need to turn right at the next traffic light.Bạn cần quẹo phải ở đèn giao thông tiếp theo.

  2. holidaydanh từ/ˈhɒl.ɪ.deɪ/A1

    kỳ nghỉ

    We are going on a trip during this summer holiday.Chúng tôi sẽ đi du lịch vào kỳ nghỉ hè này.

  3. stopđộng từ/stɒp/A1

    dừng

    Please stop when the traffic light turns red.Xin hãy dừng lại khi đèn đỏ.

  4. traindanh từ/treɪn/A1

    xe lửa

    I took the train to Hanoi this morning.Tôi đi tàu đến Hà Nội vào sáng nay.

  5. busdanh từ/bʌs/A1

    xe bus; chiếc xe buýt

    I take the bus to school every day.Tôi đi xe buýt đến trường mỗi ngày.

  6. boatdanh từ/boʊt/A1

    chiếc thuyền

    We rented a boat to go fishing.Chúng tôi đã thuê một chiếc thuyền để đi câu cá.

  7. stationdanh từ/ˈsteɪʃən/A1

    nhà ga

    This station is very large and has many exits.Nhà ga này rất lớn và có nhiều cửa ra vào.

  8. planedanh từ/pleɪn/A1

    máy bay

    We saw a large plane in the sky.Chúng tôi đã nhìn thấy một chiếc máy bay lớn trên bầu trời.

  9. mapdanh từ/mæp/A1

    bản đồ

    I used a map to find my way through the city.Tôi mang theo một bản đồ để tìm đường đến địa điểm mới.

  10. driverdanh từ/ˈdraɪvə/A1

    người lái xe; tài xế

    Drivers must obey traffic laws.Người lái xe phải tuân thủ luật giao thông.

Chặng 310 từ · A1–A2
  1. cameradanh từ/ˈkæmərə/A1

    máy ảnh

    Can you help me edit the photos on the camera?Bạn có thể giúp tôi chỉnh sửa hình ảnh trên máy ảnh không?

  2. ticketdanh từ/ˈtɪkɪt/A1

    vé

    You need a ticket to get on this bus.Bạn cần vé để lên xe buýt này.

  3. bicycledanh từ/ˈbaɪsɪkəl/A2

    xe đạp

    I ride my bicycle to school every day.Tôi đi xe đạp đến trường mỗi ngày.

  4. flightdanh từ/flaɪt/A2

    chuyến bay

    My flight will depart at 10 a.m.Chuyến bay của tôi sẽ bắt đầu lúc 10 giờ sáng.

  5. entrancedanh từ/ˈɛntrəns/A2

    lối vào

    The main door is the entrance to the building.Cửa chính là lối vào chính của tòa nhà.

  6. shipdanh từ/ʃɪp/A2

    tàu thủy

    We traveled by ship across the sea.Chúng tôi đã đi du lịch bằng tàu thủy trên biển.

  7. journeydanh từ/ˈdʒɜːni/A2

    cuộc hành trình

    Their journey lasted a month across various European countries.Cuộc hành trình của họ kéo dài suốt một tháng qua các quốc gia châu Âu.

  8. borderdanh từ/ˈbɔːdə/A2

    đường viền

    The border of the table has been scratched.Đường viền của chiếc bàn đã bị trầy xước.

  9. guidedanh từ/ɡaɪd/A2

    hướng dẫn viên; sách hướng dẫn

    We hired a guide to explore the forest.Chúng tôi thuê một người dẫn đường để khám phá khu rừng.

  10. airportdanh từ/ˈeəpɔːt/A2

    sân bay; cảng hàng không

    We arrived at the airport at 8 in the morning.Chúng tôi đã đến sân bay lúc 8 giờ sáng.

Chặng 410 từ · A2
  1. touristdanh từ/ˈtʊərɪst/A2

    khách du lịch

    In July the old town is full of tourists taking photos.Vào tháng Bảy, phố cổ đầy khách du lịch chụp ảnh.

  2. luggagedanh từ/ˈlʌɡɪdʒ/A2

    hành lý

    I always try to travel with as little luggage as possible.Tôi luôn cố gắng đi du lịch với càng ít hành lý càng tốt.

  3. ridedanh từ/raɪd/A2

    cuộc đi xe

    We had a long ride through the cities.Chúng tôi đã có một chuyến đi xe dài qua các thành phố.

  4. tourdanh từ/tʊə/A2

    chuyến du lịch

    We have planned a tour to Da Nang next month.Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến du lịch đến Đà Nẵng vào tháng tới.

  5. suitcasedanh từ/ˈsutˌkeɪs/A2

    va li

    I packed my clothes into the new suitcase.Tôi đã đóng quần áo vào chiếc vali mới mua.

  6. seatdanh từ/siːt/A2

    chỗ ngồi

    Can you tell me my seat?Bạn có thể cho tôi biết chỗ ngồi của tôi không?

  7. pilotdanh từ/ˈpaɪlət/A2

    phi công

    The pilot safely landed the plane after the long flight.Phi công đã điều khiển máy bay qua bầu trời trong suốt.

  8. coachdanh từ/koʊʧ/A2

    xe khách; xe đò

    We traveled by coach to the big city.Chúng tôi đi bằng xe khách đến thành phố lớn.

  9. exitdanh từ/ˈɛksɪt/A2

    lối ra

    You can find the exit at the end of the corridor.Bạn có thể tìm lối ra ở cuối hành lang.

  10. receptiondanh từ/rɪˈsepʃn/A2

    quầy lễ tân

    If you need a taxi, just ask at reception.Nếu cần gọi taxi, bạn cứ hỏi ở quầy lễ tân.

Chặng 510 từ · A2–B1
  1. motorbikedanh từ/ˈməʊtəbaɪk/A2

    xe máy, xe mô tô

    In Vietnam, most families own at least one motorbike.Ở Việt Nam, phần lớn gia đình có ít nhất một chiếc xe máy.

  2. petroldanh từ/ˈpetrəl/A2

    xăng

    Petrol prices have risen so much that more people are cycling to work.Giá xăng tăng nhiều đến mức có thêm nhiều người đạp xe đi làm.

  3. postcarddanh từ/ˈpoʊstkɑːrd/A2

    bưu thiếp

    I sent a postcard from Paris to my family.Tôi đã gửi một bưu thiếp từ Paris về nhà.

  4. baggagedanh từ/ˈbægəʤ/A2

    hành lý

    Keep your baggage carefully to avoid loss.Hãy giữ hành lý của bạn cẩn thận để tránh mất mát.

  5. localdanh từ/ˈləʊkl/B1

    người dân địa phương

    The best way to find good food is to ask a local.Cách tốt nhất để tìm đồ ăn ngon là hỏi người dân địa phương.

  6. attractdanh từ/əˈtrækt/B1

    thu hút

    The city's attract attracts many tourists.Sự thu hút của thành phố này đối với du khách rất lớn.

  7. scenerydanh từ/ˈsiːnəri/B1

    phong cảnh, cảnh vật

    The scenery along the mountain road was absolutely stunning.Phong cảnh dọc con đường núi đẹp đến ngỡ ngàng.

  8. vacationdanh từ/veɪˈkeɪʃn/B1

    kỳ nghỉ

    We are going on vacation this weekend.Chúng tôi sẽ đi nghỉ mát vào cuối tuần này.

  9. truckdanh từ/trʌk/B1

    xe tải

    We rented a truck to move our house.Chúng tôi thuê một chiếc xe tải để chuyển nhà.

  10. transportationdanh từ/ˌtrænspɔːrˈteɪʃən/B1

    giao thông vận tải

    We need to arrange the transportation of goods to different stores.Chúng tôi cần sắp xếp việc vận chuyển hàng hóa đến các cửa hàng khác nhau.

Chặng 610 từ · B1
  1. traffic jamdanh từ/ˈtræfɪk dʒæm/B1

    vụ tắc đường, kẹt xe

    I once spent two hours in a traffic jam after a heavy storm.Có lần tôi kẹt xe hai tiếng sau một trận mưa lớn.

  2. movementdanh từ/ˈmuːvmənt/B1

    sự chuyển động; phong trào

    My hand movement was very gentle.Cử động của tay tôi rất nhẹ nhàng.

  3. highwaydanh từ/ˈhaɪˌweɪ/B1

    đường cao tốc

    We took the highway to get to the city faster.Chúng tôi đi trên đường cao tốc để đến thành phố nhanh hơn.

  4. speeddanh từ/spiːd/B1

    tốc độ

    Internet speed affects user experience.Tốc độ của internet ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng.

  5. storagedanh từ/ˈstɔːrɪdʒ/B1

    kho chứa; việc lưu trữ

    The storage room is full of boxes.Kho lưu bãi chứa hàng hóa của công ty.

  6. vehicledanh từ/ˈviːəkl/B1

    xe cộ, phương tiện (có động cơ hoặc bánh xe)

    The number of vehicles on the roads in my city seems to grow every year.Số xe cộ trên đường ở thành phố tôi dường như năm nào cũng tăng.

  7. transportdanh từ/ˈtrænspɔrt/B1

    vận tải

    They use trucks to transport goods.Họ sử dụng xe tải để vận chuyển hàng hóa.

  8. fueldanh từ/ˈfjuːəl/B1

    nhiên liệu

    The price of fuel affects almost everything we buy.Giá nhiên liệu ảnh hưởng đến hầu hết mọi thứ chúng ta mua.

  9. visadanh từ/ˈviːzə/B1

    thị thực (visa)

    You need to apply for a visa at least a month before you travel.Bạn cần xin thị thực ít nhất một tháng trước khi đi.

  10. portdanh từ/pɔrt/B1

    cảng tàu

    Merchants often conduct transactions through this port.Các thương nhân thường xuyên giao dịch qua cảng này.

Chặng 710 từ · B1
  1. airplanedanh từ/ˈeəpleɪn/B1

    máy bay

    My airplane was delayed due to bad weather.Chuyến bay của tôi bị hoãn do thời tiết xấu.

  2. tour guidedanh từ/ˈtʊə ɡaɪd/B1

    hướng dẫn viên du lịch

    Our tour guide told us lots of funny stories about the city's history.Hướng dẫn viên kể cho chúng tôi rất nhiều chuyện vui về lịch sử thành phố.

  3. tourismdanh từ/ˈtʊərɪzəm/B1

    ngành du lịch, hoạt động du lịch

    Tourism is one of the main sources of income for many coastal provinces.Du lịch là một trong những nguồn thu chính của nhiều tỉnh ven biển.

  4. destinationdanh từ/ˌdestɪˈneɪʃn/B1

    điểm đến (du lịch)

    Da Nang has become a popular destination for families in the summer.Đà Nẵng đã trở thành điểm đến được nhiều gia đình ưa chuộng vào mùa hè.

  5. shipmentdanh từ/ˈʃɪpmənt/B1

    chuyến hàng

    We are tracking our shipment.Chúng tôi đang theo dõi chuyến hàng của mình.

  6. undergroundtính từ/ˌʌn.dəˈɡraʊnd/B1

    nằm dưới lòng đất

    Many creatures live underground.Các sinh vật sống dưới lòng đất rất đa dạng.

  7. seasidedanh từ/ˈsiːsaɪd/B1

    vùng biển, bờ biển (nơi nghỉ mát)

    When I was a child, we spent every summer at the seaside.Hồi nhỏ, mùa hè nào gia đình tôi cũng đi nghỉ ở biển.

  8. intersectiondanh từ/ˌɪntərˈsɛkʃən/B1

    chỗ giao nhau của những con đường

    Turn left at the next intersection.Bạn rẽ trái tại ngã tư tiếp theo.

  9. routedanh từ/ruːt/B1

    tuyến đường, lộ trình

    The number 32 bus takes a longer route, but it is usually less crowded.Xe buýt số 32 đi lộ trình dài hơn nhưng thường vắng hơn.

  10. aircraftdanh từ/ˈeəkrɑːft/B1

    máy bay, tàu bay (nói chung)

    Newer aircraft use considerably less fuel per passenger than older models.Máy bay đời mới tốn ít nhiên liệu trên mỗi hành khách hơn đáng kể so với các mẫu cũ.

Chặng 810 từ · B1
  1. mobilitydanh từ/məʊˈbɪl.ɪ.ti/B1

    tính chuyển động

    Flexibility in mobility helps employees work more efficiently.Khả năng di chuyển linh hoạt giúp nhân viên làm việc hiệu quả hơn.

  2. lanedanh từ/leɪn/B1

    làn đường

    Motorbikes are supposed to stay in the right-hand lane, but many drivers ignore this rule.Xe máy phải đi ở làn bên phải nhưng nhiều người phớt lờ quy định này.

  3. landingdanh từ/ˈlændɪŋ/B1

    sự hạ cánh

    Because of the fog, the pilot had to make an emergency landing at another airport.Vì sương mù, phi công phải hạ cánh khẩn cấp xuống một sân bay khác.

  4. passengerdanh từ/ˈpæsɪndʒə/B1

    hành khách

    The bus was so full that some passengers had to stand all the way.Xe buýt đông đến mức vài hành khách phải đứng suốt quãng đường.

  5. bookingdanh từ/ˈbʊkɪŋ/B1

    việc đặt chỗ, đặt phòng

    I made the booking online and got an email confirmation straight away.Tôi đặt chỗ trên mạng và nhận ngay email xác nhận.

  6. sightseeingdanh từ/ˈsaɪtsiːɪŋ/B1

    việc đi tham quan, ngắm cảnh

    We spent the whole morning sightseeing in the old town.Chúng tôi dành cả buổi sáng đi tham quan khu phố cổ.

  7. crashdanh từ/kræʃ/B1

    vụ đâm xe, tai nạn

    Most serious crashes on this road happen at night.Phần lớn các vụ tai nạn nghiêm trọng trên đoạn đường này xảy ra vào ban đêm.

  8. accommodationdanh từ/əˌkɒməˈdeɪʃn/B1

    chỗ ở, nơi lưu trú (khi đi du lịch)

    Accommodation near the beach is usually more expensive in summer.Chỗ ở gần bãi biển thường đắt hơn vào mùa hè.

  9. reservationdanh từ/ˌrezəˈveɪʃn/B1

    sự đặt trước (phòng, bàn, vé)

    I have a reservation for a double room under the name Nguyen.Tôi đã đặt trước một phòng đôi dưới tên Nguyễn.

  10. railwaydanh từ/ˈreɪlweɪ/B1

    đường sắt, ngành đường sắt

    The new railway connects the airport with the city centre.Tuyến đường sắt mới nối sân bay với trung tâm thành phố.

Chặng 910 từ · B1
  1. souvenirdanh từ/ˌsuːvəˈnɪə/B1

    quà lưu niệm

    I bought a small painting as a souvenir of my trip to Hoi An.Tôi mua một bức tranh nhỏ làm quà lưu niệm chuyến đi Hội An.

  2. pavementdanh từ/ˈpeɪvmənt/B1

    vỉa hè

    In my neighbourhood, the pavements are often used for parking or selling food.Ở khu tôi, vỉa hè thường bị dùng để đỗ xe hoặc bán đồ ăn.

  3. jetdanh từ/dʒet/B1

    máy bay phản lực

    A private jet produces far more pollution per passenger than a commercial flight.Một chiếc máy bay riêng thải ô nhiễm trên mỗi hành khách nhiều hơn hẳn chuyến bay thương mại.

  4. cyclistdanh từ/ˈsaɪklɪst/B1

    người đi xe đạp

    More cyclists would use the roads if they felt safer.Sẽ có nhiều người đi xe đạp ra đường hơn nếu họ thấy an toàn hơn.

  5. petrol stationdanh từ/ˈpetrəl ˌsteɪʃn/B1

    trạm xăng, cây xăng

    We stopped at a petrol station to fill up before the long drive.Chúng tôi ghé cây xăng đổ đầy bình trước chặng lái dài.

  6. guidebookdanh từ/ˈɡaɪdbʊk/B1

    sách hướng dẫn du lịch

    Many travellers now use apps instead of a printed guidebook.Nhiều người đi du lịch giờ dùng ứng dụng thay cho sách hướng dẫn in.

  7. resortdanh từ/rɪˈzɔːt/B1

    khu nghỉ dưỡng

    The resort has three swimming pools and its own private beach.Khu nghỉ dưỡng có ba hồ bơi và bãi biển riêng.

  8. backpackerdanh từ/ˈbækpækə/B1

    người du lịch ba lô

    The old quarter is full of cheap cafés that are popular with backpackers.Khu phố cổ có rất nhiều quán cà phê rẻ được dân du lịch ba lô ưa thích.

  9. campsitedanh từ/ˈkæmpsaɪt/B1

    khu cắm trại

    The campsite had hot showers and a small shop selling food.Khu cắm trại có vòi sen nước nóng và một cửa hàng nhỏ bán đồ ăn.

  10. driving licencedanh từ/ˈdraɪvɪŋ ˌlaɪsns/B1

    bằng lái xe, giấy phép lái xe

    I got my driving licence when I was nineteen, but I rarely drive in the city.Tôi có bằng lái năm mười chín tuổi nhưng hiếm khi lái xe trong thành phố.

Chặng 1010 từ · B1–B2
  1. excursiondanh từ/ɪkˈskɜːʃn/B1

    chuyến tham quan ngắn (thường theo nhóm)

    The hotel offers excursions to nearby islands every morning.Khách sạn tổ chức các chuyến tham quan ra những hòn đảo gần đó mỗi sáng.

  2. faredanh từ/feə/B1

    giá vé, tiền vé (xe, tàu, máy bay)

    Bus fares in my city are very low, so students use buses a lot.Giá vé xe buýt ở thành phố tôi rất thấp nên sinh viên đi xe buýt nhiều.

  3. guesthousedanh từ/ˈɡesthaʊs/B1

    nhà nghỉ (quy mô nhỏ, thường do gia đình quản lý)

    The guesthouse was simple but clean, and the owners were very friendly.Nhà nghỉ đơn giản nhưng sạch sẽ, chủ nhà lại rất thân thiện.

  4. junctiondanh từ/ˈdʒʌŋkʃn/B1

    ngã ba, ngã tư, nút giao

    There is always a traffic jam at the junction near my office.Ở nút giao gần văn phòng tôi lúc nào cũng tắc đường.

  5. metrodanh từ/ˈmetrəʊ/B1

    tàu điện ngầm, hệ thống tàu điện đô thị

    Since the metro opened, it has taken me only twenty minutes to get to work.Từ khi tàu điện mở, tôi chỉ mất hai mươi phút để đi làm.

  6. motorwaydanh từ/ˈməʊtəweɪ/B1

    đường cao tốc

    The new motorway has cut the journey between the two cities to under three hours.Tuyến cao tốc mới đã rút ngắn chặng đường giữa hai thành phố xuống dưới ba tiếng.

  7. roundaboutdanh từ/ˈraʊndəbaʊt/B1

    vòng xuyến, bùng binh

    Go straight on at the roundabout and the station is on your left.Đi thẳng qua vòng xuyến, nhà ga nằm bên tay trái bạn.

  8. timetabledanh từ/ˈtaɪmteɪbl/B1

    thời khoá biểu

    Our timetable was so full that we hardly had time to eat lunch.Thời khoá biểu của chúng tôi dày đến mức gần như không có thời gian ăn trưa.

  9. tramdanh từ/træm/B1

    xe điện (chạy trên ray giữa phố)

    Several European cities have brought back trams to reduce traffic in the centre.Một số thành phố châu Âu đã đưa xe điện trở lại để giảm xe cộ ở trung tâm.

  10. take-offdanh từ/ˈteɪk ɒf/B2

    sự cất cánh

    Many nervous flyers find take-off the most stressful part of a flight.Nhiều người sợ bay thấy lúc cất cánh là phần căng thẳng nhất của chuyến bay.

Chặng 1110 từ · B2
  1. off-seasondanh từ/ˈɒf siːzn/B2

    mùa thấp điểm, mùa vắng khách

    If you visit in the off-season, the beaches are quiet and rooms are cheaper.Nếu đi vào mùa vắng khách, bãi biển yên tĩnh và phòng rẻ hơn.

  2. drink-drivingdanh từ/ˌdrɪŋk ˈdraɪvɪŋ/B2

    lái xe khi đã uống rượu bia

    Stricter penalties for drink-driving have changed people's habits after parties.Hình phạt nặng hơn với lái xe sau khi uống rượu bia đã thay đổi thói quen của mọi người sau tiệc.

  3. congestiondanh từ/kənˈdʒestʃən/B2

    sự ùn tắc giao thông

    Congestion in big cities wastes millions of working hours every year.Ùn tắc ở các thành phố lớn làm lãng phí hàng triệu giờ làm việc mỗi năm.

  4. e-bikedanh từ/ˈiː baɪk/B2

    xe đạp trợ lực điện

    An e-bike makes cycling up hills much easier for older riders.Xe đạp trợ lực điện giúp người lớn tuổi đạp lên dốc dễ hơn nhiều.

  5. collisiondanh từ/kəˈlɪʒn/B2

    vụ va chạm

    Two people were injured in a collision between a lorry and a motorbike.Hai người bị thương trong vụ va chạm giữa xe tải và xe máy.

  6. car-sharingdanh từ/ˈkɑː ˌʃeərɪŋ/B2

    đi chung xe ô tô; dịch vụ thuê xe dùng chung

    Car-sharing could significantly reduce the number of cars on the road during rush hour.Đi chung xe có thể giảm đáng kể số ô tô trên đường giờ cao điểm.

  7. commutedanh từ/kəˈmjuːt/B2

    quãng đường / thời gian đi làm hằng ngày

    My daily commute takes almost an hour because of the traffic.Mỗi ngày tôi mất gần một tiếng đi làm vì kẹt xe.

  8. departuredanh từ/dɪˈpɑːrtʃər/B2

    xuất cảnh; sự khởi hành

    Her departure was delayed due to the weather.Chuyến xuất cảnh của cô ấy đã bị hoãn lại do thời tiết.

  9. speedingdanh từ/ˈspiːdɪŋ/B2

    việc chạy quá tốc độ

    Speeding is one of the main causes of serious accidents on rural roads.Chạy quá tốc độ là một trong những nguyên nhân chính gây tai nạn nghiêm trọng trên đường nông thôn.

  10. trunkdanh từ/trʌŋk/B2

    cốp xe ô tô

    I stored my luggage in the trunk.Tôi để hành lý trong cốp xe ô tô.

Chặng 1210 từ · B2
  1. pedestriandanh từ/pəˈdestriən/B2

    người đi bộ (trên đường phố)

    In many cities, pedestrians have to walk on the road because the pavements are full of parked motorbikes.Ở nhiều thành phố, người đi bộ phải đi dưới lòng đường vì vỉa hè đầy xe máy đỗ.

  2. freightdanh từ/freɪt/B2

    hàng hoá vận chuyển; việc vận tải hàng hoá

    Moving more freight from roads to railways would reduce the number of lorries on motorways.Chuyển nhiều hàng hoá từ đường bộ sang đường sắt sẽ giảm số xe tải trên cao tốc.

  3. traildanh từ/treɪl/B2

    đường mòn

    We hiked along the trail in the forest.Chúng tôi đã đi dạo trên đường mòn trong rừng.

  4. airlinedanh từ/ˈɛrˌlaɪn/B2

    hãng máy bay

    This airline has excellent service.Hãng máy bay này có dịch vụ tốt.

  5. compassdanh từ/ˈkʌmpəs/B2

    cái la bàn

    I carried a compass to find my way through the forest.Tôi mang theo cái la bàn để định hướng khi đi rừng.

  6. potholedanh từ/ˈpɒthəʊl/B2

    ổ gà (trên mặt đường)

    Potholes are a serious danger for motorbike riders, especially after heavy rain.Ổ gà là mối nguy lớn với người đi xe máy, nhất là sau mưa to.

  7. subwaydanh từ/ˈsʌˌbweɪ/B2

    tàu điện ngầm

    I usually take the subway to school.Tôi thường đi tàu điện ngầm để đến trường.

  8. dockdanh từ/dɒk/B2

    bến tàu

    This dock is near the city center.Bến tàu này nằm gần trung tâm thành phố.

  9. hospitalitydanh từ/ˌhɒspɪˈtæləti/B2

    ngành dịch vụ lưu trú – ăn uống; lòng hiếu khách

    She has worked in hospitality for ten years, mostly in large hotels.Cô ấy đã làm trong ngành nhà hàng – khách sạn mười năm, chủ yếu ở các khách sạn lớn.

  10. cruisedanh từ/kruːz/B2

    chuyến du lịch bằng tàu biển

    My grandparents went on a cruise around Southeast Asia for their anniversary.Ông bà tôi đi du thuyền vòng quanh Đông Nam Á nhân dịp kỷ niệm ngày cưới.

Chặng 1310 từ · B2
  1. altitudedanh từ/ˈæltɪtjuːd/B2

    độ cao (so với mực nước biển)

    Most passenger planes fly at an altitude of around ten kilometres.Phần lớn máy bay chở khách bay ở độ cao khoảng mười cây số.

  2. missiledanh từ/ˈmɪsəl/B2

    tên lửa

    The missile was launched to destroy the distant target.Tên lửa đã được phóng đi để tiêu diệt mục tiêu ở xa.

  3. rocketdanh từ/ˈrɒkɪt/B2

    hỏa tiễn

    The rocket was launched to explore space.Tên lửa đã được phóng lên để thám hiểm không gian.

  4. runwaydanh từ/ˈrʌnweɪ/B2

    đường băng

    The government has approved plans for a new runway despite protests from local residents.Chính phủ đã duyệt kế hoạch xây đường băng mới bất chấp phản đối của cư dân địa phương.

  5. dronedanh từ/drəʊn/B2

    máy bay không người lái (drone)

    A drone can deliver medicine to remote villages in a few minutes.Một chiếc drone có thể chở thuốc đến làng xa xôi trong vài phút.

  6. platformdanh từ/ˈplætfɔːm/B2

    nền tảng (mạng xã hội, trực tuyến)

    Each platform attracts a different age group, so companies advertise on several.Mỗi nền tảng thu hút một nhóm tuổi khác nhau nên các công ty quảng cáo trên nhiều nền tảng.

  7. itinerarydanh từ/aɪˈtɪnərəri/B2

    lịch trình chuyến đi

    Our itinerary included three days in Hanoi and two in Sapa.Lịch trình của chúng tôi gồm ba ngày ở Hà Nội và hai ngày ở Sa Pa.

  8. cancellationdanh từ/ˌkænsəˈleɪʃn/B2

    việc huỷ (đặt chỗ, chuyến đi)

    The hotel allows free cancellation up to 48 hours before arrival.Khách sạn cho huỷ miễn phí tới 48 giờ trước khi đến.

  9. aviationdanh từ/ˌeɪviˈeɪʃn/B2

    ngành hàng không

    Aviation is one of the fastest-growing sources of greenhouse gases.Hàng không là một trong những nguồn khí nhà kính tăng nhanh nhất.

  10. trekdanh từ/trek/B2

    chuyến đi bộ đường dài (vất vả, nhiều ngày)

    The three-day trek through the mountains was tiring but worth it.Chuyến đi bộ ba ngày xuyên núi rất mệt nhưng đáng công.

Chặng 1410 từ · B2
  1. safaridanh từ/səˈfɑːri/B2

    chuyến đi săn ảnh / xem thú hoang dã (safari)

    Going on safari in Kenya has been my dream since childhood.Đi safari ở Kenya là ước mơ của tôi từ nhỏ.

  2. carriagedanh từ/ˈkærɪdʒ/B2

    toa tàu (chở khách)

    The front carriages are always crowded, so I walk to the back of the train.Mấy toa đầu lúc nào cũng đông nên tôi đi xuống cuối tàu.

  3. motoristdanh từ/ˈməʊtərɪst/B2

    người lái ô tô

    Motorists are being asked to avoid the city centre during the festival.Người lái ô tô được đề nghị tránh trung tâm thành phố trong dịp lễ hội.

  4. roadworksdanh từ/ˈrəʊdwɜːks/B2

    công trình sửa chữa, thi công đường

    Roadworks on the main bridge have caused delays for months.Việc thi công trên cây cầu chính đã gây chậm trễ suốt nhiều tháng.

  5. broadbanddanh từ/ˈbrɔːdbænd/B2

    internet băng thông rộng (tốc độ cao)

    Many rural villages still do not have access to high-speed broadband.Nhiều làng quê vẫn chưa có internet băng thông rộng tốc độ cao.

  6. commuterdanh từ/kəˈmjuːtə/B2

    người đi làm (hoặc đi học) hằng ngày bằng xe, tàu

    Thousands of commuters were stranded when the trains stopped running.Hàng nghìn người đi làm bị kẹt lại khi tàu ngừng chạy.

  7. day-tripperdanh từ/ˈdeɪ trɪpə/B2

    khách đi chơi trong ngày

    Day-trippers bring crowds but spend far less money than overnight guests.Khách đến trong ngày mang theo đám đông nhưng chi tiêu ít hơn hẳn khách ở lại qua đêm.

  8. diversiondanh từ/daɪˈvɜːʃn/B2

    đường vòng tạm thời (khi đường chính bị chặn)

    Because of the flooding, buses are following a diversion through the suburbs.Vì ngập lụt, xe buýt đang đi đường vòng qua vùng ngoại ô.

  9. e-scooterdanh từ/ˈiː ˌskuːtə/B2

    xe trượt điện (xe scooter điện đứng lái)

    Rental e-scooters are popular for short trips, but some people leave them blocking the pavement.Xe trượt điện cho thuê được ưa dùng cho chặng ngắn, nhưng có người bỏ xe chắn lối vỉa hè.

  10. expresswaydanh từ/ɪkˈspresweɪ/B2

    đường cao tốc

    The new expressway has made it much faster to move goods between the two provinces.Tuyến cao tốc mới đã giúp chuyên chở hàng giữa hai tỉnh nhanh hơn nhiều.

Chặng 1510 từ · B2–C1
  1. flyoverdanh từ/ˈflaɪəʊvə/B2

    cầu vượt (cho xe)

    Several flyovers were built to reduce queues at the busiest junctions.Nhiều cầu vượt đã được xây để giảm ùn ứ ở các nút giao đông nhất.

  2. holidaymakerdanh từ/ˈhɒlədeɪmeɪkə/B2

    người đi nghỉ mát

    In August the beaches are packed with holidaymakers.Tháng Tám, các bãi biển chật kín người đi nghỉ.

  3. homestaydanh từ/ˈhəʊmsteɪ/B2

    hình thức ở nhà dân (homestay)

    Staying in a homestay helped me understand how local people really live.Ở homestay giúp tôi hiểu người dân địa phương thực sự sống thế nào.

  4. pickpocketdanh từ/ˈpɪkpɒkɪt/B2

    kẻ móc túi

    Tourists are warned to watch out for pickpockets in busy markets.Du khách được cảnh báo cẩn thận với kẻ móc túi ở những khu chợ đông người.

  5. staycationdanh từ/steɪˈkeɪʃn/B2

    kỳ nghỉ tại chỗ (ở nhà hoặc gần nhà)

    Instead of flying abroad, we had a staycation and explored our own city.Thay vì bay ra nước ngoài, chúng tôi nghỉ ngay tại chỗ và khám phá chính thành phố mình.

  6. underpassdanh từ/ˈʌndəpɑːs/B2

    hầm chui, đường hầm qua đường

    Pedestrians can use the underpass to cross the motorway safely.Người đi bộ có thể dùng hầm chui để qua đường cao tốc an toàn.

  7. ferrydanh từ/ˈfɛri/C1

    phà

    We take the ferry across the river every morning.Chúng tôi đi phà qua sông mỗi sáng.

  8. helicopterdanh từ/ˈhɛlɪkɒptər/C1

    máy bay trực thăng

    We took a helicopter tour over the mountains.Chúng tôi đã đi du lịch bằng máy bay trực thăng trên núi.

  9. sunbatheđộng từ/ˈsʌnbeɪð/C1

    tắm nắng

    I like to sunbathe in the morning to start my day.Tôi thích tắm nắng vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.

  10. pierdanh từ/pɪr/C1

    bến thuyền

    The port has many piers to serve tourists.Cảng có nhiều bến thuyền để phục vụ khách du lịch.