The Real IELTS Mock Test
Chủ đề 08 · Giao thông & đi lại

Từ vựng IELTS chủ đề Transport & Mobility

10 bài học · 200 mục từ — Mỗi bài học giới thiệu thêm nhiều từ hơn bài trước

0/10 bài

10 bài học

Học bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ.

  1. 0110 mục từGetting aroundĐi lại hằng ngàyHỌCXem thông tin bài học
  2. 0212 mục từPublic transportPhương tiện công cộngKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  3. 0314 mục từDriving and roadsLái xe và đường sáKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  4. 0416 mục từTraffic problems and congestionÙn tắc và các vấn đề giao thôngKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  5. 0518 mục từCommutingĐi làm, đi học hằng ngàyKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  6. 0620 mục từRoad safetyAn toàn giao thôngKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  7. 0722 mục từAir travel and aviationHàng không và đi lại bằng máy bayKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  8. 0824 mục từTransport infrastructure and investmentHạ tầng giao thông và đầu tưKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  9. 0928 mục từSustainable and future transportGiao thông bền vững và tương laiKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  10. 1036 mục từAcademic language for transport essaysNgôn ngữ học thuật cho bài luận về giao thôngKHÓAHoàn thành bài trước để mở

20 từ vựng mẫu chủ đề Transport & Mobility

Danh sách đầy đủ nằm trong từng bài học.

  1. 1.get aroundcụm động từ/ɡet əˈraʊnd/B1

    đi lại, di chuyển (trong một khu vực)

    to travel from place to place within a town, city or area

    The easiest way to get around my city is by motorbike.Cách dễ nhất để đi lại trong thành phố của tôi là bằng xe máy.

  2. 2.means of transportdanh từ/ˌmiːnz əv ˈtrænspɔːt/B1

    phương tiện giao thông, phương tiện đi lại

    a way of travelling or moving goods, such as a car, bus, train or bicycle

    For most students, a bicycle is the cheapest means of transport.Với phần lớn sinh viên, xe đạp là phương tiện đi lại rẻ nhất.

  3. 3.vehicledanh từ/ˈviːəkl/B1

    xe cộ, phương tiện (có động cơ hoặc bánh xe)

    a machine such as a car, bus or lorry that carries people or goods on roads

    The number of vehicles on the roads in my city seems to grow every year.Số xe cộ trên đường ở thành phố tôi dường như năm nào cũng tăng.

  4. 4.passengerdanh từ/ˈpæsɪndʒə/B1

    hành khách

    a person who travels in a car, bus, train, ship or plane but is not driving it

    The bus was so full that some passengers had to stand all the way.Xe buýt đông đến mức vài hành khách phải đứng suốt quãng đường.

  5. 5.pedestriandanh từ/pəˈdestriən/B2

    người đi bộ (trên đường phố)

    a person who is walking in a street rather than travelling in a vehicle

    In many cities, pedestrians have to walk on the road because the pavements are full of parked motorbikes.Ở nhiều thành phố, người đi bộ phải đi dưới lòng đường vì vỉa hè đầy xe máy đỗ.

  6. 6.cyclistdanh từ/ˈsaɪklɪst/B1

    người đi xe đạp

    a person who rides a bicycle

    More cyclists would use the roads if they felt safer.Sẽ có nhiều người đi xe đạp ra đường hơn nếu họ thấy an toàn hơn.

  7. 7.motorbikedanh từ/ˈməʊtəbaɪk/A2

    xe máy, xe mô tô

    a two-wheeled road vehicle with an engine

    In Vietnam, most families own at least one motorbike.Ở Việt Nam, phần lớn gia đình có ít nhất một chiếc xe máy.

  8. 8.on footcụm từ/ɒn ˈfʊt/A2

    đi bộ, bằng chân

    walking, rather than using any kind of transport

    The old town is quite small, so it is best explored on foot.Khu phố cổ khá nhỏ nên tốt nhất là đi bộ để khám phá.

  9. 9.walking distancedanh từ/ˈwɔːkɪŋ ˌdɪstəns/B1

    khoảng cách có thể đi bộ tới

    a distance short enough to walk comfortably

    My secondary school was within walking distance of my house, so I never needed a lift.Trường cấp hai cách nhà tôi một quãng đi bộ được, nên tôi chưa bao giờ phải nhờ ai chở.

  10. 10.rush hourdanh từ/ˈrʌʃ ˌaʊə/B1

    giờ cao điểm

    the busy times of day when most people are travelling to or from work

    I try to leave home before rush hour because the main roads get completely blocked.Tôi cố ra khỏi nhà trước giờ cao điểm vì các trục đường chính bị tắc hoàn toàn.

  11. 11.public transportdanh từ/ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/B1

    phương tiện giao thông công cộng

    buses, trains and other services that anyone can use if they pay the fare

    If public transport were cheaper and more reliable, fewer people would drive to work.Nếu phương tiện công cộng rẻ và đáng tin cậy hơn, sẽ ít người lái xe đi làm hơn.

  12. 12.faredanh từ/feə/B1

    giá vé, tiền vé (xe, tàu, máy bay)

    the money you pay to travel on a bus, train, plane or taxi

    Bus fares in my city are very low, so students use buses a lot.Giá vé xe buýt ở thành phố tôi rất thấp nên sinh viên đi xe buýt nhiều.

  13. 13.railwaydanh từ/ˈreɪlweɪ/B1

    đường sắt, ngành đường sắt

    a track for trains, or the whole system of trains, tracks and stations

    The new railway connects the airport with the city centre.Tuyến đường sắt mới nối sân bay với trung tâm thành phố.

  14. 14.routedanh từ/ruːt/B1

    tuyến đường, lộ trình

    the way a bus, train or person regularly goes to get from one place to another

    The number 32 bus takes a longer route, but it is usually less crowded.Xe buýt số 32 đi lộ trình dài hơn nhưng thường vắng hơn.

  15. 15.bus stopdanh từ/ˈbʌs stɒp/A2

    trạm dừng xe buýt

    a place at the side of a road where buses stop to let people get on and off

    There is a bus stop right outside my building, which is really convenient.Có một trạm xe buýt ngay trước toà nhà của tôi, rất tiện.

  16. 16.metrodanh từ/ˈmetrəʊ/B1

    tàu điện ngầm, hệ thống tàu điện đô thị

    an underground or partly underground train system in a city

    Since the metro opened, it has taken me only twenty minutes to get to work.Từ khi tàu điện mở, tôi chỉ mất hai mươi phút để đi làm.

  17. 17.tramdanh từ/træm/B1

    xe điện (chạy trên ray giữa phố)

    an electric vehicle for passengers that runs on rails along city streets

    Several European cities have brought back trams to reduce traffic in the centre.Một số thành phố châu Âu đã đưa xe điện trở lại để giảm xe cộ ở trung tâm.

  18. 18.carriagedanh từ/ˈkærɪdʒ/B2

    toa tàu (chở khách)

    one of the separate sections of a train where passengers sit

    The front carriages are always crowded, so I walk to the back of the train.Mấy toa đầu lúc nào cũng đông nên tôi đi xuống cuối tàu.

  19. 19.season ticketdanh từ/ˈsiːzn ˌtɪkɪt/B2

    vé tháng, vé dài hạn

    a ticket for many journeys over a fixed period, often cheaper than paying each time

    Buying a season ticket saves me a lot of money because I take the train every day.Mua vé tháng giúp tôi tiết kiệm nhiều vì ngày nào tôi cũng đi tàu.

  20. 20.packedtính từ/pækt/B1

    chật kín, đông nghẹt

    so full of people that there is almost no space left

    In the morning, the trains are so packed that you can hardly move.Buổi sáng, tàu đông nghẹt đến mức gần như không nhúc nhích được.

Luyện chủ đề này

Vì sao cần từ vựng chủ đề Transport & Mobility?

Giao thông là chủ đề gần gũi, xuất hiện thường xuyên trong IELTS. Ở Speaking Part 1, bạn hay được hỏi đi học, đi làm bằng gì, phương tiện công cộng ở nơi bạn sống ra sao; Part 2 có thể yêu cầu kể về một lần bị kẹt xe; Part 3 mở rộng sang tắc đường, an toàn giao thông và tương lai của xe tự lái. Trong Writing Task 2, chủ đề này có nhiều dạng: nguyên nhân – giải pháp (ùn tắc đô thị, tai nạn giao thông), nêu quan điểm (nên đầu tư làm đường hay giao thông công cộng?), thảo luận hai mặt (có nên đánh thuế ô tô vào trung tâm?). Writing Task 1 hay có biểu đồ số hành khách.

200 mục từ được chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:

  • Bài 1–3: từ lõi về đi lại, phương tiện công cộng, lái xe và đường sá — dùng ngay cho Speaking Part 1.
  • Bài 4–7: ùn tắc, đi làm hằng ngày, an toàn giao thông, hàng không — cho Part 3 và Writing Task 2.
  • Bài 8–10: hạ tầng, giao thông bền vững và ngôn ngữ học thuật cho người hướng tới band cao.

Nên học theo thứ tự. Mỗi bài, hãy lật thẻ xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu gắn với nơi bạn sống, rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ đánh dấu “chưa nhớ” sẽ quay lại trong phần ôn tập theo lịch.

Câu hỏi thường gặp

Học 200 từ chủ đề Giao thông mất bao lâu?

Nếu mỗi ngày học một bài và ôn lại các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Bài 9 và 10 dài hơn, có thể chia thành hai buổi. Ôn đều theo lịch quan trọng hơn học dồn một lần.

Có cần học thuộc hết collocation của mỗi từ không?

Không cần. Mỗi từ, hãy chọn một hoặc hai collocation dễ dùng nhất và tự đặt câu về giao thông ở thành phố của bạn, ví dụ ease congestion, use public transport, wear a helmet. Biết từ đi với động từ, tính từ nào giúp bạn nói và viết tự nhiên hơn nhiều so với chỉ nhớ nghĩa đơn lẻ.

Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?

Chọn từ theo đúng dạng đề. Đề về ùn tắc: congestion, car dependency, road pricing, induced demand. Đề về đầu tư: transport infrastructure, high-speed rail, cost overrun, viable alternative. Đề về an toàn: road safety, speeding, vulnerable road users. Bài 10 tập trung các cụm học thuật hợp với văn nghị luận và mô tả biểu đồ.