The Real IELTS Mock Test
Chủ đề thường gặp

Từ vựng chủ đề Thời tiết & mùa

Weather & Seasons · 78 từ · 8 chặng — Từ vựng chủ đề "Thời tiết & mùa" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.

Số thẻ mỗi lượt
Mặt trước thẻ
Cấp độ

Lộ trình chặng

78 từ vựng theo chặng

Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.

Chặng 110 từ · A1
  1. summerdanh từ/ˈsʌmə(r)/A1

    mùa hè

    Summer is the perfect time to go to the beach.Mùa hè là thời điểm lý tưởng để đi biển.

  2. weatherdanh từ/ˈwɛðər/A1

    thời tiết

    We couldn't go out because of the bad weather.Chúng tôi không thể đi chơi vì thời tiết xấu.

  3. raindanh từ/reɪn/A1

    cơn mưa

    I enjoy listening to the rain while lying in bed.Tôi thích nghe tiếng mưa khi nằm trên giường.

  4. coldtính từ/kəʊld/A1

    lạnh

    He was very cold to his friends after the breakup.Anh ấy rất ghẻ lạnh với bạn bè sau khi chia tay.

  5. hottính từ/hɒt/A1

    nóng bỏng

    Today is very hot.Trời hôm nay rất nóng.

  6. winterdanh từ/ˈwɪntər/A1

    mùa đông

    I like to go skiing in winter.Tôi thích đi trượt tuyết vào mùa đông.

  7. cooltính từ/kul/A1

    mát mẻ; mát lạnh

    She likes to wear cool clothes in the summer.Cô ấy thích mặc quần áo mát mẻ vào mùa hè.

  8. warmtính từ/wɔrm/A1

    ấm

    The room is warm during the winter.Căn phòng ấm áp vào mùa đông.

  9. warmđộng từ/wɔrm/A1

    làm ấm

    Please warm up the room before we arrive.Hãy làm ấm phòng trước khi chúng ta đến.

  10. winddanh từ/wɪnd/A1

    gió

    The strong wind knocked down the trees.Gió mạnh làm cây cối đổ rạp.

Chặng 210 từ · A1–A2
  1. sundanh từ/sʌn/A1

    mặt trời

    The sun rises early in the morning.Mặt trời mọc vào sáng sớm.

  2. springdanh từ/sprɪŋ/A1

    mùa xuân

    Spring is the best time to plant flowers.Mùa xuân là thời điểm thích hợp để trồng hoa.

  3. drytính từ/draɪ/A1

    khô ráo; khô khan

    His skin is very dry in winter.Làn da của anh ấy rất khô ráo vào mùa đông.

  4. autumndanh từ/ˈɔtəm/A1

    mùa thu

    Many leaves fall during autumn.Lá cây rụng nhiều vào mùa thu.

  5. umbrelladanh từ/əmˈbrɛlə/A1

    cái ô; cái dù

    I always carry an umbrella when it rains.Tôi mang cái dù khi đi ngoài trời mưa.

  6. snowdanh từ/snəʊ/A1

    băng tuyết

    Children love playing in the snow.Trẻ em thích chơi đùa trên tuyết.

  7. seasonđộng từ/ˈsiːzn/A2

    nêm gia vị

    I usually season the meat before cooking.Tôi thường tẩm ướp gia vị trước khi nấu thịt.

  8. temperaturedanh từ/ˈtemprətʃə/A2

    nhiệt độ

    In summer the temperature in my city often goes above 35 degrees.Vào mùa hè, nhiệt độ ở thành phố tôi thường vượt quá 35 độ.

  9. wildtính từ/waɪld/A2

    hoang dã

    The wild fox lives in the forest.Con cáo dã sống trong rừng.

  10. rainytính từ/ˈreɪni/A2

    có mưa

    Rainy weather makes the plants greener.Thời tiết mưa làm cho cây cối xanh tươi hơn.

Chặng 310 từ · A2–B1
  1. wettính từ/wɛt/A2

    ướt

    The rain made the ground wet.Trời mưa khiến mặt đất ướt sũng.

  2. sunnytính từ/ˈsʌni/A2

    có nắng

    Sunny weather makes me feel happier.Thời tiết nắng đẹp làm tôi cảm thấy vui vẻ hơn.

  3. fogdanh từ/fɒɡ/A2

    sương mù

    The thick fog made it hard to see the road ahead.Sương mù dày đặc khiến tôi không thể nhìn rõ đường phía trước.

  4. cloudytính từ/ˈklaʊ.di/A2

    nhiều mây

    Today is cloudy so there is no sunshine.Hôm nay trời nhiều mây nên không có nắng.

  5. clouddanh từ/klaʊd/A2

    đám mây

    There are many clouds today; it might rain.Trời hôm nay có nhiều đám mây, có thể sẽ mưa.

  6. naturaltính từ/ˈnætʃərəl/B1

    tự nhiên

    This landscape is truly natural and beautiful.Cảnh vật này thật thiên tạo và đẹp đẽ.

  7. stormdanh từ/stɔːm/B1

    cơn bão, giông bão

    A powerful storm hit the coast last night and knocked down hundreds of trees.Một cơn bão mạnh đã đổ bộ vào bờ biển đêm qua, quật đổ hàng trăm cây xanh.

  8. climatedanh từ/ˈklaɪmət/B1

    khí hậu

    The north of Vietnam has a climate with four distinct seasons, while the south is hot all year.Miền Bắc Việt Nam có khí hậu bốn mùa rõ rệt, còn miền Nam thì nóng quanh năm.

  9. tropicaltính từ/ˈtrɒp.ɪ.kəl/B1

    thuộc về nhiệt đới

    The tropical rainforest is rich in biodiversity.Khu rừng nhiệt đới rất phong phú về đa dạng sinh học.

  10. mildtính từ/maɪld/B1

    ôn hòa; nhẹ

    Today's weather is milder than yesterday.Thời tiết hôm nay lạt hơn ngày hôm qua.

Chặng 410 từ · B1
  1. cozytính từ/ˈkoʊzi/B1

    ấm cúng

    My small house feels very cozy in the evening.Ngôi nhà nhỏ của tôi rất ấm cúng vào buổi tối.

  2. degreedanh từ/dɪˈɡriː/B1

    bằng đại học

    She has a degree in economics from a well-known university.Cô ấy có bằng kinh tế của một trường đại học danh tiếng.

  3. flooddanh từ/flʌd/B1

    lũ lụt, trận lụt

    Every rainy season, floods in the central provinces destroy crops and homes.Mỗi mùa mưa, lũ lụt ở các tỉnh miền Trung lại phá huỷ mùa màng và nhà cửa.

  4. lushtính từ/lʌʃ/B1

    um tùm

    The lush forest made me feel like I was in another world.Khu rừng um tùm khiến tôi cảm thấy như lạc vào một thế giới khác.

  5. humidtính từ/ˈhjuː.mɪd/B1

    oi

    After the rain, the air became more humid.Sau cơn mưa, không khí trở nên oi bức hơn.

  6. damptính từ/dæmp/B1

    ẩm thấp

    Our first flat was so damp that our clothes never dried properly in winter.Căn hộ đầu tiên của chúng tôi ẩm thấp đến mức mùa đông quần áo không bao giờ khô hẳn.

  7. refreshingtính từ/rɪˈfrɛʃɪŋ/B1

    xanh mát; tươi mát; thanh mát

    The breeze on the mountain was so refreshing.Cảm giác sau khi tắm biển rất xanh mát.

  8. reproductivetính từ/ˌriː.prəˈdʌk.tɪv/B1

    sinh thực

    Reproductive health is essential for overall well-being.Chúng ta cần hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh thực của sinh vật.

  9. lightningdanh từ/ˈlaɪtnɪŋ/B1

    sấm sét

    The lightning during the storm was very intense.Trong cơn giông, sấm sét rất dữ dội.

  10. eco-friendlytính từ/ˌiːkəʊ ˈfrendli/B1

    thân thiện với môi trường

    More shops now sell eco-friendly products such as bamboo toothbrushes and cloth bags.Ngày càng nhiều cửa hàng bán sản phẩm thân thiện với môi trường như bàn chải tre và túi vải.

Chặng 510 từ · B2
  1. greentính từ/ɡriːn/B2

    xanh, thân thiện với môi trường

    More and more consumers are willing to pay extra for green products.Ngày càng nhiều người tiêu dùng sẵn sàng trả thêm tiền cho sản phẩm xanh.

  2. energy-efficienttính từ/ˌenədʒi ɪˈfɪʃnt/B2

    tiết kiệm năng lượng

    Replacing old bulbs with energy-efficient LED lights can cut household electricity use.Thay bóng đèn cũ bằng đèn LED tiết kiệm năng lượng có thể giảm lượng điện gia đình tiêu thụ.

  3. harshtính từ/hɑːʃ/B2

    hà khắc, nặng (hình phạt)

    Some argue that harsh sentences do little to stop people from reoffending.Một số người cho rằng án phạt nặng không giúp nhiều trong việc ngăn tái phạm.

  4. marinetính từ/məˈriːn/B2

    (thuộc) biển

    Plastic waste kills huge numbers of marine animals every year.Rác thải nhựa giết chết vô số động vật biển mỗi năm.

  5. forecastđộng từ/ˈfɔːkɑːst/B2

    dự báo

    The government has forecast that the economy will grow by around three per cent this year.Chính phủ dự báo nền kinh tế sẽ tăng trưởng khoảng ba phần trăm trong năm nay.

  6. weather forecastdanh từB2

    dự báo thời tiết

    Data from the rain gauge helps improve weather forecasts.Dữ liệu từ ống đo mưa giúp dự báo thời tiết chính xác hơn.

  7. droughtdanh từ/draʊt/B2

    hạn hán

    The long drought left farmers without enough water for their rice fields.Đợt hạn hán kéo dài khiến nông dân không đủ nước cho ruộng lúa.

  8. single-usetính từ/ˌsɪŋɡl ˈjuːs/B2

    dùng một lần (rồi bỏ)

    Many cafés have stopped giving out single-use straws and cups.Nhiều quán cà phê đã ngừng phát ống hút và cốc dùng một lần.

  9. well-preservedtính từ/ˌwel prɪˈzɜːvd/B2

    được bảo tồn tốt, còn nguyên vẹn

    The village is remarkably well-preserved, with many houses that are over two hundred years old.Ngôi làng được bảo tồn tốt đến kinh ngạc, với nhiều ngôi nhà đã hơn hai trăm năm tuổi.

  10. aquatictính từ/əˈkwætɪk/B2

    thủy sinh

    Aquatic sports include diving and rowing.Các môn thể thao thủy sinh bao gồm lặn và chèo thuyền.

Chặng 610 từ · B2
  1. thunderdanh từ/ˈθʌndər/B2

    sấm

    The thunder roared across the night sky.Tiếng sấm vang rền khắp trời đêm.

  2. sunshinedanh từ/ˈsʌn.ʃaɪn/B2

    ánh nắng

    We like to sit under the sunshine to relax.Chúng tôi thích ngồi dưới ánh nắng để thư giãn.

  3. seasonaltính từ/ˈsiːzənl/B2

    theo mùa, thời vụ

    Many students do seasonal work in hotels during the summer.Nhiều sinh viên làm việc thời vụ ở khách sạn vào mùa hè.

  4. fertiletính từ/ˈfɜːrtaɪl/B2

    phì nhiêu

    Fertile soil helps plants grow strongly.Đất phì nhiêu giúp cây trồng phát triển mạnh mẽ.

  5. endangeredtính từ/ɪnˈdeɪndʒəd/B2

    có nguy cơ tuyệt chủng, bị đe doạ

    The saola is one of the most endangered animals in the world and is rarely seen.Sao la là một trong những loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng cao nhất thế giới và rất hiếm khi được nhìn thấy.

  6. non-renewabletính từ/ˌnɒn rɪˈnjuːəbl/B2

    không tái tạo được

    Oil and coal are non-renewable resources that will eventually run out.Dầu mỏ và than đá là những tài nguyên không tái tạo, rồi sẽ cạn kiệt.

  7. renewabletính từ/rɪˈnjuːəbl/B2

    tái tạo được (nguồn năng lượng không cạn kiệt)

    Vietnam is investing more in renewable energy, especially solar and wind.Việt Nam đang đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo, nhất là điện mặt trời và điện gió.

  8. gloomytính từ/ˈɡluːmi/B2

    âm u

    The weather today is very gloomy and dull.Thời tiết hôm nay thật ảm đạm và u tối.

  9. temperatetính từ/ˈtɛmprət/B2

    ôn đới

    Temperate zones usually experience mild winters and cool summers.Các khu vực ôn đới thường có mùa đông nhẹ và mùa hè mát mẻ.

  10. stuffytính từ/ˈstʌfi/B2

    không thoáng khí

    This room is too stuffy, I feel uncomfortable.Phòng này quá kín, khiến tôi cảm thấy khó thở.

Chặng 710 từ · B2
  1. pollutedtính từ/pəˈlutəd/B2

    bị ô nhiễm

    Air quality in big cities is often highly polluted.Không khí ở thành phố lớn thường bị ô nhiễm cao.

  2. snowytính từ/ˈsnəʊ.i/B2

    có tuyết; nhiều tuyết

    Today, it is very snowy.Trời hôm nay thật tuyết rơi nhiều.

  3. likelytính từ/ˈlaɪ.kli/B2

    có nhiều khả năng là

    The storm is highly likely to continue throughout the day.Cơn mưa sắp tới có khả năng cao là sẽ kéo dài cả ngày.

  4. oppressivetính từ/əˈprɛsɪv/B2

    nặng nề với

    He felt an oppressive weight after hearing the bad news.Cảm giác nặng nề sau khi nghe tin xấu.

  5. disposabletính từ/dɪˈspəʊzəbl/B2

    dùng một lần rồi vứt

    Disposable chopsticks are convenient, but they waste a lot of wood.Đũa dùng một lần tiện lợi nhưng lại lãng phí rất nhiều gỗ.

  6. recyclabletính từ/ˌriːˈsaɪkləbl/B2

    có thể tái chế

    Not all plastic is recyclable, so people should check the label before putting it in the recycling bin.Không phải loại nhựa nào cũng tái chế được, nên mọi người cần xem nhãn trước khi bỏ vào thùng tái chế.

  7. untouchedtính từ/ʌnˈtʌtʃt/B2

    còn nguyên sơ, chưa bị tác động

    Parts of the island remain untouched by tourism.Một số nơi trên đảo vẫn chưa bị du lịch chạm tới.

  8. extincttính từ/ɪkˈstɪŋkt/B2

    tuyệt chủng

    Without urgent protection, some kinds of rhino could become extinct within our lifetime.Nếu không được bảo vệ khẩn cấp, một số loài tê giác có thể tuyệt chủng ngay trong đời chúng ta.

  9. draughtytính từ/ˈdrɑːfti/B2

    có gió lùa

    Our old house is so draughty that we wear jumpers indoors.Ngôi nhà cũ của chúng tôi gió lùa nhiều đến mức phải mặc áo len trong nhà.

  10. heatwavedanh từ/ˈhiːtweɪv/B2

    đợt nắng nóng

    During last summer's heatwave, electricity use reached a record high because everyone turned on their air conditioners.Trong đợt nắng nóng mùa hè năm ngoái, lượng điện tiêu thụ cao kỷ lục vì ai cũng bật điều hoà.

Chặng 88 từ · C1
  1. foggytính từ/ˈfɒɡ.i/C1

    đầy sương mù

    The weather is foggy today, making it hard to see far.Hôm nay trời rất mù, không thể nhìn rõ xa.

  2. windytính từ/ˈwɪndi/C1

    có gió; nhiều gió

    Today, it is very windy.Hôm nay trời có gió rất mạnh.

  3. raincoatdanh từ/ˈreɪnˌkoʊt/C1

    áo mưa

    He bought a new raincoat to stay dry.Anh ấy mua một chiếc áo mưa mới để tránh ướt.

  4. rainbowdanh từ/ˈreɪnˌboʊ/C1

    cầu vồng sau mưa

    The rainbow symbolizes hope and peace.Cầu vồng tượng trưng cho hy vọng và sự bình yên.

  5. drizzledanh từ/ˈdrɪz.l̩/C1

    mưa bay

    The drizzle made the scenery more poetic.Mưa bay làm cho cảnh vật thêm thơ mộng.

  6. frostdanh từ/frɒst/C1

    sự băng giá

    The frost damaged the fruit.Trái cây bị sương giá làm hỏng mất.

  7. haildanh từ/heɪl/C1

    mưa đá

    Hail can damage roofs and cars.Mưa đá có thể làm hư hỏng mái nhà và ô tô.

  8. stormytính từ/ˈstɔː.mi/C1

    vũ bão; có bão

    She has a stormy mood after hearing the bad news.Cô ấy có một tâm trạng vũ bão sau tin xấu.