The Real IELTS Mock Test
Chủ đề thường gặp

Từ vựng chủ đề Quần áo & ngoại hình

Clothes & Appearance · 150 từ · 15 chặng — Từ vựng chủ đề "Quần áo & ngoại hình" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.

Số thẻ mỗi lượt
Mặt trước thẻ
Cấp độ

Lộ trình chặng

150 từ vựng theo chặng

Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.

Chặng 110 từ · A1
  1. needdanh từ/niːd/A1

    nhu cầu thiết yếu

    Water is an essential need for humans.Nước là một nhu cầu thiết yếu của con người.

  2. candanh từ/kæn/A1

    cái lon

    He opened a can of soda at the party.Anh ấy mở một cái lon nước ngọt trong bữa tiệc.

  3. beautifultính từ/ˈbjutəfəl/A1

    đẹp

    She has a beautiful appearance.Cô ấy có một vẻ đẹp mỹ lệ.

  4. tabledanh từ/ˈteɪbəl/A1

    cái bàn

    Our dining table can seat up to eight people.Bàn ăn của chúng tôi có thể chứa đến tám người.

  5. wearđộng từ/wɛr/A1

    mặc

    I like to wear a blue shirt in summer.Tôi thích mặc áo sơ mi màu xanh vào ngày hè.

  6. dressdanh từ/drɛs/A1

    váy liền

    She wore a red dress to the party.Cô ấy mặc một chiếc áo đầm màu đỏ dự tiệc.

  7. shirtdanh từ/ʃɜrt/A1

    chiếc áo

    She is wearing a blue shirt.Cô ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi màu xanh.

  8. boxdanh từ/bɒks/A1

    hộp

    The shoe box is under the bed.Hộp đựng giày ở dưới gầm giường.

  9. keydanh từ/kiː/A1

    chìa khóa

    I lost my house key.Tôi đã mất chìa khóa nhà của mình.

  10. glassdanh từ/glæs/A1

    cái ly; cái kính

    I drink water from this glass.Tôi uống nước trong cái ly này.

Chặng 210 từ · A1
  1. darktính từ/dɑːk/A1

    tối; sẫm màu

    The light was too dark to read by.Ánh sáng quá tối để đọc sách.

  2. talltính từ/tɔl/A1

    cao

    This tree is very tall.Cây này rất cao.

  3. bagdanh từ/bæɡ/A1

    túi

    I put my books in my bag.Tôi để sách trong túi xách của mình.

  4. deskdanh từ/dɛsk/A1

    bàn làm việc, bàn học

    I keep my books on my desk.Tôi để sách trên cái bàn học của mình.

  5. bottledanh từ/ˈbɒtl/A1

    chai lọ

    This bottle can be reused.Chai lọ này có thể tái sử dụng được.

  6. chairdanh từ/ʧɛr/A1

    cái ghế

    She bought a new chair for her office.Cô ấy mua một cái ghế mới để trong phòng làm việc.

  7. pianodanh từ/pɪˈænəʊ/A1

    đàn dương cầm

    She plays the piano very well.Cô ấy chơi đàn dương cầm rất hay.

  8. beddanh từ/bɛd/A1

    cái giường ngủ

    She bought a new bed for her bedroom.Cô ấy mua một cái giường mới cho phòng ngủ của mình.

  9. shorttính từ/ʃɔːt/A1

    ngắn

    This shirt is too short for me.Chiếc áo này ngắn quá, tôi không thể mặc nó.

  10. coatdanh từ/kəʊt/A1

    cái áo khoác

    She wore a black coat when going out.Cô ấy mặc một chiếc áo khoác màu đen khi ra ngoài.

Chặng 310 từ · A1
  1. jacketdanh từ/ˈʤækət/A1

    áo khoác ngoài

    He wore a black jacket to the party.Anh ấy đã mặc áo khoác ngoài màu đen để đi dự tiệc.

  2. clockdanh từ/klɒk/A1

    cái đồng hồ

    I looked at the clock and realized I was late.Tôi nhìn đồng hồ và nhận ra đã trễ.

  3. cupdanh từ/kʌp/A1

    cái cốc

    I poured tea into the new cup.Tôi đã đổ trà vào cái cốc mới mua.

  4. toydanh từ/tɔɪ/A1

    đồ chơi

    The girl lost her favorite toy.Cô bé đã mất đồ chơi yêu thích của mình.

  5. umbrelladanh từ/əmˈbrɛlə/A1

    cái ô; cái dù

    I always carry an umbrella when it rains.Tôi mang cái dù khi đi ngoài trời mưa.

  6. sportdanh từ/spɔrt/A1

    thể thao

    Sport helps maintain good health.Thể thao giúp duy trì sức khỏe tốt.

  7. tennisdanh từ/ˈtɛnɪs/A1

    quần vợt

    She won her tennis match yesterday.Cô ấy đã giành chiến thắng trong trận đấu quần vợt hôm qua.

  8. bowldanh từ/boʊl/A1

    bát

    I ate soup from a large bowl.Tôi ăn súp trong một chiếc bát lớn.

  9. hatdanh từ/hæt/A1

    cái nón

    I wear a hat to avoid the sun.Tôi đội cái nón để tránh nắng.

  10. shoedanh từ/ʃu/A1

    chiếc giày

    I bought a new shoe for the party.Tôi mua một chiếc giày mới để đi dự tiệc.

Chặng 410 từ · A1–A2
  1. prettytính từ/ˈprɪti/A1

    xinh gái; đẹp gái

    You look pretty today.Bạn có vẻ xinh gái hôm nay.

  2. brushdanh từ/brʌʃ/A1

    bàn chải

    She is brushing her hair with a new brush.Cô ấy chải tóc bằng bàn chải mới mua.

  3. pencildanh từ/ˈpɛnsl/A1

    cái bút chì

    I need a pencil to draw a picture.Tôi cần một cái bút chì để vẽ tranh.

  4. skirtdanh từ/skɜrt/A1

    chiếc váy

    She wore a red skirt to the party.Cô ấy mặc một chiếc váy màu đỏ đến dự tiệc.

  5. fitđộng từ/fɪt/A2

    vừa (kích cỡ)

    This shirt fits me well.Chiếc áo này vừa vặn với tôi.

  6. fashiondanh từ/ˈfæʃən/A2

    thời trang

    Fashion is a way to express individual personality.Thời trang là cách thể hiện cá tính của mỗi người.

  7. ringdanh từ/rɪŋ/A2

    chiếc nhẫn

    He gave me a ring as a keepsake.Anh ấy tặng tôi một chiếc nhẫn làm kỷ niệm.

  8. walletdanh từ/ˈwɒlɪt/A2

    túi cầm tay

    She forgot her wallet at home today.Cô ấy quên ví ở nhà hôm nay.

  9. pocketdanh từ/ˈpɒkɪt/A2

    cái túi; túi quần; túi áo

    I put my keys in my pocket.Tôi để chìa khoá trong túi quần.

  10. thintính từ/θɪn/A2

    mỏng; gầy

    He is thin but healthy.Anh ấy gầy nhưng khỏe mạnh.

Chặng 510 từ · A2
  1. knifedanh từ/naɪf/A2

    con dao

    I used the knife to cut the bread.Tôi dùng con dao để cắt bánh mì.

  2. necklacedanh từ/ˈnɛkləs/A2

    dây chuyền

    She wore a shiny gold necklace.Cô ấy đeo một dây chuyền vàng sáng bóng.

  3. platedanh từ/pleɪt/A2

    đĩa

    I placed the cake on a plate.Tôi đã lấy một chiếc đĩa để đựng bánh.

  4. tooldanh từ/tuːl/A2

    dụng cụ

    I need a tool to fix my car.Tôi cần một dụng cụ để sửa chữa chiếc xe của mình.

  5. shelfdanh từ/ʃɛlf/A2

    kệ

    I put the books on the shelf in the living room.Tôi để sách trên kệ trong phòng khách.

  6. pulldanh từ/pʊl/A2

    sự kéo

    He gave a strong pull to open the door.Anh ấy đã thực hiện một cú kéo mạnh để mở cửa.

  7. bardanh từ/bɑːr/A2

    quán bar

    We met at the bar over the weekend.Chúng tôi đã gặp nhau tại quán bar vào cuối tuần.

  8. fridgedanh từ/frɪʤ/A2

    tủ lạnh

    You can get water from the fridge.Bạn có thể lấy nước từ tủ lạnh.

  9. suitcasedanh từ/ˈsutˌkeɪs/A2

    va li

    I packed my clothes into the new suitcase.Tôi đã đóng quần áo vào chiếc vali mới mua.

  10. buttondanh từ/ˈbʌtn/A2

    khuy áo

    I need to replace the broken button on my shirt.Tôi cần thay khuy áo bị hỏng trên áo sơ mi.

Chặng 610 từ · A2
  1. mirrordanh từ/ˈmɪrə/A2

    kính thủy; cái gương

    The mirror in the bathroom broke.Kính thủy trong phòng tắm bị vỡ.

  2. scarfdanh từ/skɑːrf/A2

    khăn quàng

    He gifted me a wool scarf for our anniversary.Anh ấy tặng tôi một chiếc khăn quàng len nhân dịp lễ kỷ niệm.

  3. fandanh từ/fæn/A2

    máy quạt; cái quạt

    This fan is very quiet and cool.Cái quạt này rất êm và mát.

  4. handbagdanh từ/ˈhændˌbæg/A2

    túi xách tay

    She bought a new handbag for the party.Cô ấy mua một chiếc túi xách tay mới để đi dự tiệc.

  5. tiedanh từ/taɪ/A2

    cà vạt

    He chose a red tie for the meeting.Anh ấy đã chọn một chiếc cà vạt màu đỏ cho buổi họp.

  6. sweaterdanh từ/ˈswɛtə/A2

    áo len chui đầu

    He bought a new sweater to replace his old one.Anh ấy mua một chiếc áo len chui đầu mới để thay thế chiếc cũ đã cũ.

  7. blanketdanh từ/ˈblæŋkɪt/A2

    chăn mền

    This blanket is thick and comfortable.Chăn mền này rất dày và thoải mái.

  8. fattính từ/fæt/A2

    béo

    This cat is too fat.Con mèo này béo quá.

  9. carpetdanh từ/ˈkɑːrpɪt/A2

    thảm trải sàn; thảm lót sàn

    I bought a new carpet for the living room.Tôi đã mua một chiếc thảm trải sàn mới cho phòng khách.

  10. beltdanh từ/bɛlt/A2

    dây lưng; dây thắt lưng; cái thắt lưng

    I need a new belt to match my pants.Tôi cần một chiếc thắt lưng mới để phù hợp với quần của mình.

Chặng 710 từ · A2–B1
  1. drumdanh từ/drʌm/A2

    cái trống

    He plays the drum in the band.Anh ấy chơi cái trống trong ban nhạc.

  2. uniformdanh từ/ˈjunəˌfɔrm/A2

    áo đồng phục

    Students are required to wear their uniform every day.Học sinh phải mặc áo đồng phục mỗi ngày.

  3. ovendanh từ/ˈʌv.ən/A2

    lò nướng; cái lò

    I baked bread in the new oven.Tôi đã nướng bánh mì trong cái lò mới mua.

  4. curlytính từ/ˈkɜːli/A2

    xoăn

    She has naturally curly hair.Cô ấy có mái tóc xoăn tự nhiên.

  5. bearddanh từ/bɪrd/A2

    râu quai nón

    He has a very stylish beard.Anh ấy có một bộ râu quai nón rất đẹp.

  6. toweldanh từ/ˈtaʊəl/A2

    khăn tắm; cái khăn; khăn lông

    My towel is blue.Khăn tắm của tôi màu xanh dương.

  7. bucketdanh từ/ˈbʌkət/A2

    cái xô

    She used the bucket to collect trash.Cô ấy lấy cái xô để đựng rác.

  8. forkdanh từ/fɔrk/A2

    cái nĩa

    I used the fork to pick up the piece of meat.Tôi dùng cái nĩa để gắp miếng thịt.

  9. combdanh từ/kɒm/A2

    cái lược; lược chải tóc

    She lost her comb in her purse.Cô ấy đã mất cái lược của mình trong túi xách.

  10. sawdanh từ/sɔ/B1

    cái cưa

    I used the saw to cut the wood.Tôi dùng cái cưa để cắt cây.

Chặng 810 từ · B1
  1. t-shirtdanh từ/ti-ʃɜrt/B1

    áo thun; áo phông

    I bought a blue T-shirt.Tôi mua một chiếc áo phông màu xanh.

  2. handledanh từ/ˈhændl/B1

    tay cầm

    The handle of the suitcase is loose and needs fixing.Tay cầm của chiếc vali bị lỏng, cần sửa chữa.

  3. decorationdanh từ/ˌdɛkəˈreɪʃən/B1

    đồ trang trí; vật trang trí

    We bought many decorations for the party.Chúng tôi đã mua nhiều đồ trang trí cho bữa tiệc.

  4. outfitdanh từ/ˈaʊtˌfɪt/B1

    bộ quần áo

    She bought a new outfit for the date.Cô ấy chọn một bộ quần áo mới cho buổi hẹn hò.

  5. suitdanh từ/sjuːt/B1

    đồ vest

    He wore a black suit to the meeting.Anh ấy mặc một bộ đồ vest màu đen đến cuộc họp.

  6. jewelrydanh từ/ˈdʒuːəlri/B1

    trang sức

    Gold jewelry is often very expensive.Trang sức bằng vàng thường rất đắt.

  7. sofadanh từ/ˈsəʊfə/B1

    ghế sofa

    He likes to lie on the sofa to watch TV.Anh ấy thích nằm dài trên đi văng để xem TV.

  8. vasedanh từ/veɪs/B1

    bình hoa; cái bình; lọ hoa

    This vase is made of clear glass.Lọ hoa này bằng thủy tinh trong suốt.

  9. irondanh từ/ˈaɪərn/B1

    chất sắt

    The bridge was built with strong iron.Cầu được xây bằng chất sắt chắc chắn.

  10. clothingdanh từ/ˈkloʊðɪŋ/B1

    quần áo

    I need to buy new clothing for winter.Tôi cần mua nhiều quần áo mới cho mùa đông.

Chặng 910 từ · B1
  1. crossdanh từ/krɒs/B1

    chữ thập; giao nhau

    The cross is a symbol of Christianity.Dấu chữ thập thường xuất hiện trên các nhà thờ.

  2. saodanh từ/sao/B1

    sào

    We spent the whole day relaxing at Sao Beach.Chúng tôi đã dành cả ngày để thư giãn tại Bãi Sao.

  3. lampdanh từ/læmp/B1

    cái đèn

    I turned on the desk lamp to read.Tôi bật cái đèn bàn để đọc sách.

  4. night-lampdanh từ/naɪt-læmp/B1

    đèn ngủ

    The night-lamp makes me feel safer when I sleep alone.Đèn ngủ giúp tôi cảm thấy an tâm hơn khi ngủ một mình.

  5. potdanh từ/pɒt/B1

    nồi

    I cooked soup in a large pot.Tôi đun canh trong nồi lớn.

  6. lightingdanh từ/ˈlaɪtɪŋ/B1

    đèn đóm

    We need to buy lighting for the house.Chúng tôi cần mua đèn đóm để chiếu sáng trong nhà.

  7. poledanh từ/poʊl/B1

    cây sào

    He used a pole to pick the fruits from the tree.Anh ấy dùng cây sào để nhặt quả trên cây.

  8. tissuedanh từ/ˈtɪsˌju/B1

    khăn giấy

    Can you give me a tissue?Bạn có thể cho tôi một chiếc khăn giấy không?

  9. grilldanh từ/ɡrɪl/B1

    vỉ nướng

    We bought a new grill to cook meat outside.Chúng tôi đã mua một vỉ nướng mới để nướng thịt ngoài sân.

  10. stylishtính từ/ˈstaɪlɪʃ/B1

    có gu

    He always chooses stylish outfits.Anh ấy luôn chọn những bộ đồ có gu.

Chặng 1010 từ · B1
  1. wardrobedanh từ/ˈwɔːrdrəʊb/B1

    tủ áo; cái tủ quần áo; tủ đựng quần áo

    She reorganized her wardrobe.Cô ấy đã sắp xếp lại đồ đạc trong cái tủ quần áo của mình.

  2. pull-updanh từ/pʊl ʌp/B1

    đu xà

    Pull-ups are excellent for improving upper body endurance.Bạn có thể làm đu xà để cải thiện sức khỏe và thể lực.

  3. straighttính từ/streɪt/B1

    không cong

    This stick is very straight.Cây gậy này rất thẳng.

  4. belldanh từ/bɛl/B1

    lục lạc

    The bell rang loudly in the night.Tiếng lục lạc vang lên trong đêm.

  5. closetdanh từ/ˈklɒzɪt/B1

    cái tủ đựng đồ

    I keep my clothes in my closet.Tôi để quần áo trong cái tủ đựng đồ của mình.

  6. containerdanh từ/kənˈteɪnə/B1

    vật chứa

    I put my belongings in the container.Tôi để đồ dùng trong thùng đựng.

  7. dressingdanh từ/drɛsɪŋ/B1

    miếng đắp

    The nurse applied a new dressing to the patient's wound.Bác sĩ đã dùng miếng đắp mới để bảo vệ vết thương của bệnh nhân.

  8. attiredanh từ/əˈtaɪər/B1

    y phục; xiêm y; xiêm áo

    Her attire is very formal and elegant.Y phục của cô ấy rất lịch sự và trang nhã.

  9. furdanh từ/fɜː/B1

    lông thú

    The cat has soft and thick fur.Con mèo có bộ lông mềm mại và dày.

  10. refrigeratordanh từ/rɪˈfrɪʤəreɪtə/B1

    cái tủ lạnh

    I keep the milk in the refrigerator to keep it fresh.Tôi để sữa trong tủ lạnh để giữ nó tươi lâu.

Chặng 1110 từ · B1–B2
  1. braceletdanh từ/ˈbreɪslət/B1

    cái vòng tay

    She wore a gold bracelet.Cô ấy đeo một chiếc vòng tay bằng vàng.

  2. naildanh từ/neɪl/B1

    móng

    I trimmed my nails this morning.Tôi đã cắt móng tay của mình sáng nay.

  3. gluedanh từ/ɡluː/B1

    keo dán hồ

    Glue is very useful in arts and crafts.Keo dán hồ rất hữu ích trong thủ công mỹ nghệ.

  4. pandanh từ/pæn/B1

    cái chảo

    Can you use that pan to fry eggs?Bạn có thể lấy cái chảo đó để chiên trứng không?

  5. fashionabletính từ/ˈfæʃənəbl/B1

    hợp thời trang

    She always dresses in a fashionable way.Cô ấy luôn ăn mặc hợp thời trang.

  6. helmetdanh từ/ˈhelmɪt/B1

    mũ bảo hiểm

    Wearing a helmet has been compulsory for motorbike riders in Vietnam since 2007.Đội mũ bảo hiểm đã là bắt buộc với người đi xe máy ở Việt Nam từ năm 2007.

  7. skirt-pantsdanh từ/skɜːt pænts/B1

    quần váy

    She wore a skirt-pants to the party.Cô ấy mặc quần váy đi dự tiệc.

  8. backpackerdanh từ/ˈbækpækə/B1

    người du lịch ba lô

    The old quarter is full of cheap cafés that are popular with backpackers.Khu phố cổ có rất nhiều quán cà phê rẻ được dân du lịch ba lô ưa thích.

  9. candledanh từ/ˈkændl/B2

    cây nến; đèn cầy

    I lit a candle when the power went out.Tôi thắp một cây đèn cầy khi mất điện.

  10. hairstyledanh từ/ˈheə.staɪl/B2

    kiểu tóc

    His new hairstyle suits his face very well.Kiểu tóc mới của anh ấy rất phù hợp với khuôn mặt.

Chặng 1210 từ · B2
  1. drawerdanh từ/drɔr/B2

    ngăn kéo

    This drawer is stuck, I need to fix it.Ngăn kéo này bị kẹt, tôi cần sửa nó.

  2. soapdanh từ/soʊp/B2

    xà phòng

    I wash my hands with soap every day.Tôi rửa tay bằng xà phòng mỗi ngày.

  3. sinkdanh từ/sɪŋk/B2

    chậu rửa mặt

    The sink in the bathroom is leaking.Chậu rửa mặt trong phòng tắm bị rò rỉ nước.

  4. pillowdanh từ/ˈpɪloʊ/B2

    cái gối

    I placed the new pillow on the bed.Tôi đặt cái gối mới mua trên giường.

  5. pursedanh từ/pɜːs/B2

    ví nữ; hầu bao

    I keep my money in my purse.Tôi để tiền trong hầu bao của mình.

  6. bronzedanh từ/brɒnz/B2

    đồng điếu

    This bronze statue is very old and valuable.Bức tượng đồng điếu này rất cổ và quý giá.

  7. sportsweardanh từ/ˈspɔːtsˌweə/B2

    bộ quần áo thể thao

    I bought a new set of sportswear for gym.Tôi mua một bộ quần áo thể thao mới để đi tập gym.

  8. cabinetdanh từ/ˈkæbənət/B2

    cái tủ

    He bought a new cabinet to store his clothes.Anh ấy đã mua một cái tủ mới để đựng quần áo.

  9. handsometính từ/ˈhænsəm/B2

    rất đẹp trai

    She likes handsome men.Cô ấy thích những người đàn ông đẹp trai.

  10. bookshelfdanh từ/ˈbʊkˌʃɛlf/B2

    giá sách; giá để sách; cái kệ sách

    My bookshelf contains many books about history.Cái kệ sách của tôi chứa rất nhiều sách về lịch sử.

Chặng 1310 từ · B2
  1. heaterdanh từ/ˈhitər/B2

    máy sưởi; cái làm nóng lên

    This heater is very energy efficient.Cái làm nóng lên này rất tiết kiệm năng lượng.

  2. flashlightdanh từ/ˈflæʃˌlaɪt/B2

    đèn pin

    I took my flashlight when I went camping at night.Tôi mang theo đèn pin khi đi dã ngoại ban đêm.

  3. chandelierdanh từ/ʃændəˈlɪr/B2

    đèn chùm

    We bought a new chandelier for the living room.Chúng tôi đã mua một chiếc đèn chùm mới cho phòng khách.

  4. hookdanh từ/hʊk/B2

    cái móc

    I hung my coat on the hook.Tôi treo áo khoác lên cái móc trong phòng.

  5. shielddanh từ/ʃiːld/B2

    tấm chắn; cái khiên

    She used a shield to block the rain.Cô ấy dùng cái khiên để che chắn khỏi mưa.

  6. boltdanh từ/bəʊlt/B2

    bu lông

    He tightened the bolt to ensure safety.Anh ấy đã siết chặt chiếc bu lông để đảm bảo an toàn.

  7. chopping-boarddanh từ/ˈʧɑpɪŋ-bɔrd/B2

    thớt

    Put the meat on the chopping board to cut.Hãy đặt thịt lên thớt để cắt.

  8. liddanh từ/lɪd/B2

    mí mắt; nắp nồi

    She unscrewed the lid of the jar.Cần mở nắp chai để uống nước.

  9. curtaindanh từ/ˈkɜrtən/B2

    cái rèm

    She bought a new curtain for her bedroom.Cô ấy mua một cái rèm mới cho phòng ngủ của mình.

  10. traydanh từ/treɪ/B2

    vỉ

    I placed the cake on the tray to cool.Tôi đặt bánh trên vỉ để nguội.

Chặng 1410 từ · B2
  1. backpackdanh từ/ˈbækˌpæk/B2

    ba lô

    I bought a new backpack for school.Tôi đã mua một chiếc ba lô mới để đi học.

  2. rugdanh từ/rʌg/B2

    thảm

    This rug is very soft and warm.Thảm này rất mềm và ấm.

  3. bundanh từ/bʌn/B2

    tóc búi

    She styled her hair in a high bun for the party.Cô ấy đã tạo một chiếc tóc búi cao để đi dự tiệc.

  4. bowdanh từ/baʊ/B2

    cái cung

    She is learning how to use the bow in archery.Cô ấy học cách sử dụng cái cung trong môn thể thao bắn cung.

  5. crowndanh từ/kraʊn/B2

    vương miện

    The queen wore the crown during the coronation.Nữ hoàng đội vương miện trong lễ đăng quang.

  6. sworddanh từ/sɔːrd/B2

    đao; gươm

    He grabbed the sword and prepared to fight.Anh ấy cầm chiếc đao và chuẩn bị chiến đấu.

  7. floatdanh từ/fləʊt/B2

    cái phao

    This float helps me stay afloat easily.Cái phao này giúp tôi nổi trên mặt nước dễ dàng hơn.

  8. freezerdanh từ/ˈfrizər/B2

    tủ đông lạnh

    You can take ice from the freezer when needed.Bạn có thể lấy đá từ tủ đông lạnh khi cần dùng.

  9. brassdanh từ/bræs/B2

    đồng thau

    He bought a brass watch.Anh ấy mua một chiếc đồng hồ bằng đồng thau.

  10. keychaindanh từ/ˈkiːtʃeɪn/B2

    móc chìa khóa

    I bought a new keychain to attach to my car keys.Tôi đã mua một móc chìa khóa mới để đeo cùng với chìa khóa xe của mình.

Chặng 1510 từ · B2–C1
  1. vestdanh từ/vɛst/B2

    áo vest; áo gile

    He wore a gray vest to the meeting.Anh ấy mặc một chiếc áo gile màu xám trong buổi họp.

  2. whipdanh từ/wɪp/B2

    cái roi

    He used the whip to train the dog.Anh ấy dùng cái roi để dạy chó.

  3. arrowdanh từ/ˈæroʊ/B2

    mũi tên

    The arrow points north on the map.Mũi tên chỉ hướng về phía bắc trên bản đồ.

  4. tapedanh từ/teɪp/B2

    băng keo

    You can use tape to wrap the gift.Bạn có thể lấy băng keo để đóng gói quà tặng.

  5. dialdanh từ/ˈdaɪəl/B2

    mặt đồng hồ

    I checked the dial to see the time.Tôi nhìn vào mặt đồng hồ để xem giờ.

  6. sackdanh từ/sæk/B2

    đuổi việc, sa thải (thân mật)

    He brought a sack of rice home.Anh ấy đã mang một bao tải gạo về nhà.

  7. slimtính từ/slɪm/C1

    mảnh dẻ

    She has a slim and graceful figure.Cô ấy có thân hình mảnh dẻ và duyên dáng.

  8. capdanh từ/kæp/C1

    nón kết; nón lưỡi trai

    She wore a red cap while walking.Cô ấy đội nón kết màu đỏ khi đi dạo.

  9. baldtính từ/bɔld/C1

    bị hói

    He has been bald since he was young.Anh ấy bị hói từ khi còn trẻ.

  10. swimsuitdanh từ/ˈswɪmsuːt/C1

    áo tắm; áo bơi

    She wore a red swimsuit while swimming.Cô ấy mặc áo tắm màu đỏ khi đi bơi.