Past continuous – thì quá khứ tiếp diễn
Thì quá khứ tiếp diễn (was / were + V-ing) tả việc đang diễn ra tại một lúc trong quá khứ, việc bị cắt ngang và cách dùng when / while.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởSau bài này bạn sẽ
- Sau bài này bạn dùng was / were + V-ing để tả việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
- Sau bài này bạn kết hợp quá khứ tiếp diễn với quá khứ đơn bằng when / while.
- Sau bài này bạn đặt câu phủ định, câu hỏi và trả lời ngắn với was / were.
Khi nào dùng thì quá khứ tiếp diễn?
- Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ: At 9 p.m. last night, I was doing my homework.
- Việc dài đang diễn ra thì bị một việc ngắn cắt ngang (việc ngắn dùng quá khứ đơn): I was cooking dinner when the lights went out.
- Hai việc diễn ra song song: While Dad was washing the car, Mum was watering the plants.
- Tả khung cảnh khi mở đầu câu chuyện: It was raining and people were hurrying home.
Công thức
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | I / he / she / it + was + V-ing; you / we / they + were + V-ing | She was sleeping. They were playing chess. |
| Phủ định | wasn't (was not) / weren't (were not) + V-ing | I wasn't listening. We weren't talking. |
| Nghi vấn | Was / Were + chủ ngữ + V-ing? | Were you working at 10 a.m.? |
| Trả lời ngắn | Yes, chủ ngữ + was / were. / No, chủ ngữ + wasn't / weren't. | Yes, I was. / No, they weren't. |
When, while và during
- while + việc kéo dài (quá khứ tiếp diễn): While I was walking home, I met an old friend.
- when thường + việc ngắn (quá khứ đơn): I was walking home when I met an old friend.
- Không dùng while trước việc ngắn: nói When the phone rang, không nói While the phone rang.
- during + danh từ, không đi với mệnh đề: during the film, nhưng while I was watching the film.
Mệnh đề when / while đứng đầu câu thì có dấu phẩy; đứng sau thì không cần.
Chính tả V-ing như thì hiện tại tiếp diễn: write → writing, swim → swimming, lie → lying.
Ví dụ
At 7 a.m. yesterday, I was having breakfast with my family.
Lúc 7 giờ sáng hôm qua, tôi đang ăn sáng cùng gia đình.đang diễn ra tại một thời điểm
It was raining heavily when we left the office.
Trời đang mưa to khi chúng tôi rời văn phòng.khung cảnh + việc ngắn
Minh was riding his motorbike when a dog ran into the road.
Minh đang đi xe máy thì một con chó chạy ra đường.việc dài bị cắt ngang
While I was waiting for the bus, I saw my old teacher.
Trong lúc chờ xe buýt, tôi gặp thầy giáo cũ.while + việc kéo dài
Hoa was studying while her brother was playing games.
Hoa đang học trong khi em trai cô ấy đang chơi điện tử.hai việc song song
We weren't watching TV; we were talking about the trip.
Chúng tôi không xem TV; chúng tôi đang bàn về chuyến đi.phủ định weren't
What were you doing at 10 o'clock last night?
Lúc 10 giờ tối qua bạn đang làm gì?câu hỏi Wh-
Was it snowing when you arrived in Sa Pa? — Yes, it was.
Lúc bạn đến Sa Pa, trời có đang đổ tuyết không? — Có.trả lời ngắn với was
The students were taking a test, so the room was very quiet.
Học sinh đang làm bài kiểm tra nên căn phòng rất yên tĩnh.tả khung cảnh
I cut my finger while I was preparing vegetables.
Tôi bị đứt tay trong lúc đang sơ chế rau.việc ngắn xảy ra giữa việc dài
Lỗi thường gặp
I was watch TV when you called.I was watching TV when you called.
Sau was / were phải là V-ing.
They was playing football at 5 p.m.They were playing football at 5 p.m.
they đi với were, không đi với was.
While the bus arrived, I was buying a ticket.When the bus arrived, I was buying a ticket.
Xe đến là việc ngắn → dùng when; while đi với việc kéo dài.
I was knowing the answer, but I didn't say it.I knew the answer, but I didn't say it.
know chỉ trạng thái, không dùng ở dạng tiếp diễn.
During I was sleeping, someone called me.While I was sleeping, someone called me.
during + danh từ; trước một mệnh đề (chủ ngữ + động từ) dùng while.
Luyện tập (10 câu có đáp án)
Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.
- 1Chọn đáp án
At 8 o'clock last night, my parents dinner.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: were having
Việc đang diễn ra lúc 8 giờ tối qua; my parents số nhiều → were having.
- 2Chọn đáp án
the phone rang, I was taking a shower.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: When
Chuông reo là việc ngắn → When. While đi với việc kéo dài, during đi với danh từ.
- 3Chọn đáp án
Sorry, I didn't hear you. I to music.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: was listening
Chủ ngữ I → was + V-ing: was listening.
- 4Điền từ
At this time yesterday, we (fly) over the Pacific Ocean.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: were flying
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ → were + V-ing.
- 5Điền từ
Nam (not sleep) when I called him. He was still working.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: wasn't sleeping / was not sleeping
Phủ định: wasn't (was not) + V-ing.
- 6Điền từ
A: it (rain) when you left home? B: No, it wasn't.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Was · raining
Trả lời No, it wasn't → câu hỏi Was + chủ ngữ + V-ing.
- 7Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: What were you doing when the accident happened? / When the accident happened what were you doing?
What + were + chủ ngữ + V-ing; mệnh đề when đứng cuối hoặc đầu câu.
- 8Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: While Mum was cooking Dad was cleaning the house. / Dad was cleaning the house while Mum was cooking. / While Dad was cleaning the house Mum was cooking. / Mum was cooking while Dad was cleaning the house.
Hai việc song song: mỗi vế đều là quá khứ tiếp diễn, vế nào đứng sau while cũng được.
- 9Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: were reading → was reading
Lan = she → was reading.
- 10Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: I was walk → I was walking
Sau was phải là V-ing: I was walking.
Kiểm tra bài học
Liên quan
Cùng chủ điểm ở chặng khác
Từ vựng chủ đề gợi ý
Câu hỏi thường gặp
Khi nào dùng when, khi nào dùng while?
while đi với việc kéo dài (thường ở quá khứ tiếp diễn), when hay đi với việc ngắn (quá khứ đơn): I was reading when the phone rang. / While I was reading, the phone rang.
Động từ nào không dùng ở quá khứ tiếp diễn?
Động từ chỉ trạng thái như know, like, want, need, believe, understand. Dùng quá khứ đơn: I didn't understand, she wanted.