Present continuous – thì hiện tại tiếp diễn
Thì hiện tại tiếp diễn am / is / are + V-ing: nói việc đang xảy ra lúc nói, cách chia ba dạng câu và khi nào dùng hiện tại đơn thay thế.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởSau bài này bạn sẽ
- Sau bài này bạn chia đúng am / is / are + V-ing ở câu khẳng định, phủ định, câu hỏi và trả lời ngắn.
- Nhận ra dấu hiệu now, right now, at the moment, Look!, Listen!
- Biết động từ chỉ trạng thái (like, know, want…) không dùng tiếp diễn và phân biệt với hiện tại đơn.
Khi nào dùng?
Thì hiện tại tiếp diễn giống chữ "đang" trong tiếng Việt:
- Việc đang xảy ra ngay lúc nói: I'm cooking dinner now.
- Việc đang diễn ra trong khoảng thời gian này, chưa xong: Minh is learning to swim this month.
Dấu hiệu hay gặp: now, right now, at the moment, today, this week, và câu mở đầu bằng Look! hoặc Listen!
Công thức
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am + V-ing | I'm reading. |
| Khẳng định | He / She / It is + V-ing | She's cooking. |
| Khẳng định | You / We / They are + V-ing | They're playing. |
| Phủ định | S + am / is / are + not + V-ing | He isn't working now. |
| Nghi vấn | Am / Is / Are + S + V-ing? | Are you listening? |
| Trả lời ngắn | Yes, S + am / is / are. — No, S + am not / isn't / aren't. | Is it raining? – Yes, it is. |
Quy tắc chi tiết
- Không được bỏ be. Tiếng Việt nói "cô ấy đang nấu", không có từ nào ứng với is, nên người Việt hay viết She cooking. Phải là She is cooking.
- Không được bỏ -ing: He is play sai, phải là He is playing. Chính tả -ing như bài trước: make → making, run → running, lie → lying.
- Rút gọn: I'm, he's, she's, it's, we're, they're; isn't, aren't. Với I chỉ có I'm not (không có "amn't").
- Trả lời ngắn khẳng định không rút gọn: Yes, I am, không nói Yes, I'm.
Động từ chỉ trạng thái
Một số động từ chỉ cảm xúc, suy nghĩ, sở hữu, không phải hành động, nên thường không dùng tiếp diễn dù đang nói về lúc này: like, love, hate, want, need, know, understand, have (khi nghĩa là có).
- I know the answer. (không nói I'm knowing)
- She wants a new bike now. (không nói She's wanting)
Nhưng have lunch, have a shower là hành động nên dùng tiếp diễn được: We're having lunch.
So sánh nhanh với hiện tại đơn
| Tiêu chí | Hiện tại đơn | Hiện tại tiếp diễn |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | thói quen, sự thật, lịch cố định | việc đang xảy ra lúc nói hoặc dạo này |
| Dấu hiệu | every day, usually, often, on Mondays | now, at the moment, today, Look! |
| Ví dụ | Nam plays football every Sunday. | Nam is playing football now. |
Ví dụ
Look! The baby is sleeping.
Nhìn kìa! Em bé đang ngủ.Look! báo hiệu việc đang xảy ra.
I'm doing my homework right now.
Bây giờ tôi đang làm bài tập.I'm = I am.
My parents are watching TV in the living room.
Bố mẹ tôi đang xem TV ở phòng khách.Chủ ngữ số nhiều: are.
Listen! Someone is singing next door.
Nghe kìa! Có người đang hát ở nhà bên.someone đi với is.
Minh isn't playing games. He's studying.
Minh không chơi game. Cậu ấy đang học.Phủ định: isn't + V-ing.
Are you listening to me? – Yes, I am.
Bạn có đang nghe tôi nói không? – Có.Trả lời ngắn không rút gọn.
Hoa is running in the park at the moment.
Lúc này Hoa đang chạy bộ trong công viên.run → running.
We're having lunch near the office.
Chúng tôi đang ăn trưa gần văn phòng.have lunch là hành động.
I know his phone number.
Tôi biết số điện thoại của anh ấy.know: không dùng tiếp diễn.
Lan usually takes the bus, but today she is walking.
Lan thường đi xe buýt, nhưng hôm nay cô ấy đi bộ.Thói quen và việc hôm nay.
Lỗi thường gặp
She cooking dinner now.She is cooking dinner now.
Thiếu be. Tiếp diễn luôn cần am / is / are trước V-ing.
He is play football now.He is playing football now.
Sau be phải là V-ing, không dùng nguyên mẫu.
I am wanting a new phone.I want a new phone.
want chỉ mong muốn (trạng thái), dùng hiện tại đơn.
Are you understand?Do you understand?
understand là động từ trạng thái; câu hỏi hiện tại đơn mượn do.
Luyện tập (10 câu có đáp án)
Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.
- 1Chọn đáp án
Look! The children in the rain.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: are playing
Look! báo hiệu việc đang xảy ra; the children số nhiều: are playing.
- 2Điền từ
Be quiet! The baby (sleep).
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: is sleeping
Việc đang xảy ra lúc nói, chủ ngữ số ít: is sleeping.
- 3Điền từ
I (not watch) TV at the moment. I (read) a book.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: am not watching / 'm not watching · am reading / 'm reading
at the moment: tiếp diễn. Với I: am not watching, am reading.
- 4Chọn đáp án
your brother working today?
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Is
Câu có working nên mượn be; your brother số ít: Is.
- 5Chọn đáp án
I the answer to this question.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: know
know là động từ trạng thái, không dùng tiếp diễn: I know.
- 6Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: The students are taking an exam now. / Now the students are taking an exam. / The students are now taking an exam.
Chủ ngữ + are + V-ing + tân ngữ; now đứng cuối câu, đầu câu hoặc ngay sau are.
- 7Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: write → writing
Sau is phải là V-ing; write bỏ e: writing.
- 8Chọn đáp án
Nam usually to school, but today he is going by bus.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: walks
usually chỉ thói quen nên dùng hiện tại đơn: walks.
- 9Điền từ
Look! The cat (lie) on your bed.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: is lying
Look!: tiếp diễn. lie → lying (đổi ie thành y).
- 10Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Are you waiting for the bus?
Câu hỏi: Are + you + V-ing + phần còn lại.
Kiểm tra bài học
Liên quan
Cùng chủ điểm ở chặng khác
Từ vựng chủ đề gợi ý
Câu hỏi thường gặp
Khi nào dùng hiện tại đơn, khi nào dùng hiện tại tiếp diễn?
Việc lặp lại thường xuyên hoặc sự thật dùng hiện tại đơn (I walk to school every day). Việc đang xảy ra lúc nói hoặc dạo này dùng tiếp diễn (I'm walking to school now).
Vì sao không nói I'm knowing?
know, like, want, need, understand chỉ trạng thái trong đầu, không phải hành động đang diễn ra, nên dùng hiện tại đơn: I know, I want.