The Real IELTS Mock Test
Chặng A2 · Sơ cấp

Ngữ pháp tiếng Anh A2: Kể chuyện quá khứ, nói về kế hoạch

16 chủ điểm

0/16 bài
Bài kiểm tra vượt cấp · mốc đạt 80%

Kiểm tra kiến thức A2

Kiểm tra quá khứ, hiện tại hoàn thành, tương lai, so sánh, điều kiện loại 0–1 · 30 câu, 25 phút.

Xem cách tính và câu mẫu

16 bài học chặng A2

  1. 01ThìPast simpleThì quá khứ đơn (động từ có quy tắc / bất quy tắc)HỌCXem thông tin bài học
  2. 02ThìPast continuousThì quá khứ tiếp diễnKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  3. 03ThìPresent perfect (ever, never, just, already, yet)Thì hiện tại hoàn thànhKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  4. 04ThìUsed toUsed to — thói quen trong quá khứKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  5. 05ThìWill & be going toTương lai: will và be going toKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  6. 06ThìPresent continuous for futureHiện tại tiếp diễn chỉ kế hoạchKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  7. 07So sánhComparatives & superlativesSo sánh hơn và so sánh nhấtKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  8. 08So sánhAs … as, too & enoughAs … as, too, enoughKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  9. 09Lượng từA few, a little, a lot ofA few, a little, a lot of, lots ofKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  10. 10Đại từPossessive & reflexive pronounsĐại từ sở hữu và đại từ phản thânKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  11. 11Dạng thức động từVerb + to-infinitive or -ingĐộng từ + to V / V-ingKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  12. 12Động từ khuyết thiếuMust, have to & shouldMust, have to, shouldKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  13. 13Động từ khuyết thiếuWould like, requests & offersWould like, lời đề nghị và lời mờiKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  14. 14Giới từPrepositions of movementGiới từ chỉ chuyển độngKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  15. 15Liên từ / Liên kếtAnd, but, or, so & becauseLiên từ and, but, or, so, becauseKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  16. 16Câu điều kiệnZero & first conditionalCâu điều kiện loại 0 và loại 1KHÓAHoàn thành bài trước để mở

Về chặng A2 — Sơ cấp

Chặng A2 giúp bạn nói và viết những đoạn ngắn: kể chuyện quá khứ, nói về kinh nghiệm và kế hoạch, so sánh, mời và nhờ, nêu lý do và điều kiện. Chặng gồm 16 chủ điểm, chia theo nhóm:

  • Thì: quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, hiện tại hoàn thành, used to, will và be going to, hiện tại tiếp diễn chỉ kế hoạch.
  • So sánh và lượng từ: so sánh hơn và so sánh nhất, as … as, too, enough, a few, a little, a lot of.
  • Đại từ và dạng động từ: đại từ sở hữu, đại từ phản thân, động từ + to V hoặc V-ing.
  • Động từ khuyết thiếu: must, have to, should; would like, lời mời và lời đề nghị.
  • Giới từ, liên từ, câu điều kiện: giới từ chỉ chuyển động; and, but, or, so, because; câu điều kiện loại 0 và loại 1.

Chặng này dành cho người đã nắm chắc A1, muốn nói và viết dài hơn mà vẫn đúng ngữ pháp. Nên học theo thứ tự từ bài 01 vì bài sau dùng lại kiến thức của bài trước.

Mỗi bài có lý thuyết, ví dụ song ngữ, luyện tập và bài kiểm tra bài học; đạt từ 70% thì bài tiếp theo được mở.

Đã vững kiến thức thì bạn có thể làm bài kiểm tra vượt cấp A2: 30 câu trong 25 phút, đạt từ 80% là mở chặng B1. Chưa đạt thì chờ 24 giờ để làm lại.

Với IELTS, A2 là nền cho Speaking Part 1–2: kể một chuyến đi, một kỷ niệm, nói về kế hoạch sắp tới bằng đúng thì.

Câu hỏi thường gặp

Học hết A2 mất bao lâu?

Nếu học mỗi ngày 30–45 phút, mỗi buổi một bài, bạn có thể xong 16 bài trong khoảng 3 tuần. Nên dành thêm thời gian cho các bài về thì vì đây là phần khó nhất của chặng.

Chưa học A1 có vào thẳng A2 được không?

Chặng A2 mở khi bạn hoàn thành A1 hoặc đạt bài kiểm tra vượt cấp A1. Nếu đã biết cơ bản, hãy làm bài vượt cấp A1 hoặc bài xếp trình độ để mở A2 ngay.

A2 giúp gì cho IELTS?

Các thì quá khứ và hiện tại hoàn thành giúp bạn kể chuyện ở Speaking Part 2. So sánh, because / so và câu điều kiện giúp bạn nêu lý do, so sánh ở Part 1, Part 3 và Writing. Dùng sai thì là lỗi làm mất điểm ngữ pháp phổ biến nhất.