Distancing: is said to have – tường thuật giữ khoảng cách
Tường thuật giữ khoảng cách: S + is said / believed + to V, to be V-ing, to have V3, to have been V3; there is said to be; allegedly, reportedly.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởSau bài này bạn sẽ
- Sau bài này bạn chọn đúng to V, to be V-ing, to have V3, to have been V3 theo thời gian và chủ động / bị động.
- Sau bài này bạn chuyển It is said that … sang S + is said to … và dùng there is believed to be.
- Sau bài này bạn dùng allegedly, reportedly, claim to have cho thông tin chưa kiểm chứng.
Giữ khoảng cách để làm gì?
Khi đưa tin hoặc viết học thuật, ta thường không muốn tự khẳng định điều chưa kiểm chứng. Cấu trúc S + be + said / thought / believed / reported / alleged / known + to V… cho biết đó là thông tin người khác đưa ra.
Bài B2 đã giới thiệu It is said that…; bài này đi sâu vào các dạng nguyên mẫu, cấu trúc there và trạng từ giữ khoảng cách.
Chọn dạng nguyên mẫu
| So với lúc tường thuật | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| cùng lúc, chủ động | to V / to be | The CEO is said to be furious about the leak. |
| cùng lúc, bị động | to be V3 | The building is thought to be owned by a foreign investor. |
| đang diễn ra | to be V-ing | The police are believed to be questioning two men. |
| xảy ra trước, chủ động | to have V3 | The painter is thought to have died in poverty. |
| xảy ra trước, bị động | to have been V3 | The documents are reported to have been destroyed. |
| kéo dài tới lúc tường thuật | to have been V-ing | The suspect is believed to have been living abroad for years. |
Các bước chuyển và lưu ý
- Lấy chủ ngữ của mệnh đề that làm chủ ngữ mới: It is believed that the ship sank in 1820. → The ship is believed…
- Chia be theo thời điểm của niềm tin: is (hiện nay), was (trước đây).
- So thời gian hai việc để chọn dạng nguyên mẫu: …to have sunk in 1820.
- Mệnh đề that có there: It is thought that there are 300 species… → There are thought to be 300 species…
- rumoured hầu như chỉ dùng ở bị động: She is rumoured to be leaving the band.
- Trạng từ allegedly, reportedly và claim to have + V3 cũng giữ khoảng cách: The company claims to have cut emissions by half.
Ví dụ
The pagoda is believed to have been founded in the eleventh century.
Người ta tin rằng ngôi chùa được dựng vào thế kỷ 11.to have been V3
The minister is reported to be considering resignation.
Theo tin báo, bộ trưởng đang cân nhắc từ chức.to be V-ing
Over a thousand people are thought to have lost their homes in the floods.
Ước tính hơn một nghìn người đã mất nhà vì lũ.to have V3
There are estimated to be fewer than 200 wild elephants left in Vietnam.
Ước tính Việt Nam còn chưa đến 200 cá thể voi hoang dã.there are + V3 + to be
The singer is rumoured to be planning a world tour.
Có tin đồn ca sĩ đang chuẩn bị lưu diễn thế giới.rumoured chỉ dùng bị động
In the 1950s, smoking was widely thought to be harmless.
Thập niên 1950, nhiều người cho rằng hút thuốc vô hại.was thought: niềm tin trước đây
The hackers are believed to have been operating from abroad for months.
Tin tặc được cho là đã hoạt động từ nước ngoài nhiều tháng.to have been V-ing
The director allegedly accepted bribes from contractors.
Vị giám đốc bị cáo buộc đã nhận hối lộ của nhà thầu.allegedly: cáo buộc chưa được chứng minh
The company claims to have reduced plastic waste by 40 per cent.
Công ty tuyên bố đã giảm 40% rác thải nhựa.claim to have V3
The island is said to be home to over 300 species of birds.
Hòn đảo được cho là có hơn 300 loài chim.to be: trạng thái hiện tại
Lỗi thường gặp
The castle is said to be built in 1400.The castle is said to have been built in 1400.
Việc xây xảy ra trước, lâu đài bị xây → to have been V3.
The suspect is believed to hide in the mountains at the moment.The suspect is believed to be hiding in the mountains at the moment.
Việc đang diễn ra (at the moment) → to be V-ing.
It is believed to be several caves under the mountain.There are believed to be several caves under the mountain.
Câu gốc có there (there are caves) → giữ there làm chủ ngữ.
People rumour that the actor is getting married.The actor is rumoured to be getting married.
rumour hầu như chỉ dùng ở bị động: be rumoured to / It is rumoured that.
Luyện tập (10 câu có đáp án)
Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.
- 1Chọn đáp án
The ship is believed off the coast of Quang Ngai in the 15th century.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: to have sunk
Tàu chìm từ thế kỷ 15 → to have + V3.
- 2Điền từ
Rescue teams are reported (search) the area for survivors right now.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: to be searching
Việc đang diễn ra (right now) → to be V-ing.
- 3Điền từ
It is thought that the manuscript was stolen in the 1970s. → The manuscript is thought (steal) in the 1970s.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: to have been stolen
Việc xảy ra trước, bản thảo bị lấy cắp → to have been V3.
- 4Điền từ
Today, there (think) to have been a large market on this site.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: is thought
Niềm tin hiện nay (today) → there is thought to have been.
- 5Chọn đáp án
The singer is to be dating a famous footballer.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: rumoured
be rumoured + to V: có tin đồn rằng.
- 6Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: The temple is thought to have been destroyed during the war.
S + is thought + to have been V3.
- 7Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: to enter → to have entered
Việc đã xảy ra (Sunday night) → to have + V3.
- 8Điền từ
The company claims (create) 5,000 new jobs last year, but the figures have not been verified.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: to have created
Việc đã xảy ra (last year) → claim + to have V3.
- 9Chọn đáp án
Thirty years ago, the river to be too polluted for fish to survive.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: was thought
Niềm tin của ba mươi năm trước → was thought.
- 10Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: The scientists are said to be developing a new vaccine.
S + are said + to be V-ing.
Kiểm tra bài học
Liên quan
Cùng chủ điểm ở chặng khác
- C1 Hedging – Rào đón, nói thận trọng (tend to, appear to, it could be argued)
- C1 Dependent prepositions – Giới từ đi kèm tính từ / danh từ / động từ
- C1 Passive infinitives & gerunds – Bị động dạng to be done / being done / to have been done
- B2 Impersonal passive: it is said that … – Bị động khách quan
- B2 Reporting verbs – Động từ tường thuật (suggest, deny, admit, accuse…)
Từ vựng chủ đề gợi ý
Câu hỏi thường gặp
Is said to và It is said that khác nhau gì?
Nghĩa như nhau. S + is said to … gọn hơn và đưa sự vật lên làm chủ đề; It is said that … dễ dùng khi mệnh đề phía sau dài.
Khi nào dùng was thought thay vì is thought?
Was thought khi niềm tin thuộc về quá khứ: In the past, the disease was thought to be incurable. Is thought khi đó là nhận định hiện nay.