Aboriginal Rock Painting Styles and the Rainbow Serpent
- Matching Features
- Note Completion
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Bài giảng học thuật: một giảng viên giới thiệu các phong cách tranh đá của người bản địa Úc qua các thời kỳ và dự án nghiên cứu hình tượng con rắn khổng lồ. Câu hỏi: nối đặc điểm với phong cách và điền ghi chú. Mẹo: đọc kỹ bảng lựa chọn trước, vì chúng thường được diễn đạt lại bằng từ khác.
A lecturer compares several painting styles found on Australian rock surfaces and describes a research project about a legendary serpent image.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
identify/aɪˈdɛntɪˌfaɪ/B2
verb · định danh, nhận dạng, xưng danh
revealing/rɪˈvilɪŋ/B2
adj · cũn cỡn
missing/ˈmɪsɪŋ/B2
adj · thiếu thứ gì, khuyết, mất tích
smaller/ˈsmɔːlə/B2
adj · nhỏ hơn
painting/ˈhænd drɔːn ˈpeɪntɪŋ/B2
noun · bức tranh vẽ, bức họa, tranh
activity/ækˈtɪvɪti/B2
noun · hoạt độ, động tĩnh, sinh hoạt
symbolise/ˈsɪmbəlaɪz/B2
verb · tượng trưng cho
rainbow/ˈreɪnˌboʊ/B2
noun · cầu vồng sau mưa, cầu vồng
affected/əˈfɛktɪd/B2
adj · õng ẹo, bị ảnh hưởng, giả tạo
used/juːzd/B1
adj · đã qua sử dụng
basis/ˈbeɪsɪs/B1
noun · sở cứ, nền tảng
higher/ˈhaɪər/B1
adj · cao hơn