Booking a Whale Watching Holiday
- Note Completion
- Multiple Choice (nhiều đáp án)
- Sentence Completion
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
- Lượt làm
- 1
Bài nói về gì
Hội thoại giữa khách hàng và nhân viên đại lý du lịch chọn kỳ nghỉ ngắm cá voi hai ngày: phương tiện di chuyển, quy mô nhóm, ngày khởi hành, khách sạn. Dạng bài: điền ghi chú, chọn hai đáp án và điền câu. Mẹo: với chọn hai đáp án, ghi nhận mọi hoạt động được nhắc rồi loại hoạt động bị nói là không bao gồm.
A customer books a short wildlife-themed holiday with a travel agent, asking about transport, group size, hotel, included activities, price, and deposit.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
reference number/ˈrɛfərəns ˈnʌmbər/B2
noun · số tham chiếu
transportation/ˌtrænspɔːrˈteɪʃən/C1
noun · sự vận chuyển, giao thông vận tải
deposit/dɪˈpɒzɪt/C1
noun · mỏ, lớp quặng (tích tụ tự nhiên)
maximum/ˈmæksəməm/B2
adj · cực đại, tối đa, lớn nhất
advance/ədˈvɑːns/B2
noun · tiền ứng trước, tiến, tấn tới
reference/ˈrefrəns/B2
noun · thư giới thiệu, lời nhận xét (của chủ cũ / thầy cô gửi nơi tuyển dụng)
booking/ˈbʊkɪŋ/B1
noun · việc đặt chỗ, đặt phòng
later/ˈleɪtər/B1
adv · lát nữa, trễ hơn, muộn hơn