Buying Motor Insurance After Past Claims
- Form Completion
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Hội thoại giữa khách hàng và nhân viên bảo hiểm xe khai thông tin người mua: địa chỉ, số liên lạc, dòng xe, năm sản xuất, công ty cũ, lịch sử bồi thường, người lái phụ, mục đích sử dụng, ngày bắt đầu. Dạng bài: điền biểu mẫu, tối đa ba từ hoặc số. Mẹo: tên và địa chỉ thường được đánh vần, hãy luyện nghe bảng chữ cái.
A customer arranges motor insurance, giving details about himself, his vehicle, past claims, and drivers, and hears a recommended policy and price.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
insurance company/ˈɪnʃʊərəns ˈkʌmpəni/B2
noun · công ty bảo hiểm
annual/ˈænjuəl/C1
adj · thường niên
brief/briːf/C1
adj · vắn, chóng vánh
arrangement/əˈreɪnʤmənt/C1
noun · sự bố trí, sự sắp đặt, cách bố trí
insurance/ɪnˈʃʊrəns/B2
noun · ngành bảo hiểm, bảo hiểm
recommend/ˌrɛkəˈmɛnd/B2
verb · khuyến nghị