Choosing a University Hall of Residence
- Form Completion
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Hội thoại giữa sinh viên quốc tế và nhân viên phòng ở điền thông tin cá nhân, ngành học, số năm ở, kiểu ăn, yêu cầu ăn kiêng, kiểu phòng, sở thích và những ưu tiên khi chọn ký túc xá. Dạng bài: điền biểu mẫu một từ hoặc số. Mẹo: ngày sinh thường đọc theo kiểu ngày-tháng-năm, hãy ghi lại đúng thứ tự.
An international student fills in an accommodation application, describing her course, meal preferences, room type, interests, and what she wants from a hall.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
date of birth/deɪt ʌv bɜrθ/B2
noun · ngày tháng năm sinh
dietary requirementsB2
phrase · yêu cầu về ăn uống
priority/praɪˈɒrɪti/C1
noun · sự ưu tiên, điều quan trọng nhất, diện ưu tiên
dietary/ˈdaɪətəri/C1
adj · (thuộc) chế độ ăn uống
preferred/prɪˈfɜːd/B2
adj · được thích hơn
interest/ˈɪntrəst/B2
noun · tiền lãi, lãi, lãi vay
socialize/ˈsəʊʃəlaɪz/B2
verb · đàn đúm, xã giao, bù khú
badminton/ˈbædmɪntən/B2
noun · cầu lông
birth/bɜːθ/B1
noun · sinh, sự ra đời