Circus and Puppet Shows at a Festival
- Multiple Choice
- Note Completion
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Bài điểm tin của một nhà phê bình về một lễ hội nghệ thuật. Người nói cho biết thời gian lễ hội, nội dung sẽ tập trung, số lượng đoàn xiếc và nơi biểu diễn, rồi mô tả ba chương trình về địa điểm, thể loại, điểm nhấn và khán giả phù hợp. Dạng chọn đáp án và điền bảng.
A reviewer previews a performing arts festival, its dates and venues, then summarises three shows by style, highlights and the audience they suit.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
concentrate/ˈkɒnsəntreɪt/C1
noun · khối đặc, chú tâm
acrobat/ˈækrəˌbæt/B2
noun · người làm xiếc nhào lộn
magician/məˈʤɪʃən/B2
noun · ảo thuật gia
display/dɪˈspleɪ/B1
noun · sự trưng bày; khu trưng bày
reviewer/riˈvjuər/B2
noun · người kiểm duyệt
clown/klaʊn/B1
noun · thằng hề, hề, chú hề
dancer/ˈdɑːnsə/B1
noun · vũ công
puppet/ˈpʌpɪt/B1
adj · ngụy, con rối
circus/ˈsɜːkəs/B1
noun · rạp xiếc, xiếc