Craft Projects for a Classroom
- Table Completion
- Summary Completion
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Cuộc thảo luận học thuật: hai người bàn năm dự án thủ công cho lớp học: vật liệu cần chuẩn bị, cách làm từng bước và ưu nhược điểm của mỗi dự án đối với học sinh. Câu hỏi: điền bảng và nối nhận xét. Mẹo: đoán loại thông tin mỗi ô cần như ngày, số hay địa điểm.
Two speakers evaluate five hands-on art activities for a class, comparing the materials, method and likely advantages or drawbacks of each project.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
scissors/ˈsɪzərz/B2
noun · kéo cắt, cây kéo, kéo
marker/ˈmɑːrkər/B1
noun · mốc hiệu, bút lông viết bảng, bút lông
flexible/ˈflɛksɪbəl/B2
adj · uyển chuyển, linh động, dễ uốn cong
stiff/stɪf/B1
adj · xơ cứng, đơ, cứng đờ
nose/noʊz/B1
noun · mũi
mask/mæsk/B1
noun · mặt nạ
scene/siːn/B1
noun · phân cảnh, cảnh vật, hiện trường
length/lɛŋθ/B1
noun · độ dài, chiều dài
decorate/ˈdekəreɪt/B1
verb · trang trí, sơn sửa (nhà cửa)