Hands-On Science Experiments for Children
- Table Completion
- Summary Completion
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Hai sinh viên giáo dục lập danh sách các thí nghiệm khoa học dễ làm cho trẻ em. Họ mô tả dụng cụ, mục đích từng thí nghiệm như chuyển động, đơn vị đo, sự phát triển của thực vật, cấu tạo thức ăn và cách làm máy phát nhạc đơn giản. Dạng bài điền bảng và nối; hãy gắn thiết bị với mục tiêu học.
Education students plan simple experiments for kids, matching everyday equipment with what each activity is designed to teach.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
experiment/ɪkˈspɛrɪmənt/C1
noun · sự thử nghiệm, cuộc thử nghiệm, làm thí nghiệm
cardboard/ˈkɑːrdbɔːrd/B2
noun · giấy cứng
cushion/ˈkʊʃən/B2
verb · kê lót, làm vật đệm cho cái gì, vật đệm
paperclip/ˈpeɪ.pɚ.klɪp/B2
noun · kẹp ghim
standard/ˈstændəd/B2
adj · đúng chuẩn mực, mực thước, quy chuẩn
jar/dʒɑːr/B1
noun · lọ, ché, cái vại
color/ˈkʌlər/B1
noun · độ màu, tô, tạo màu