Hiring a Community Hall for a Party
- Note Completion
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
- Lượt làm
- 2
Bài nói về gì
Hội thoại hai người, một bên muốn thuê phòng sinh hoạt công cộng và một bên là người quản lý. Họ trao đổi sức chứa, chi phí, đặt cọc, giấy phép và các quy định trước, trong và sau buổi tiệc. Dạng bài điền ghi chú theo trình tự; bám theo từng tiêu đề nhỏ sẽ giúp bạn không lạc câu.
Someone arranging an evening event talks with a venue manager about room sizes, charges, licences and the rules to follow before, during and after the party.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
deposit/dɪˈpɒzɪt/C1
noun · mỏ, lớp quặng (tích tụ tự nhiên)
saturday/ˈsætədeɪ/B2
noun · thứ bảy, thứ 7
caretaker/ˈkeəˌteɪkə/B2
noun · người coi sóc, người trông coi, người chăm sóc
cleaning/ˈkliːnɪŋ/B2
noun · sự dọn dẹp, sự chùi
payment/ˈpeɪ.mənt/B2
noun · tiền thanh toán, tiền hàng, sự thanh toán
advance/ədˈvɑːns/B2
noun · tiền ứng trước, tiến, tấn tới