Learning from a Work Placement
- Multiple Choice (nhiều đáp án)
- Matching Features
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Hội thoại giữa sinh viên và giảng viên về đợt thực tập tại một công ty. Họ bàn kỹ năng đã cải thiện, lợi ích mà công ty nhận được và nguồn thông tin cần dùng ở từng giai đoạn thủ tục. Dạng bài chọn hai đáp án, hai lần, rồi nối giai đoạn với nguồn; hãy theo dõi từng bước theo thứ tự.
A student and her tutor review a company internship, identifying skills gained, benefits for the employer and who to consult at each stage.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
placement/ˈpleɪsmənt/B2
noun · sự đặt, xếp lớp
benefit/bɛnɪfɪt/B2
noun · ích lợi, lợi, thụ hưởng
invitation/ˌɪnvɪˈteɪʃən/C1
noun · lời mời, sự mời, giấy mời
source/sɔːs/B2
noun · nguồn gốc, lai nguyên, nguồn
outcome/ˈaʊtˌkʌm/B2
noun · kết cuộc
immediate/ɪˈmiːdiət/B2
adj · cấp thời, tức khắc, trước mắt
respond/rɪˈspɒnd/B2
verb · đỡ lời, hồi âm, đáp lời
request/rɪˈkwɛst/B2
noun · lời yêu cầu, xin, sự yêu cầu
reference/ˈrefrəns/B2
noun · thư giới thiệu, lời nhận xét (của chủ cũ / thầy cô gửi nơi tuyển dụng)
obtain/əbˈteɪn/B1
verb · có được, thu được, lấy được
update/ˈʌpdeɪt/B1
noun · sự cập nhật
inform/ɪnˈfɔːm/B1
verb · cho hay, cho biết, báo cho