Nanotechnology: Uses and Public Concerns
- Multiple Choice
- Note Completion
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Bài giảng học thuật: một giảng viên bàn về công nghệ ở quy mô cực nhỏ: lo ngại của công chúng, quan điểm của các nhà khoa học và những ứng dụng như giao thông, y tế. Câu hỏi: chọn đáp án A/B/C và điền ghi chú. Mẹo: gạch chân từ khoá, vì người nói thường nhắc cả ba lựa chọn rồi mới chốt ý đúng.
A speaker examines very small-scale technology, public worries, scientists' differing views on risk, and possible applications in travel and other areas.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
nanotechnology/ˌnænəʊtekˈnɒlədʒi/C1
noun · công nghệ nano
speaker/ˈspikər/B2
noun · người phát biểu, người diễn giả, người nói
pollutant/pəˈluːtənt/C1
noun · chất gây ô nhiễm
manufacture/ˌmænjuˈfæktʃər/C1
noun · sự chế tạo, chế tạo, gia công
analysis/əˈnæləsɪs/B2
noun · phép phân tích, sự phân tích, bài phân tích
development/dɪˈvɛləpmənt/C1
noun · sự phát triển
smaller/ˈsmɔːlə/B2
adj · nhỏ hơn
affordable/əˈfɔːdəbl/B2
adj · giá cả phải chăng
stronger/ˈstrɔŋər/B2
adj · khoẻ hơn
mass/mæs/B1
noun · tảng, đại chúng, khối lượng
faster/ˈfɑː.stər/B1
adj · nhanh hơn