IELTS Listening · Section
Renewing a Student Bus Pass
- Sentence Completion
- Matching Features
- Multiple Choice (nhiều đáp án)
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Hội thoại giữa nhân viên phòng vé và một sinh viên muốn gia hạn thẻ xe buýt. Họ xác nhận khu vực đi lại, thời gian dùng thẻ cũ, cách liên lạc, thay đổi giá và điều kiện hợp lệ, rồi nối điểm dừng với địa điểm và hỏi về ưu đãi. Dạng bài điền câu, nối ký tự và chọn hai đáp án.
A student renews her bus pass at the ticket office, checking zones, price changes, validity rules, stops near key places and available discounts.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
following/ˈfɒləʊɪŋ/B2
adj · sau đây
discount/ˈdɪskaʊnt/B1
noun · khoản giảm giá
valid/ˈvælɪd/B1
adj · còn hiệu lực, còn hạn, hợp lệ