Reporting a Theft to the Police
- Form Completion
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Hội thoại giữa nạn nhân và cảnh sát về một vụ trộm ngoài phố: thông tin cá nhân của du khách, lý do chuyến đi, nơi ở, đồ bị lấy, ngày giờ, địa điểm, đặc điểm kẻ tình nghi và số hồ sơ. Dạng bài: điền biểu mẫu một từ hoặc số. Mẹo: mô tả ngoại hình có nhiều từ, chỉ giữ từ cần theo giới hạn.
A visitor reports a street theft, describing herself, her stay, the stolen items, where and when it happened, and the suspects.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
slim build/slɪm bɪld/B2
noun · mình dây
reference number/ˈrɛfərəns ˈnʌmbər/B2
noun · số tham chiếu
approximately/əˈprɒksɪmətli/C1
adv · đại khái, khoảng chừng
nationality/ˌnæʃəˈnæləti/C1
noun · quốc tịch
allocate/ˈæləkeɪt/C1
verb · phân bổ
contain/kənˈteɪn/B2
verb · chứa, đựng
antique/ænˈtik/B2
noun · đồ cổ
current/ˈkʌrənt/B2
adj · hiện hành, đương
suspect/ˈsʌspekt/B2
noun · nghi phạm
reference/ˈrefrəns/B2
noun · thư giới thiệu, lời nhận xét (của chủ cũ / thầy cô gửi nơi tuyển dụng)
wallet/ˈwɒlɪt/B1
noun · bóp tiền, ví, túi cầm tay
theft/θeft/B1
noun · sự trộm cắp, vụ trộm