Reporting Damaged Goods After a Move
- Form Completion
- Table Completion
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Hội thoại giữa khách hàng và nhân viên công ty bảo hiểm báo cáo hàng bị hư hỏng khi vận chuyển quốc tế: địa chỉ, công ty vận chuyển, ngày đến, rồi từng món bị hỏng như tivi, tủ, bàn ăn. Dạng bài: điền biểu mẫu và bảng một từ hoặc số. Mẹo: bảng có chi phí tiền tệ, chú ý số tiền và đơn vị tiền người nói nêu.
A customer files an insurance claim for household items damaged during an overseas shipment, listing each item, the damage, and repair costs.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
dining room/ˈdaɪnɪŋ rum/B2
noun · phòng ăn
cabinet/ˈkæbɪnɪt/B2
noun · nội các, tủ, kệ tủ
replace/ˌriˈpleɪs/B2
verb · thay, thay thế
damaged/ˈdæmɪʤd/B2
adj · bị tổn hại, suy tổn, hư hỏng
china/ˈʧaɪnə/B1
noun · trung hoa, cộng hòa nhân dân trung hoa, nước Trung Quốc
mainly/ˈmeɪnli/B1
adv · chủ yếu là
sydney/ˈsɪdni/B1
noun · xít nây, sydney
agent/ˈeɪʤənt/B1
noun · tác nhân
dine/daɪn/B1
verb · đi ăn
split/splɪt/B1
verb · chẻ, làm rẽ ra, xoạc