Requesting Shared Student Accommodation
- Form Completion
- Multiple Choice
- Sentence Completion
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Hội thoại giữa sinh viên và nhân viên dịch vụ nhà ở ghi thông tin: thời gian ở đất nước đó, địa chỉ hiện tại, khóa học, ngày cần phòng, loại phòng, ở với ai, loại nhà, tiền thuê. Dạng bài: điền biểu mẫu, trắc nghiệm A–C và điền câu một từ. Mẹo: ba lựa chọn đều nghe có vẻ hợp lý, nên chờ lời xác nhận cuối.
A student asks an accommodation service to find her a room, stating the type of place, housemates she prefers, rent, and how bills will be shared.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
require/rɪˈkwaɪər/B2
verb · cần có, đang cần thứ gì, đòi hỏi
australia/ɒˈstreɪliə/B2
noun · úc, nước Úc
september/sɛpˈtɛmbər/B2
noun · tháng chín, tháng 9
accommodation/əˌkɒməˈdeɪʃn/B1
noun · chỗ ở, nơi lưu trú (khi đi du lịch)
cheque/tʃɛk/B1
noun · chi phiếu, séc
length/lɛŋθ/B1
noun · độ dài, chiều dài
basis/ˈbeɪsɪs/B1
noun · sở cứ, nền tảng