Setting Up a UK Current Account
- Form Completion
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Hội thoại giữa khách nước ngoài và nhân viên ngân hàng mở tài khoản thanh toán: loại tài khoản, họ tên, ngày sinh, địa chỉ hiện tại và trước đó, thời gian cư trú, nghề nghiệp, câu hỏi bảo mật, số tiền mở tài khoản. Dạng bài: điền biểu mẫu, tối đa một từ hoặc số. Mẹo: chỉ một từ nên bỏ từ bổ nghĩa, ghi ngay danh từ chính.
A newcomer from abroad opens an everyday bank account, supplying personal information, address history, security details, and requesting information about a further service.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
current account/ˈkɜrənt əˈkaʊnt/B2
noun · tài khoản vãng lai
date of birth/deɪt ʌv bɜrθ/B2
noun · ngày tháng năm sinh
current/ˈkʌrənt/B2
adj · hiện hành, đương
security/sɪˈkjʊrɪti/B2
noun · sự an ninh, chứng từ có giá, an ninh
transfer/ˈtrænsfər/B2
noun · sự chuyển giao, sự chuyển, nhượng
account/əˈkaʊnt/B2
noun · tài khoản
opening/ˈoʊpnɪŋ/B2
noun · lỗ chờ, lỗ mở, mở mào
statement/ˈsteɪtmənt/B2
noun · sao kê
request/rɪˈkwɛst/B2
noun · lời yêu cầu, xin, sự yêu cầu
identity/aɪˈdentəti/B2
noun · bản sắc
birth/bɜːθ/B1
noun · sinh, sự ra đời
occupation/ˌɒkjuˈpeɪʃn/B1
noun · nghề nghiệp (cách nói trang trọng, hay gặp trên biểu mẫu)