The Great Pacific Garbage Patch
- Note Completion
- Multiple Choice
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Bài giảng học thuật: một giảng viên trình bày về vùng rác nhựa khổng lồ giữa đại dương: đặc điểm, cách hình thành do hải lưu, lịch sử phát hiện và nguồn gốc rác. Câu hỏi: điền ghi chú và chọn đáp án. Mẹo: đọc trước ghi chú để đoán loại từ cần điền và giới hạn số từ.
A lecturer presents a vast swirl of floating plastic in the ocean, how currents form it, when it was first described and where the debris comes from.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
fishing gear/ˈfɪʃɪŋ ɡɪr/B2
noun · ngư cụ, vật dụng đánh cá, đồ câu cá
scientific/ˌsaɪənˈtɪf.ɪk/C1
adj · thuộc về khoa học, mang tính khoa học
estimate/ˈɛstɪmeɪt/B2
verb · ước chừng, đoán chừng, phỏng chừng
litter/ˈlɪtə/B1
noun · rác vứt bừa bãi (nơi công cộng)
patch/pæʧ/B1
verb · dặm vá, vá, chỗ vá
movement/ˈmuːvmənt/B2
noun · cử động, việc di chuyển, phong trào
marine/məˈriːn/B2
adj · (thuộc) biển
fishing/ˈfɪʃɪŋ/B2
noun · đi câu cá, đánh bắt cá, câu cá
chemical/ˈkemɪkl/B1
noun · hoá chất
gear/ɡɪə/B1
noun · bánh khía, bánh răng cưa