The Growth of East London Through History
- Table Completion
- Multiple Choice (nhiều đáp án)
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Bài giảng học thuật: một giảng viên điểm lại lịch sử phát triển một khu phía đông thủ đô qua từng thời kỳ: nông sản, sản xuất, thương mại, đô thị hoá và điều kiện sống. Câu hỏi: điền bảng và chọn ba đáp án. Mẹo: xác định cột, hàng trước rồi nghe theo từng ô theo thứ tự.
A lecturer traces how an eastern district of a capital city developed over many centuries, from food supply and trade to crowded housing and modern problems.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
poor sanitationB2
phrase · điều kiện vệ sinh kém
following/ˈfɒləʊɪŋ/B2
adj · sau đây
stimulate/ˈstɪmjuleɪt/C1
verb · kích thích, thúc đẩy (kinh tế, nhu cầu)
inhabitant/ɪnˈhæbɪtənt/C1
noun · người cư ngụ
sanitation/ˌsænɪˈteɪʃn/C1
noun · hệ thống vệ sinh (cấp nước sạch, xử lý chất thải)
construction/kənˈstrʌkʃən/B2
noun · công trình xây dựng
connection/kəˈnekʃn/B1
noun · kết nối (mạng)
drained/dreɪnd/B2
adj · phờ phạc, kiệt quệ
used/juːzd/B1
adj · đã qua sử dụng
lack/læk/B1
verb · thiếu
london/ˈlʌndən/B1
noun · luân đôn
growth/ɡroʊθ/B1
noun · sự tăng trưởng, sự mọc lên, tăng trưởng